Tu Phuong Tony Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,008 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tú PHượNG TONY

3,008
进口笔数
0
出口笔数
$160.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
94
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.05M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $496.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.97M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.64M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.11M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.71M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.81M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.74M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.25M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.64M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.81M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.89M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.55M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.70M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.50M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.51M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.13M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.17M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.43M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.25M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.37M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.36M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.54M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.63M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $915.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.05M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.02M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.54M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $4.85M · 119 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $496.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.97M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.64M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.11M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.71M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.81M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.74M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.25M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.64M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.81M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.89M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.55M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.70M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.50M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.51M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.13M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.17M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.43M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.25M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.37M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.36M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.54M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.63M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $915.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.05M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.02M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.54M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $4.85M · 119 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315101259
企查查编码QVNMNFSE7R
成立日期2018-06-11
联系地址212 Đường 48 , Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÚ PHƯỢNG TONY
企业英文名称TU PHUONG TONY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址212 Đường 48, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84903339933
邮箱cskh@traicaytony169.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
080521柑橘
080510橙子
081050鲜猕猴桃
081010鲜草莓
081040鲜越橘属水果
080830鲜梨
080930鲜桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰1,055$84.87M
澳大利亚754$41.05M
美国592$16.51M
南非105$3.46M
韩国317$3.24M
法国21$3.09M
埃及75$2.76M
智利17$2.43M
日本33$2.06M
加拿大38$1.04M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZESPRI INTERNATIONAL LIMITED新西兰174$35.30M鲜猕猴桃、810500
ROCKIT TRADING COMPANY LIMITED新西兰111$15.90M鲜苹果、808100
HEARTLAND FRUIT NEW ZEALAND LIMITED新西兰153$9.99M鲜苹果、808100
THE FRESH FRUIT COMPANY OF NZ LTD新西兰170$7.80M鲜苹果、鲜甜樱桃
Mildura Fruit Co.澳大利亚150$7.71M橙子、柑橘
FRESH PRODUCE GROUP OF AUSTRALIA PTY LIMITED澳大利亚109$7.44M鲜葡萄、橙子
GOLDEN BAY FRUIT 2008 LIMITED新西兰141$6.39M鲜苹果、鲜梨
PARAMOUNT EXPORT COMPANY美国171$3.95M鲜苹果、鲜葡萄
Evergood Corp.韩国100$1.12M鲜草莓、鲜葡萄
Gyeong Buk Corp. Corporation韩国105$943.0K鲜葡萄、鲜草莓

近期贸易明细

进口(共 3,008)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31鲜越橘属水果Dragonberry Produce Inc.美国$25.5K
2026-07-31鲜越橘属水果Dragonberry Produce Inc.美国$25.5K
2026-07-31橙子MILDURA FRUIT COMPANY澳大利亚$2.4K
2026-07-31橙子MILDURA FRUIT COMPANY澳大利亚$22.6K
2026-07-31橙子MILDURA FRUIT COMPANY澳大利亚$13.4K
2026-07-30柑橘BGP International Pty Ltd澳大利亚$5.1K
2026-07-30鲜苹果ROCKIT TRADING COMPANY LIMITED新西兰$106.4K
2026-07-30柑橘BGP International Pty Ltd澳大利亚$20.2K
2026-07-30鲜苹果HEARTLAND FRUIT NEW ZEALAND LIMITED新西兰$9.2K
2026-07-30柑橘BGP International Pty Ltd澳大利亚$4.8K

相关企业 · 同类产品

Tu Phuong Tony Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →