Aztech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AZTECH VINA
2
进口笔数
40
出口笔数
$80
进口金额
$224.3K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-03-09
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315400989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEMCXN6 |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | 12/12B Ấp Thới Tứ, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AZTECH VINA |
| 企业英文名称 | AZTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/12B Ấp Thới Tứ, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã PCP, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã PCP được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO ( Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908402385 |
| 邮箱 | Seungil2@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560790 | 其他绳缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $215.6K |
| 韩国 | 8 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengkai Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他塑料制品 |
| SZ MXX International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 8471机器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEO CMF Co., Ltd. | 越南 | 22 | $167.1K | 其他绳缆、其他泡沫塑料 |
| Neorani Co., Ltd. | 越南 | 9 | $46.1K | 其他泡沫塑料、聚乙烯袋 |
| Namu Lab Inc | 韩国 | 8 | $8.8K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| The Sang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他人造窄幅布 | SZ MXX INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | SHENGKAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 聚烯烃绳缆 | Namu Lab Inc | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 聚烯烃绳缆 | Namu Lab Inc | 韩国 | $743 |
| 2026-03-09 | 包覆橡胶绳 | Namu Lab Inc | 韩国 | $112 |
| 2025-08-07 | 包覆橡胶绳 | NAMU LAB INC | 韩国 | $33 |
| 2025-08-07 | 聚烯烃绳缆 | NAMU LAB INC | 韩国 | $100 |
| 2025-08-07 | 聚烯烃绳缆 | NAMU LAB INC | 韩国 | $268 |
| 2025-07-07 | 聚烯烃绳缆 | NAMU LAB INC | 韩国 | $556 |
| 2025-07-07 | 聚烯烃绳缆 | NAMU LAB INC | 韩国 | $232 |
| 2025-05-02 | 聚烯烃绳缆 | NAMU LAB INC | 韩国 | $494 |
| 2025-04-01 | 聚烯烃绳缆 | NAMU LAB INC | 韩国 | $23 |