SR Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 758 笔 · 主营 非插电混动车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SR TRADING

758
进口笔数
584
出口笔数
$20.30M
进口金额
$6.22M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-02-24
最近出口
175
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.16M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.9K · 10 笔出口 $106.7K · 18 笔2023-10进口 $354.5K · 29 笔出口 $141.5K · 13 笔2023-11进口 $1.10M · 18 笔出口 $209.5K · 19 笔2023-12进口 $565.8K · 16 笔出口 $185.5K · 16 笔2024-01进口 $265.4K · 15 笔出口 $212.0K · 20 笔2024-02进口 $661.6K · 14 笔出口 $104.9K · 14 笔2024-03进口 $214.2K · 12 笔出口 $218.4K · 20 笔2024-04进口 $398.0K · 23 笔出口 $135.3K · 22 笔2024-05进口 $222.0K · 18 笔出口 $242.0K · 21 笔2024-06进口 $538.5K · 17 笔出口 $187.7K · 15 笔2024-07进口 $715.0K · 13 笔出口 $164.4K · 17 笔2024-08进口 $103.2K · 16 笔出口 $89.8K · 17 笔2024-09进口 $433.5K · 24 笔出口 $165.7K · 15 笔2024-10进口 $1.63M · 27 笔出口 $193.6K · 15 笔2024-11进口 $1.71M · 26 笔出口 $172.8K · 15 笔2024-12进口 $2.16M · 38 笔出口 $144.4K · 10 笔2025-01进口 $431.8K · 36 笔出口 $103.6K · 16 笔2025-02进口 $762.2K · 15 笔出口 $64.7K · 14 笔2025-03进口 $324.5K · 28 笔出口 $192.3K · 21 笔2025-04进口 $535.6K · 24 笔出口 $177.1K · 21 笔2025-05进口 $406.0K · 25 笔出口 $209.8K · 14 笔2025-06进口 $339.4K · 13 笔出口 $416.3K · 23 笔2025-07进口 $79.7K · 13 笔出口 $69.1K · 13 笔2025-08进口 $249.4K · 23 笔出口 $493.4K · 16 笔2025-09进口 $537.4K · 25 笔出口 $360.3K · 15 笔2025-10进口 $503.3K · 24 笔出口 $49.3K · 9 笔2025-11进口 $157.4K · 19 笔出口 $106.5K · 4 笔2025-12进口 $337.1K · 20 笔出口 $267.5K · 11 笔2026-01进口 $36.5K · 8 笔出口 $127.7K · 15 笔2026-02进口 $17.8K · 5 笔出口 $423.6K · 25 笔2026-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.9K · 10 笔出口 $106.7K · 18 笔2023-10进口 $354.5K · 29 笔出口 $141.5K · 13 笔2023-11进口 $1.10M · 18 笔出口 $209.5K · 19 笔2023-12进口 $565.8K · 16 笔出口 $185.5K · 16 笔2024-01进口 $265.4K · 15 笔出口 $212.0K · 20 笔2024-02进口 $661.6K · 14 笔出口 $104.9K · 14 笔2024-03进口 $214.2K · 12 笔出口 $218.4K · 20 笔2024-04进口 $398.0K · 23 笔出口 $135.3K · 22 笔2024-05进口 $222.0K · 18 笔出口 $242.0K · 21 笔2024-06进口 $538.5K · 17 笔出口 $187.7K · 15 笔2024-07进口 $715.0K · 13 笔出口 $164.4K · 17 笔2024-08进口 $103.2K · 16 笔出口 $89.8K · 17 笔2024-09进口 $433.5K · 24 笔出口 $165.7K · 15 笔2024-10进口 $1.63M · 27 笔出口 $193.6K · 15 笔2024-11进口 $1.71M · 26 笔出口 $172.8K · 15 笔2024-12进口 $2.16M · 38 笔出口 $144.4K · 10 笔2025-01进口 $431.8K · 36 笔出口 $103.6K · 16 笔2025-02进口 $762.2K · 15 笔出口 $64.7K · 14 笔2025-03进口 $324.5K · 28 笔出口 $192.3K · 21 笔2025-04进口 $535.6K · 24 笔出口 $177.1K · 21 笔2025-05进口 $406.0K · 25 笔出口 $209.8K · 14 笔2025-06进口 $339.4K · 13 笔出口 $416.3K · 23 笔2025-07进口 $79.7K · 13 笔出口 $69.1K · 13 笔2025-08进口 $249.4K · 23 笔出口 $493.4K · 16 笔2025-09进口 $537.4K · 25 笔出口 $360.3K · 15 笔2025-10进口 $503.3K · 24 笔出口 $49.3K · 9 笔2025-11进口 $157.4K · 19 笔出口 $106.5K · 4 笔2025-12进口 $337.1K · 20 笔出口 $267.5K · 11 笔2026-01进口 $36.5K · 8 笔出口 $127.7K · 15 笔2026-02进口 $17.8K · 5 笔出口 $423.6K · 25 笔2026-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314536592
企查查编码QVN4D5EQYS
成立日期2017-07-27
联系地址R4-59 Hưng Phước 4, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SR TRADING
企业英文名称SR TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84919086693
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870340非插电混动车
251690其他建筑石料
080510橙子
080610鲜葡萄
080810鲜苹果
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
390530聚乙烯醇
210690其他食品制剂
391239其他纤维素醚

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
210690其他食品制剂
250100盐及氯化钠
340250零售清洁粉剂
190410膨化谷物食品
091030姜黄
151491植物油(非低芥酸)
071390其他干制豆类
190590其他食品制剂
330510洗发剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国248$8.53M
坦桑尼亚17$4.98M
日本120$1.78M
科特迪瓦4$1.48M
缅甸33$656.3K
印度82$565.9K
南非33$490.2K
韩国16$462.9K
埃及15$409.5K
印度尼西亚15$210.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
不丹524$2.85M
菲律宾20$1.64M
印度11$1.42M
阿联酋5$152.0K
沙特阿拉伯1$112.5K
尼泊尔15$35.1K
马来西亚6$6.3K
美国1$4.0K
巴基斯坦1$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 175)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Namata Co., Ltd.坦桑尼亚17$4.98M带壳腰果、干芸豆
Ningxia Dadi Circular Development Corp., Ltd.中国16$1.08M聚乙烯醇、其他合成短纤
Trendy Information Co., Ltd.日本91$1.01M非插电混动车、1500-3000cc点燃式发动机车辆
Wenzhou Hongda Laser Picture Co., Ltd.中国40$587.7KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Laiwu Manhing Veg Fruits Pro Processing Co., Ltd.中国18$301.3K鲜大蒜、整姜
Joejoe Import & Export Co., Ltd.英国16$241.5K阀门龙头、钢铁卫浴器具
World Navi Co., Ltd.日本23$228.9K非插电混动车、1500-3000cc点燃式发动机车辆
Shandong Zhenzhenran International Trading Co., Ltd.中国14$197.7K鲜苹果、柑橘
Pakiya Trading Co.印度17$100.5K橙子、鲜葡萄
Pakiya Trading Co.印度26$95.7K鲜葡萄、其他鲜果

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Surex Safe Venture Inc.菲律宾18$1.63M纺织面料鞋、其他人造窄幅布
UT Trading不丹92$649.0K甜饼干、其他食品制剂
Gayden Enterprises不丹108$589.0K碾磨大米、精制豆油
Indo Venture Pvt. Ltd.印度37$235.0K其他食品制剂、碾磨大米
Tashi Commercial Corporation不丹33$234.3K其他液化石油气、制备面食
Umesh Prasad Grocery不丹38$174.2K碾磨大米、精制豆油
Tashi Commercial Corporation不丹26$173.4K碾磨大米、膨化谷物食品
Tashi Departmental Store不丹25$170.4K碾磨大米、其他食品制剂
Jai Govind Grocery不丹35$102.5K碾磨大米、其他玉米
KRP Traders不丹31$38.6K其他食品制剂、非盥洗用皂

近期贸易明细

进口(共 758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31分散染料SJ Vina Co., Ltd.印度尼西亚$418
2026-03-31分散染料SJ Vina Co., Ltd.印度尼西亚$3.1K
2026-03-31其他着色制剂SJ Vina Co., Ltd.德国$312
2026-03-31其他着色制剂SJ Vina Co., Ltd.中国$1.0K
2026-03-31分散染料SJ Vina Co., Ltd.印度尼西亚$550
2026-03-25纺织染色助剂KL Trade Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-02-06非泡沫塑料片WENZHOU HONGDA LASER PICTURE CO LTD中国$2.0K
2026-02-06其他粘合剂≤1kgWENZHOU HONGDA LASER PICTURE CO LTD中国$2.1K
2026-02-06非泡沫塑料片WENZHOU HONGDA LASER PICTURE CO LTD中国$10.8K
2026-02-06蜡烛WENZHOU HONGDA LASER PICTURE CO LTD中国$756

出口(共 584)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24不锈钢废料BR STAINLESS INDIA LTD印度$128.5K
2026-02-23不锈钢废料AIA ENGINEERING LIMITED印度$122.1K
2026-02-20洗发剂GAYDEN ENTERPRISES不丹$0
2026-02-20其他干制豆类GAYDEN ENTERPRISES不丹$0
2026-02-20碾磨大米GAYDEN ENTERPRISES不丹$0
2026-02-20干鹰嘴豆GAYDEN ENTERPRISES不丹$0
2026-02-20姜黄GAYDEN ENTERPRISES不丹$0
2026-02-20碎孜然籽GAYDEN ENTERPRISES不丹$0
2026-02-20植物油(非低芥酸)GAYDEN ENTERPRISES不丹$0
2026-02-20不锈钢废料AIA ENGINEERING LIMITED印度$173.0K

相关企业 · 同类产品

SR Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →