Tu Phuong Tony Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,736 笔 · 主营 鲜苹果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tú PHượNG TONY
2,736
进口笔数
0
出口笔数
$148.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
93
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315101259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNFSE7R |
| 成立日期 | 2018-06-11 |
| 联系地址 | 212 Đường 48 , Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÚ PHƯỢNG TONY |
| 企业英文名称 | TU PHUONG TONY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212 Đường 48, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903339933 |
| 邮箱 | cskh@traicaytony169.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080510 | 橙子 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 081050 | 鲜猕猴桃 |
| 081040 | 鲜越橘属水果 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080930 | 鲜桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 933 | $76.04M |
| 澳大利亚 | 723 | $39.11M |
| 美国 | 485 | $14.96M |
| 南非 | 105 | $3.46M |
| 韩国 | 310 | $3.20M |
| 法国 | 21 | $3.09M |
| 埃及 | 75 | $2.76M |
| 智利 | 17 | $2.43M |
| 日本 | 33 | $2.06M |
| 加拿大 | 33 | $999.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zespri International Ltd. | 新西兰 | 153 | $31.81M | 鲜猕猴桃、厨房刀具 |
| Rockit Trading Co., Ltd. | 新西兰 | 99 | $14.81M | 鲜苹果、其他塑料制品 |
| Heartland Fruit New Zealand Ltd. | 新西兰 | 128 | $8.29M | 鲜苹果 |
| Mildura Fruit Co. | 澳大利亚 | 150 | $7.71M | 橙子、柑橘 |
| Fresh Produce Group of Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 102 | $7.22M | 鲜葡萄、橙子 |
| The Fresh Fruit Co of New Zealand Ltd | 新西兰 | 152 | $7.13M | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| Golden Bay Fruit 2008 Ltd. | 新西兰 | 116 | $5.19M | 鲜苹果 |
| Rj & N Cua Vineyards | 澳大利亚 | 92 | $3.81M | 鲜葡萄、纸制文具套装 |
| Paramount Export Co. | 美国 | 129 | $2.81M | 鲜葡萄、鲜苹果 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 100 | $1.12M | 鲜草莓、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 2,736)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 鲜苹果 | GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD | 新西兰 | $6.4K |