Sunhouse Hung Yen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGôI NHà áNH DươNG HưNG YêN
64
进口笔数
35
出口笔数
$1.55M
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-06-20
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900291390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1ME3WQK |
| 成立日期 | 2008-10-06 |
| 联系地址 | Ấp Kim Ngưu, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ ÁNH DƯƠNG HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | SUNHOUSE HUNG YEN LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Kim Ngưu, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02473030222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.47M |
| 韩国 | 11 | $44.5K |
| 越南 | 8 | $36.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $1.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBH Global Co., Ltd. | 中国 | 19 | $640.6K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| 0adb0ce48b87bef02ba9c4314656a4b6 | 18 | $630.9K | ||
| Guangdong Evershine Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $77.1K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| TBH Global | 中国 | 3 | $74.6K | 弹性针织布、棉针织服装 |
| TBH Global Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $41.7K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Songjin Co. | 越南 | 3 | $29.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| TBH Global Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 聚酯长丝织物、聚酯短纤织物 |
| TBH Global Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他服装配件、非织造标签 |
| Songjin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBH Global Co., Ltd. | 越南 | 23 | $443.0K | 男式化纤裤、棉针织T恤及背心 |
| L&C Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $440.8K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Songjin Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $243.3K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| Songjin Co. | 韩国 | 5 | $153.9K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 染色棉针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $986 |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 弹性针织布 | GUANGDONG EVERSHINE GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-20 | 非棉针织背心 | TBH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $55.7K |
| 2024-06-20 | 非棉针织背心 | TBH GLOBAL CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2024-04-13 | 非棉针织背心 | SONGJIN CO | 韩国 | $2.6K |
| 2024-04-13 | 男式合成纤维裤 | SONGJIN CO | 韩国 | $2.6K |
| 2024-04-13 | 男式合成纤维裤 | SONGJIN CO | 韩国 | $2.0K |
| 2024-04-12 | 男式合成纤维裤 | SONGJIN CO | 韩国 | $15.5K |
| 2024-04-12 | 男式合成纤维裤 | SONGJIN CO | 韩国 | $11.9K |
| 2024-04-12 | 非棉针织背心 | SONGJIN CO | 韩国 | $15.7K |
| 2024-04-06 | 男式合成纤维裤 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2024-04-06 | 非棉针织背心 | SONGJIN CO LTD | 韩国 | $6.6K |