Tai Yu Leather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13,071 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DA THUộC TAI YU
1,855
进口笔数
13,071
出口笔数
$118.85M
进口金额
$170.54M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
105
供应商数
155
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603236346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND52J90X |
| 成立日期 | 2014-11-18 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch V, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DA THUỘC TAI YU |
| 企业英文名称 | TAI YU LEATHER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Ái Quốc, Khu công nghiệp Nhơn Trạch V, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch V) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | +842513682298 |
| 邮箱 | vacc5@weitai-leather.com |
| 传真 | 02513682258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,596.0783亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410419 | 湿牛马皮革 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 320411 | 分散染料 |
| 291511 | 甲酸 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 320210 | 有机合成鞣料 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 291512 | 甲酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 410419 | 湿牛马皮革 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 439 | $45.24M |
| 泰国 | 132 | $15.74M |
| 意大利 | 392 | $14.50M |
| 中国台湾 | 279 | $9.88M |
| 中国 | 398 | $9.46M |
| 德国 | 170 | $9.08M |
| 捷克 | 20 | $2.29M |
| 荷兰 | 52 | $2.09M |
| 越南 | 204 | $2.05M |
| 法国 | 21 | $1.97M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,203 | $112.81M |
| 中国台湾 | 3,948 | $45.68M |
| 孟加拉国 | 699 | $8.92M |
| 印度 | 35 | $648.0K |
| 菲律宾 | 20 | $182.7K |
| 多米尼加 | 10 | $167.1K |
| 印度尼西亚 | 34 | $60.3K |
| 意大利 | 2 | $21.2K |
| 中国香港 | 1 | $1.2K |
| 英国 | 1 | $220 |
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Glory Ltd. | 美国 | 382 | $37.42M | 湿牛马皮革、其他有机表面活性剂 |
| HARVEST GLORYLIMITED | 中国台湾 | 226 | $18.62M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Harvest Glory Ltd. | 泰国 | 103 | $12.89M | 分散染料、湿牛马皮革 |
| Harvest Glory Ltd. | 意大利 | 297 | $9.84M | 鞣制剂、湿牛马皮革 |
| HARVEST GLORY LTD | 中国台湾 | 190 | $7.16M | 加工猪皮革、纺织润滑剂 |
| Harvest Glory Ltd. | 德国 | 117 | $6.56M | 纺织润滑剂、其他有机表面活性剂 |
| Harvest Glory Ltd. | 中国 | 259 | $6.45M | 加工牛马皮革、鞣制剂 |
| Harvest Glory Ltd. | 越南 | 146 | $4.89M | 加工牛马皮革、其他有机表面活性剂 |
| Harvest Glory Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.13M | 其他有机表面活性剂、纺织润滑剂 |
| Harvest Glory Ltd. | 印度 | 68 | $897.8K | 鞣制剂、其他有机表面活性剂 |
下游采购商(共 155)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARVEST GLORY LTD | 中国台湾 | 3,842 | $44.39M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| HARVEST GLORYLIMITED | 中国台湾 | 1,747 | $24.98M | 加工牛马皮革、加工猪皮革 |
| New GFV International Corp | 越南 | 825 | $23.01M | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Harvest Glory Ltd. | 越南 | 1,166 | $22.33M | 加工牛马皮革、甲酸 |
| XIN CHANG SHOES (BD) LTD | 孟加拉国 | 272 | $5.16M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Phuoc Ky Nam Joint Stock Company | 越南 | 238 | $5.04M | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Vietnam Shoe Majesty Co., Ltd. | 越南 | 453 | $3.64M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Dinh Vang Co., Ltd. | 越南 | 566 | $3.07M | 加工牛马皮革、瓦楞纸箱 |
| Pouyuen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 345 | $2.33M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Binh Tien Bien Hoa Co., Ltd. | 越南 | 270 | $1.48M | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,855)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碳酸氢钠 | HARVEST GLORYLIMITED | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 其他有机表面活性剂 | HARVEST GLORYLIMITED | 中国 | $36.0K |
| 2026-06-30 | 甲酸 | HARVEST GLORYLIMITED | 中国 | $8.3K |
| 2026-06-30 | 其他碳酸盐 | HARVEST GLORYLIMITED | 中国 | $840 |
| 2026-06-30 | 草酸化合物 | HARVEST GLORYLIMITED | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 甲酸盐 | HARVEST GLORYLIMITED | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 纺织润滑剂 | HARVEST GLORYLIMITED | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-06-29 | 纺织润滑剂 | HARVEST GLORYLIMITED | 中国台湾 | $5.2K |
| 2026-06-29 | 纺织润滑剂 | HARVEST GLORYLIMITED | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-06-29 | 鞣制剂 | HARVEST GLORYLIMITED | 阿根廷 | $33.9K |
出口(共 13,071)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 湿牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $28.7K |
| 2026-06-30 | 加工牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $39.7K |
| 2026-06-30 | 加工牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $69.1K |
| 2026-06-30 | 湿牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $29.1K |
| 2026-06-30 | 加工牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $189 |
| 2026-06-30 | 加工牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $5.7K |
| 2026-06-30 | 湿牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $60.8K |
| 2026-06-30 | 加工牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $15.6K |
| 2026-06-29 | 加工牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 加工牛马皮革 | HARVEST GLORYLIMITED | 越南 | $31.9K |