Hypmotion Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HYPMOTION
- 邮箱1
138
进口笔数
0
出口笔数
$57.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317772492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQWGHS5 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | 1146/39/79 Quang Trung, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HYPMOTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1146/39/79 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84932186060 |
| 官网 | hypmotion.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854800 | 电器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $30.4K |
| 中国台湾 | 68 | $5.9K |
| 韩国 | 28 | $4.1K |
| 日本 | 63 | $3.7K |
| 立陶宛 | 3 | $3.7K |
| 美国 | 30 | $2.3K |
| 泰国 | 49 | $1.4K |
| 德国 | 29 | $1.3K |
| 菲律宾 | 43 | $782 |
| 澳大利亚 | 3 | $689 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 58 | $18.7K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $17.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| 8Devices UAB | 立陶宛 | 3 | $3.7K | 通信设备、天线及发射器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 12 | $3.4K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Nanchang Ruiji Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.9K | 飞机螺旋桨、750W-75kW直流电机 |
| LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $908 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $788 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 德国 | 6 | $246 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Digi-Key Electronics | 以色列 | 2 | $98 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 3 | $89 | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 20W以下固定电阻器 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-07-28 | 多层陶瓷电容 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-07-28 | 通信设备零件 | MICROCHIP TECHNOLOGY IRELAND LIMITED | 中国台湾 | $363 |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 菲律宾 | $10 |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 韩国 | $46 |
| 2026-07-28 | 多层陶瓷电容 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-07-28 | 1000伏以下插头插座 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-07-28 | LED发光二极管 | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2026-07-28 | 其他电子IC | LCSC Electronics Technology (HK) Ltd. | 中国 | $11 |