Tu Phuong Tony Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,736 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tú PHượNG TONY

2,736
进口笔数
0
出口笔数
$148.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
93
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.74M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.58M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.30M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.97M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.64M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.11M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.71M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.81M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.74M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.25M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.64M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.81M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.89M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.55M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.70M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.50M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.51M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.13M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.17M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.43M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.25M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.37M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.36M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.54M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.63M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $915.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.05M · 68 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.74M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.58M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.30M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.97M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.64M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.92M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.11M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.13M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.71M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.81M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.74M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.25M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.64M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.81M · 77 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.89M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.55M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.70M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.42M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.15M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.50M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.51M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.13M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.17M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.43M · 110 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.25M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.37M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.36M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.54M · 64 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.63M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $915.5K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.05M · 68 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315101259
企查查编码QVNMNFSE7R
成立日期2018-06-11
联系地址212 Đường 48 , Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÚ PHƯỢNG TONY
企业英文名称TU PHUONG TONY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址212 Đường 48, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84903339933
邮箱cskh@traicaytony169.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080610鲜葡萄
080929鲜甜樱桃
080510橙子
080521柑橘
081010鲜草莓
081050鲜猕猴桃
081040鲜越橘属水果
080830鲜梨
080930鲜桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰933$76.04M
澳大利亚723$39.11M
美国485$14.96M
南非105$3.46M
韩国310$3.20M
法国21$3.09M
埃及75$2.76M
智利17$2.43M
日本33$2.06M
加拿大33$999.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zespri International Ltd.新西兰153$31.81M鲜猕猴桃、厨房刀具
Rockit Trading Co., Ltd.新西兰99$14.81M鲜苹果、其他塑料制品
Heartland Fruit New Zealand Ltd.新西兰128$8.29M鲜苹果
Mildura Fruit Co.澳大利亚150$7.71M橙子、柑橘
Fresh Produce Group of Australia Pty Ltd澳大利亚102$7.22M鲜葡萄、橙子
The Fresh Fruit Co of New Zealand Ltd新西兰152$7.13M鲜苹果、鲜甜樱桃
Golden Bay Fruit 2008 Ltd.新西兰116$5.19M鲜苹果
Rj & N Cua Vineyards澳大利亚92$3.81M鲜葡萄、纸制文具套装
Paramount Export Co.美国129$2.81M鲜葡萄、鲜苹果
Evergood Corp.韩国100$1.12M鲜草莓、鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 2,736)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$3.9K
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$3.7K
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$5.0K
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$1.9K
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$6.4K
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$1.9K
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$4.1K
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$6.7K
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$4.1K
2026-04-29鲜苹果GOLDEN BAY FRUIT 2008 LTD新西兰$6.4K

相关企业 · 同类产品

Tu Phuong Tony Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →