Dinh Vang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,256 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐỉNH VANG
1,256
进口笔数
0
出口笔数
$11.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-05
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314968659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQP9CX5 |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | 423/24 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỈNH VANG |
| 企业英文名称 | DINH VANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84938609622 |
| 邮箱 | dinhvangwines@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,224 | $11.01M |
| 西班牙 | 9 | $27.5K |
| 意大利 | 12 | $21.4K |
| 法国 | 11 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Yu Leather Co., Ltd. | 越南 | 566 | $3.07M | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| Super Victory Co., Ltd. | 越南 | 127 | $2.58M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| JWEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.76M | 橡胶塑料鞋件、其他塑胶鞋 |
| EASILY Co., Ltd. | 越南 | 20 | $762.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Nanpao Advanced Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 153 | $693.6K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Thinh Phat Carton Packaging Co., Ltd. | 越南 | 63 | $415.5K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Chinh Thai Co., Ltd. | 越南 | 23 | $287.2K | 其他纸制品、鞋靴零件 |
| De Thanh To Joint Stock Co. | 越南 | 26 | $188.7K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Jones & Vining (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $144.3K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | 47 | $110.8K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1,256)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 处理纺织物 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $33 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料卷 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $261 |
| 2026-06-05 | 自粘纸板 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $36 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料卷 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $5 |
| 2026-06-05 | 自粘纸板 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $288 |
| 2026-06-05 | 处理纺织物 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $79 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料卷 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $21 |
| 2026-06-05 | 自粘纸板 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $10 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料卷 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $28 |
| 2026-06-05 | 自粘塑料卷 | Dong A Business Joint Stock Co. | 越南 | $2 |