SR Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 758 笔 · 主营 非插电混动车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SR TRADING
758
进口笔数
584
出口笔数
$20.30M
进口金额
$6.22M
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-02-24
最近出口
175
供应商数
57
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314536592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D5EQYS |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | R4-59 Hưng Phước 4, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SR TRADING |
| 企业英文名称 | SR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối hàng hóa là "Lúa gạo" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919086693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870340 | 非插电混动车 |
| 251690 | 其他建筑石料 |
| 080510 | 橙子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 091030 | 姜黄 |
| 151491 | 植物油(非低芥酸) |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $8.53M |
| 坦桑尼亚 | 17 | $4.98M |
| 日本 | 120 | $1.78M |
| 科特迪瓦 | 4 | $1.48M |
| 缅甸 | 33 | $656.3K |
| 印度 | 82 | $565.9K |
| 南非 | 33 | $490.2K |
| 韩国 | 16 | $462.9K |
| 埃及 | 15 | $409.5K |
| 印度尼西亚 | 15 | $210.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 不丹 | 524 | $2.85M |
| 菲律宾 | 20 | $1.64M |
| 印度 | 11 | $1.42M |
| 阿联酋 | 5 | $152.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $112.5K |
| 尼泊尔 | 15 | $35.1K |
| 马来西亚 | 6 | $6.3K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 175)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Namata Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 17 | $4.98M | 带壳腰果、干芸豆 |
| Ningxia Dadi Circular Development Corp., Ltd. | 中国 | 16 | $1.08M | 聚乙烯醇、其他合成短纤 |
| Trendy Information Co., Ltd. | 日本 | 91 | $1.01M | 非插电混动车、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Wenzhou Hongda Laser Picture Co., Ltd. | 中国 | 40 | $587.7K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Laiwu Manhing Veg Fruits Pro Processing Co., Ltd. | 中国 | 18 | $301.3K | 鲜大蒜、整姜 |
| Joejoe Import & Export Co., Ltd. | 英国 | 16 | $241.5K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| World Navi Co., Ltd. | 日本 | 23 | $228.9K | 非插电混动车、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Shandong Zhenzhenran International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $197.7K | 鲜苹果、柑橘 |
| Pakiya Trading Co. | 印度 | 17 | $100.5K | 橙子、鲜葡萄 |
| Pakiya Trading Co. | 印度 | 26 | $95.7K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
下游采购商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surex Safe Venture Inc. | 菲律宾 | 18 | $1.63M | 纺织面料鞋、其他人造窄幅布 |
| UT Trading | 不丹 | 92 | $649.0K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Gayden Enterprises | 不丹 | 108 | $589.0K | 碾磨大米、精制豆油 |
| Indo Venture Pvt. Ltd. | 印度 | 37 | $235.0K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| Tashi Commercial Corporation | 不丹 | 33 | $234.3K | 其他液化石油气、制备面食 |
| Umesh Prasad Grocery | 不丹 | 38 | $174.2K | 碾磨大米、精制豆油 |
| Tashi Commercial Corporation | 不丹 | 26 | $173.4K | 碾磨大米、膨化谷物食品 |
| Tashi Departmental Store | 不丹 | 25 | $170.4K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Jai Govind Grocery | 不丹 | 35 | $102.5K | 碾磨大米、其他玉米 |
| KRP Traders | 不丹 | 31 | $38.6K | 其他食品制剂、非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 758)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 分散染料 | SJ Vina Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $418 |
| 2026-03-31 | 分散染料 | SJ Vina Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | SJ Vina Co., Ltd. | 德国 | $312 |
| 2026-03-31 | 其他着色制剂 | SJ Vina Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-31 | 分散染料 | SJ Vina Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $550 |
| 2026-03-25 | 纺织染色助剂 | KL Trade Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-02-06 | 非泡沫塑料片 | WENZHOU HONGDA LASER PICTURE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 其他粘合剂≤1kg | WENZHOU HONGDA LASER PICTURE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 非泡沫塑料片 | WENZHOU HONGDA LASER PICTURE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-02-06 | 蜡烛 | WENZHOU HONGDA LASER PICTURE CO LTD | 中国 | $756 |
出口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 不锈钢废料 | BR STAINLESS INDIA LTD | 印度 | $128.5K |
| 2026-02-23 | 不锈钢废料 | AIA ENGINEERING LIMITED | 印度 | $122.1K |
| 2026-02-20 | 洗发剂 | GAYDEN ENTERPRISES | 不丹 | $0 |
| 2026-02-20 | 其他干制豆类 | GAYDEN ENTERPRISES | 不丹 | $0 |
| 2026-02-20 | 碾磨大米 | GAYDEN ENTERPRISES | 不丹 | $0 |
| 2026-02-20 | 干鹰嘴豆 | GAYDEN ENTERPRISES | 不丹 | $0 |
| 2026-02-20 | 姜黄 | GAYDEN ENTERPRISES | 不丹 | $0 |
| 2026-02-20 | 碎孜然籽 | GAYDEN ENTERPRISES | 不丹 | $0 |
| 2026-02-20 | 植物油(非低芥酸) | GAYDEN ENTERPRISES | 不丹 | $0 |
| 2026-02-20 | 不锈钢废料 | AIA ENGINEERING LIMITED | 印度 | $173.0K |