JGWHEELER VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 224 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JGWHEELER VN

40
进口笔数
224
出口笔数
$20.5K
进口金额
$135.7K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 8 笔2023-11进口 $814 · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-12进口 $269 · 2 笔出口 $6.9K · 11 笔2024-01进口 $97 · 1 笔出口 $5.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 9 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.5K · 5 笔2024-05进口 $98 · 1 笔出口 $5.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $86 · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-11进口 $188 · 2 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-12进口 $100 · 1 笔出口 $4.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2025-04进口 $88 · 1 笔出口 $810 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-08进口 $585 · 4 笔出口 $10.3K · 8 笔2025-09进口 $200 · 2 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-12进口 $93 · 1 笔出口 $1.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2026-02进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96 · 1 笔出口 $3.4K · 8 笔2026-04进口 $165 · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $890 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 8 笔2023-11进口 $814 · 2 笔出口 $3.4K · 3 笔2023-12进口 $269 · 2 笔出口 $6.9K · 11 笔2024-01进口 $97 · 1 笔出口 $5.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 9 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $2.5K · 5 笔2024-05进口 $98 · 1 笔出口 $5.0K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-07进口 $86 · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-11进口 $188 · 2 笔出口 $2.9K · 5 笔2024-12进口 $100 · 1 笔出口 $4.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2025-04进口 $88 · 1 笔出口 $810 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-08进口 $585 · 4 笔出口 $10.3K · 8 笔2025-09进口 $200 · 2 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2025-12进口 $93 · 1 笔出口 $1.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 7 笔2026-02进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96 · 1 笔出口 $3.4K · 8 笔2026-04进口 $165 · 1 笔出口 $1.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315107927
企查查编码QVNDBJ061H
成立日期2018-06-13
联系地址80/4 Đường TX52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JGWHEELER VN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址80/4 Đường TX52, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và Pháp Luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84988302898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
411310山羊加工皮革
411390其他动物皮革
482390其他纸制品
050800未加工动物产品
350699其他粘合剂≤1kg
480610植物羊皮纸
830249贱金属配件
940320非办公金属家具
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940330木制办公家具
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940389藤柳家具
700992带框玻璃镜
940320非办公金属家具
940529非LED电灯
741920铜铸件
940171金属框架软垫椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国14$9.7K
美国6$5.3K
中国4$2.2K
菲律宾14$1.4K
英国1$1.0K
越南1$860

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国216$131.4K
泰国7$3.4K
越南2$515
法国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JG Wheeler Design Co., Ltd.泰国12$5.0K家具配件、非办公金属家具
Nexus美国1$4.8K10公斤以下便携电脑、通信设备零件
Pakorn Tangsiripaisarn泰国2$4.7K其他动物皮革
Shenzhen Shengyao Decoration Material Co., Ltd.中国2$1.9K切割大理石、其他石制品
JG Wheeler Design Co., Ltd.英国1$1.0K其他着色制剂
RESIDENTIAL菲律宾8$922山羊加工皮革、植物羊皮纸
Lyle Un Ltd. Corp.美国1$860其他木家具
Empower SCM Ltd.中国2$269电力控制板、印刷标签
Elizabeth Delima Tabelon菲律宾3$253山羊加工皮革、未涂布加工纤维纸板
Lyle Un Ltd.美国2$200其他纸制品、亚麻布<85%

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lyle Un Ltd. Corp.美国157$95.2K其他木家具、木制办公家具
d7188546c00d490d1c2749dfb488922717$19.7K
JG Wheeler Design Co., Ltd.泰国6$3.1K铜铸件、木制办公家具
HEATHER HARRISON美国1$2.0K非木制家具件
Fitzallen Delivery Warehouse美国2$980木制办公家具
Grazzini Furniture美国3$910木制办公家具
Interwest Moving美国1$860木制办公家具
Jn Muldon美国1$676木制办公家具
David Sutherland Showroom美国1$630木制办公家具
Fulcrum Residential Services美国1$580竹编产品、羊毛机织地毯

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17低吸水率瓷砖RESIDENTIAL菲律宾$82
2026-04-17低吸水率瓷砖RESIDENTIAL菲律宾$82
2026-03-02家具配件JOHN LYLE DESIGN美国$96
2026-02-09加工大理石制品JGWHEELER DESIGN CO LTD泰国$200
2026-02-09非办公金属家具JGWHEELER DESIGN CO LTD泰国$100
2026-02-09非办公金属家具JGWHEELER DESIGN CO LTD泰国$100
2025-12-26重型牛皮纸板RESIDENTIAL菲律宾$93
2025-09-29非木制家具件JGWHEELER DESIGN CO LTD泰国$100
2025-09-08其他纸制品LYLE UN LTD美国$50
2025-09-08亚麻布<85%LYLE UN LTD美国$50

出口(共 224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$600
2026-04-07木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$500
2026-04-06木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$500
2026-03-31木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$300
2026-03-27木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$300
2026-03-18木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$300
2026-03-18木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$300
2026-03-12木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$300
2026-03-06木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$250
2026-03-05木制办公家具LYLE UN LTD CORP ORATION美国$250

相关企业 · 同类产品

JGWHEELER VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →