JGWHEELER VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JGWHEELER VN
40
进口笔数
224
出口笔数
$20.5K
进口金额
$135.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315107927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBJ061H |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | 80/4 Đường TX52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JGWHEELER VN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80/4 Đường TX52, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và Pháp Luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84988302898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480610 | 植物羊皮纸 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $9.7K |
| 美国 | 6 | $5.3K |
| 中国 | 4 | $2.2K |
| 菲律宾 | 14 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 越南 | 1 | $860 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 216 | $131.4K |
| 泰国 | 7 | $3.4K |
| 越南 | 2 | $515 |
| 法国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JG Wheeler Design Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $5.0K | 家具配件、非办公金属家具 |
| Nexus | 美国 | 1 | $4.8K | 10公斤以下便携电脑、通信设备零件 |
| Pakorn Tangsiripaisarn | 泰国 | 2 | $4.7K | 其他动物皮革 |
| Shenzhen Shengyao Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 切割大理石、其他石制品 |
| JG Wheeler Design Co., Ltd. | 英国 | 1 | $1.0K | 其他着色制剂 |
| RESIDENTIAL | 菲律宾 | 8 | $922 | 山羊加工皮革、植物羊皮纸 |
| Lyle Un Ltd. Corp. | 美国 | 1 | $860 | 其他木家具 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 2 | $269 | 电力控制板、印刷标签 |
| Elizabeth Delima Tabelon | 菲律宾 | 3 | $253 | 山羊加工皮革、未涂布加工纤维纸板 |
| Lyle Un Ltd. | 美国 | 2 | $200 | 其他纸制品、亚麻布<85% |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lyle Un Ltd. Corp. | 美国 | 157 | $95.2K | 其他木家具、木制办公家具 |
| d7188546c00d490d1c2749dfb4889227 | 17 | $19.7K | ||
| JG Wheeler Design Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $3.1K | 铜铸件、木制办公家具 |
| HEATHER HARRISON | 美国 | 1 | $2.0K | 非木制家具件 |
| Fitzallen Delivery Warehouse | 美国 | 2 | $980 | 木制办公家具 |
| Grazzini Furniture | 美国 | 3 | $910 | 木制办公家具 |
| Interwest Moving | 美国 | 1 | $860 | 木制办公家具 |
| Jn Muldon | 美国 | 1 | $676 | 木制办公家具 |
| David Sutherland Showroom | 美国 | 1 | $630 | 木制办公家具 |
| Fulcrum Residential Services | 美国 | 1 | $580 | 竹编产品、羊毛机织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 低吸水率瓷砖 | RESIDENTIAL | 菲律宾 | $82 |
| 2026-04-17 | 低吸水率瓷砖 | RESIDENTIAL | 菲律宾 | $82 |
| 2026-03-02 | 家具配件 | JOHN LYLE DESIGN | 美国 | $96 |
| 2026-02-09 | 加工大理石制品 | JGWHEELER DESIGN CO LTD | 泰国 | $200 |
| 2026-02-09 | 非办公金属家具 | JGWHEELER DESIGN CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2026-02-09 | 非办公金属家具 | JGWHEELER DESIGN CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2025-12-26 | 重型牛皮纸板 | RESIDENTIAL | 菲律宾 | $93 |
| 2025-09-29 | 非木制家具件 | JGWHEELER DESIGN CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2025-09-08 | 其他纸制品 | LYLE UN LTD | 美国 | $50 |
| 2025-09-08 | 亚麻布<85% | LYLE UN LTD | 美国 | $50 |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $600 |
| 2026-04-07 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $500 |
| 2026-04-06 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $500 |
| 2026-03-31 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $300 |
| 2026-03-27 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $300 |
| 2026-03-18 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $300 |
| 2026-03-18 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $300 |
| 2026-03-12 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $300 |
| 2026-03-06 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $250 |
| 2026-03-05 | 木制办公家具 | LYLE UN LTD CORP ORATION | 美国 | $250 |