Alibaba Advertisement Material Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị VậT LIệU QUảNG CáO ALIBABA
203
进口笔数
0
出口笔数
$8.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314060803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YHT5VS |
| 成立日期 | 2016-10-13 |
| 联系地址 | 482 Hương lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VẬT LIỆU QUẢNG CÁO ALIBABA |
| 企业英文名称 | ALIBABA ADVERTISEMENT MATERIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 490 Hương lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0961397816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 202 | $8.57M |
| 中国台湾 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jianyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 180 | $8.03M | 非泡沫塑料片、自粘塑料片 |
| Jiangyin Shunye Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $260.1K | PVC泡沫板、OSB定向刨花板 |
| Hebei Kangfei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $227.2K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Anhui Kangfei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Jiangxi Yongguan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 自粘塑料片、糖果 |
| THREE ROYAL CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $240 | 黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-04-06 | 非泡沫塑料片 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137.9K |
| 2026-04-06 | 非泡沫塑料片 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137.9K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 自粘塑料片 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-02 | 非黑印刷油墨 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 自粘塑料片 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | HEKOU JIANYUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |