Binh Tien Bien Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,651 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BìNH TIêN BIêN HòA
5,651
进口笔数
2,404
出口笔数
$85.97M
进口金额
$104.42M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-12
最近出口
345
供应商数
141
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603418593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN478YY6K |
| 成立日期 | 2016-11-03 |
| 联系地址 | Lô 101/2, khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÌNH TIÊN BIÊN HÒA |
| 企业英文名称 | BINH TIEN BIEN HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 101/2, khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Amata 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8541 - Đào tạo đại học |
| 电话 | +842512601818 |
| 邮箱 | phongnhansu@bitis.com.vn |
| 传真 | +842512860138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 640199 | 防水鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,905 | $56.32M |
| 中国 | 1,708 | $15.47M |
| 中国台湾 | 168 | $4.78M |
| 泰国 | 376 | $4.35M |
| 日本 | 29 | $1.48M |
| 印度 | 214 | $1.22M |
| 韩国 | 134 | $873.3K |
| 西班牙 | 54 | $434.0K |
| 美国 | 16 | $421.0K |
| 巴基斯坦 | 112 | $412.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 515 | $51.48M |
| 美国 | 662 | $26.42M |
| 法国 | 62 | $4.07M |
| 西班牙 | 99 | $3.96M |
| 德国 | 96 | $3.44M |
| 荷兰 | 99 | $2.77M |
| 澳大利亚 | 84 | $2.33M |
| 越南 | 57 | $1.55M |
| 加拿大 | 93 | $1.18M |
| 巴拿马 | 27 | $738.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 345)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anan Vietnam New Technology Investment Co., Ltd. | 越南 | 114 | $19.23M | 人造纤维无纺布、聚氨酯纺织物 |
| Zhu Rui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 233 | $9.40M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Galli International Industrial Co., Ltd. | 越南 | 164 | $4.56M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| CTY TNHH NHUA CAY TRUNG BO | 中国澳门 | 243 | $3.42M | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| Yisun Leather International Co., Ltd. | 中国 | 270 | $3.03M | 聚氨酯纺织物、其他簇绒织物 |
| Interhides Public Company Ltd. | 泰国 | 213 | $2.03M | 加工猪皮革、加工牛马皮革 |
| Cosmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 243 | $1.67M | 染色合成针织布、重型无纺布 |
| Tai Yu Leather Co., Ltd. | 越南 | 270 | $1.48M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| V & S Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $1.07M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Sadesa Comercial de Macau, Unipessoal, Lda. | 葡萄牙 | 115 | $687.4K | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
下游采购商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clarks UK | 英国 | 445 | $49.38M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Reef Lifestyle LLC | 美国 | 387 | $14.31M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| DESIPRO PTE. LTD. | 360 | $10.83M | 纺织面料鞋、非棉针织背心 | |
| Rothy's Inc. | 美国 | 178 | $9.08M | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Vivo Barefoot Inc. | 英国 | 173 | $3.84M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| VIVOBAREFOOT INC | 美国 | 70 | $2.45M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Vivo Barefoot Inc. | 德国 | 58 | $1.93M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Vivo Barefoot Inc. | 荷兰 | 46 | $1.42M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Reef Lifestyle LLC | 澳大利亚 | 37 | $1.38M | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Vivo Barefoot Inc. | 加拿大 | 33 | $147.1K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 5,651)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | HK Zhurui Ltd. | 越南 | $739 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | BSN International Hong Kong Ltd. | 越南 | $278 |
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | HK Zhurui Ltd. | 越南 | $984 |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | HK Zhurui Ltd. | 越南 | $331 |
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | HK Zhurui Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | BSN International Hong Kong Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | HK Zhurui Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | HK Zhurui Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | HK Zhurui Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | HK Zhurui Ltd. | 越南 | $955 |
出口(共 2,404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-12 | 其他塑胶鞋 | Reef Lifestyle LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-08 | 其他塑胶鞋 | Reef Lifestyle LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-06 | 其他皮革鞋 | Reef Lifestyle LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-03 | 其他皮革鞋 | TREND MARKETING WHOLESALE | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 其他塑胶鞋 | Reef Lifestyle LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他塑胶鞋 | Reef Lifestyle LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他塑胶鞋 | Reef Lifestyle LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-14 | 其他塑胶鞋 | Reef Lifestyle LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-08 | 纺织面料运动鞋 | Rothy's Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-08 | 纺织面料运动鞋 | Rothy's Inc. | 美国 | $0 |