SJ Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 281 笔 · 主营 塑料涂层织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SJ VINA

44
进口笔数
281
出口笔数
$980.3K
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $334.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2023-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $19.2K · 12 笔2023-11进口 $71.1K · 1 笔出口 $19.3K · 6 笔2023-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-04进口 $46.4K · 3 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $35.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-10进口 $14.1K · 3 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $46.5K · 10 笔2024-12进口 $26.0K · 2 笔出口 $48.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-03进口 $35.4K · 3 笔出口 $969 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $41.3K · 1 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $740 · 1 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $43.2K · 6 笔2025-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $38.6K · 10 笔2026-01进口 $20.8K · 1 笔出口 $123.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-03进口 $22.9K · 1 笔出口 $334.5K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2023-10进口 $24.5K · 1 笔出口 $19.2K · 12 笔2023-11进口 $71.1K · 1 笔出口 $19.3K · 6 笔2023-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 5 笔2024-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-04进口 $46.4K · 3 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-05进口 $11.6K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $35.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-09进口 $2.4K · 1 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-10进口 $14.1K · 3 笔出口 $4.3K · 5 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $46.5K · 10 笔2024-12进口 $26.0K · 2 笔出口 $48.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 6 笔2025-02进口 $22.3K · 1 笔出口 $19.1K · 2 笔2025-03进口 $35.4K · 3 笔出口 $969 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $41.3K · 1 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-06进口 $32.6K · 2 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $740 · 1 笔出口 $10.5K · 7 笔2025-09进口 $26.6K · 1 笔出口 $43.2K · 6 笔2025-10进口 $26.6K · 1 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $15.4K · 3 笔2025-12进口 $31.4K · 1 笔出口 $38.6K · 10 笔2026-01进口 $20.8K · 1 笔出口 $123.8K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 1 笔2026-03进口 $22.9K · 1 笔出口 $334.5K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313431011
企查查编码QVN8JYNX77
成立日期2015-09-08
联系地址69/1/3 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SJ VINA
企业英文名称SJ VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69/1/3 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
551321涤棉机织布
392099其他塑料片材
540752染色聚酯布
56039225-70克非织造布
320411分散染料

出口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
551321涤棉机织布
56039225-70克非织造布
560312人造纤维无纺布
560394重型无纺布
320411分散染料
56039370-150克非织造布
560391轻质无纺布
580890装饰流苏
560410包覆橡胶绳

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$960.3K
越南1$14.0K
韩国3$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国208$706.0K
越南90$615.8K
美国6$12.9K
中国1$4.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baoding Tianma Interlining Co., Ltd.中国21$423.3K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd.中国10$303.5K其他塑料制品、醛酮羧酸
Jiangxi Honourtex Co., Ltd.中国9$233.5K塑料涂层织物、聚酯长丝织物
Dream Textile Co., Ltd.越南1$14.0K染色合成针织布、染色合成经编织物
GMT Corp. Corporation韩国3$6.1K人造蜡、塑料涂层织物

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wooyang Co., Ltd.韩国29$243.5K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Woo Sung International Co., Ltd.韩国15$143.2K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
GMC Asung Co., Ltd.韩国24$66.0K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
CNKO FNC Co., Ltd.越南9$27.8K化纤女式大衣、涤棉机织布
TBH Global Co., Ltd.越南7$27.4K男式化纤裤、棉针织T恤及背心
Daehan Global Korea Co., Ltd.韩国8$18.1K合成纤维缝纫线、非织造标签
Ivory Co., Ltd.越南13$15.2K男式化纤服装、化纤女式大衣
Daekwang CSP Co., Ltd.韩国10$13.6K服装零件、塑料涂层织物
ALL D Co., Ltd.韩国8$12.7K男棉裤、女式棉裤
IFE Co., Ltd.越南13$7.3K其他合成短纤织物、未印刷标签

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12塑料涂层织物SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$151
2026-03-12塑料涂层织物SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$960
2026-03-12塑料涂层织物SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$300
2026-03-12塑料涂层织物SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$3.0K
2026-03-12塑料涂层织物SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$3.0K
2026-03-12塑料涂层织物SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$3.4K
2026-03-12塑料涂层织物SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$6.8K
2026-03-12塑料涂层织物SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$785
2026-03-12塑料涂层织物SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD中国$4.5K
2026-01-20染色聚酯布BAODINGSHI TIANMA INTERLINING CO.,LTD中国$1.1K

出口(共 281)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21分散染料HI KNIT CO LTD越南$32.2K
2026-04-21分散染料HI KNIT CO LTD越南$32.2K
2026-04-21分散染料HI KNIT CO LTD越南$6.5K
2026-04-21分散染料HI KNIT CO LTD越南$6.5K
2026-04-20塑料涂层织物WOOJIN PACIFIC CO.,LTD$207
2026-04-20塑料涂层织物WOOJIN PACIFIC CO.,LTD$130
2026-04-20塑料涂层织物WOOJIN PACIFIC CO.,LTD$1.6K
2026-04-17塑料涂层织物GMC Asung Co., Ltd.韩国$84
2026-04-17塑料涂层织物GMC Asung Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-04-17塑料涂层织物GMC Asung Co., Ltd.韩国$6.1K

相关企业 · 同类产品

SJ Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →