Hinoki Eco Energy Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GIảI PHáP NăNG LượNG TáI TạO HINOKI
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108519658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK62TDA3 |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | BT06, TT3A KĐT Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO HINOKI |
| 企业英文名称 | HINOKI ECO- ENERGY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT06, TT3A KĐT Phùng Khoang, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84904856123 |
| 邮箱 | congtyhinoki@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas Grup Havuz | 土耳其 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 其他塑料制品 | Atlas Grup Havuz | 土耳其 | $13 |
| 2024-05-30 | 其他塑料制品 | Atlas Grup Havuz | 土耳其 | $13 |
| 2024-05-30 | 矿物处理机器 | ATLAS GRUP HAVUZ | 土耳其 | $302 |
| 2024-05-30 | 静止变流器 | ATLAS GRUP HAVUZ | 土耳其 | $62 |
| 2024-05-30 | 其他离心泵 | Atlas Grup Havuz | 土耳其 | $486 |
| 2024-05-30 | 其他离心泵 | Atlas Grup Havuz | 土耳其 | $598 |
| 2024-05-30 | LED光伏照明装置 | ATLAS GRUP HAVUZ | 土耳其 | $238 |
| 2024-05-30 | 其他自动控制仪 | Atlas Grup Havuz | 土耳其 | $802 |
| 2024-05-30 | 其他电气设备 | ATLAS GRUP HAVUZ | 土耳其 | $972 |
| 2024-05-30 | 其他硬塑料管 | ATLAS GRUP HAVUZ | 土耳其 | $51 |