BRG Retail Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT - NHậP KHẩU Và BáN Lẻ HàNG TIêU DùNG Hà NộI

87
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $178.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $92.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108609950
企查查编码QVNKUGK1W6
成立日期2019-02-19
联系地址Số 51 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT - NHẬP KHẨU VÀ BÁN LẺ HÀNG TIÊU DÙNG HÀ NỘI
企业英文名称HANOI CONSUMER GOODS IMPORT - EXPORT AND RETAIL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 51 phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
邮箱info@hcrc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
200971苹果汁≤20糖度
080521柑橘

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非16$705.2K
新西兰15$543.0K
美国5$223.6K
挪威31$206.9K
加拿大3$128.1K
波兰5$127.4K
法国3$88.9K
日本8$86.7K
中国1$10.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fruitways Marketing (Pty) Ltd南非10$489.1K鲜苹果、加工马铃薯
Golden Bay Fruit 2008 Ltd.新西兰12$380.6K鲜苹果、808100
770fc5f2d3eda9faf75b258a9635ea527$254.4K
LeRoy Seafood AS挪威25$158.8K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Nam Chan LLC美国3$137.4K鲜葡萄、鲜苹果
Tifanette Sp. z o.o.波兰5$127.4K鲜苹果
Blue Whale S.A.S.法国3$88.9K鲜苹果、印刷日历
Shinsei Co., Ltd.日本8$86.7K不可调扳手、硫化橡胶垫
Salmar ASA挪威3$24.3K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻鳟鱼
Norwegian Seafood AS挪威3$23.9K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10柑橘LARES CAPITAL PTE LTD中国$10.7K
2026-01-05鲜苹果WORLD FRESH EXPORTS INC加拿大$13.4K
2026-01-05鲜苹果SHINSEI CO LTD日本$24.7K
2026-01-05鲜苹果WORLD FRESH EXPORTS INC加拿大$9.3K
2026-01-05鲜苹果WORLD FRESH EXPORTS INC加拿大$4.3K
2026-01-05鲜苹果WORLD FRESH EXPORTS INC加拿大$15.1K
2025-12-25鲜苹果FRESH FRUIT X SDN BHD南非$11.2K
2025-12-25鲜苹果FRESH FRUIT X SDN BHD南非$9.6K
2025-12-25鲜苹果FRESH FRUIT X SDN BHD南非$14.4K
2025-09-08鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$3.0K

相关企业 · 同类产品

BRG Retail Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →