Chinh Thai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,446 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chinh Thái

325
进口笔数
2,446
出口笔数
$10.69M
进口金额
$23.92M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
53
供应商数
126
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $73.9K · 15 笔2023-09进口 $142.3K · 7 笔出口 $286.0K · 60 笔2023-10进口 $84.1K · 2 笔出口 $428.3K · 58 笔2023-11进口 $232.0K · 7 笔出口 $504.2K · 61 笔2023-12进口 $136.5K · 4 笔出口 $880.0K · 86 笔2024-01进口 $304.9K · 9 笔出口 $767.5K · 62 笔2024-02进口 $66.9K · 4 笔出口 $1.78M · 40 笔2024-03进口 $261.8K · 7 笔出口 $732.4K · 66 笔2024-04进口 $158.7K · 9 笔出口 $644.9K · 65 笔2024-05进口 $225.3K · 6 笔出口 $567.5K · 61 笔2024-06进口 $335.9K · 4 笔出口 $793.2K · 49 笔2024-07进口 $160.0K · 6 笔出口 $740.0K · 61 笔2024-08进口 $62.9K · 4 笔出口 $398.0K · 49 笔2024-09进口 $61.1K · 4 笔出口 $301.0K · 38 笔2024-10进口 $91.2K · 6 笔出口 $595.6K · 73 笔2024-11进口 $217.8K · 7 笔出口 $511.9K · 53 笔2024-12进口 $41.6K · 3 笔出口 $689.4K · 67 笔2025-01进口 $244.1K · 7 笔出口 $398.6K · 44 笔2025-02进口 $467.7K · 8 笔出口 $503.0K · 61 笔2025-03进口 $393.9K · 11 笔出口 $661.1K · 68 笔2025-04进口 $234.6K · 8 笔出口 $584.5K · 67 笔2025-05进口 $54.3K · 5 笔出口 $555.5K · 66 笔2025-06进口 $233.0K · 7 笔出口 $374.3K · 62 笔2025-07进口 $84.6K · 13 笔出口 $382.6K · 58 笔2025-08进口 $151.3K · 15 笔出口 $293.3K · 59 笔2025-09进口 $82.3K · 11 笔出口 $394.1K · 61 笔2025-10进口 $152.8K · 15 笔出口 $403.6K · 60 笔2025-11进口 $146.7K · 17 笔出口 $309.1K · 62 笔2025-12进口 $1.10M · 15 笔出口 $1.15M · 77 笔2026-01进口 $1.30M · 19 笔出口 $682.2K · 89 笔2026-02进口 $344.3K · 4 笔出口 $379.0K · 49 笔2026-03进口 $690.0K · 19 笔出口 $612.4K · 70 笔2026-04进口 $823.2K · 16 笔出口 $672.5K · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $73.9K · 15 笔2023-09进口 $142.3K · 7 笔出口 $286.0K · 60 笔2023-10进口 $84.1K · 2 笔出口 $428.3K · 58 笔2023-11进口 $232.0K · 7 笔出口 $504.2K · 61 笔2023-12进口 $136.5K · 4 笔出口 $880.0K · 86 笔2024-01进口 $304.9K · 9 笔出口 $767.5K · 62 笔2024-02进口 $66.9K · 4 笔出口 $1.78M · 40 笔2024-03进口 $261.8K · 7 笔出口 $732.4K · 66 笔2024-04进口 $158.7K · 9 笔出口 $644.9K · 65 笔2024-05进口 $225.3K · 6 笔出口 $567.5K · 61 笔2024-06进口 $335.9K · 4 笔出口 $793.2K · 49 笔2024-07进口 $160.0K · 6 笔出口 $740.0K · 61 笔2024-08进口 $62.9K · 4 笔出口 $398.0K · 49 笔2024-09进口 $61.1K · 4 笔出口 $301.0K · 38 笔2024-10进口 $91.2K · 6 笔出口 $595.6K · 73 笔2024-11进口 $217.8K · 7 笔出口 $511.9K · 53 笔2024-12进口 $41.6K · 3 笔出口 $689.4K · 67 笔2025-01进口 $244.1K · 7 笔出口 $398.6K · 44 笔2025-02进口 $467.7K · 8 笔出口 $503.0K · 61 笔2025-03进口 $393.9K · 11 笔出口 $661.1K · 68 笔2025-04进口 $234.6K · 8 笔出口 $584.5K · 67 笔2025-05进口 $54.3K · 5 笔出口 $555.5K · 66 笔2025-06进口 $233.0K · 7 笔出口 $374.3K · 62 笔2025-07进口 $84.6K · 13 笔出口 $382.6K · 58 笔2025-08进口 $151.3K · 15 笔出口 $293.3K · 59 笔2025-09进口 $82.3K · 11 笔出口 $394.1K · 61 笔2025-10进口 $152.8K · 15 笔出口 $403.6K · 60 笔2025-11进口 $146.7K · 17 笔出口 $309.1K · 62 笔2025-12进口 $1.10M · 15 笔出口 $1.15M · 77 笔2026-01进口 $1.30M · 19 笔出口 $682.2K · 89 笔2026-02进口 $344.3K · 4 笔出口 $379.0K · 49 笔2026-03进口 $690.0K · 19 笔出口 $612.4K · 70 笔2026-04进口 $823.2K · 16 笔出口 $672.5K · 65 笔

工商档案

企业注册号0200808806
企查查编码QVNJNEJSR2
成立日期2008-04-17
联系地址Thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHINH THÁI
企业英文名称CHINH THAI LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88-89 Phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84934330079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
400599其他未硫化橡胶
390810初级形态聚酰胺
850511金属永磁体
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
910610计时装置
560394重型无纺布
847190数据处理机
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
640690鞋靴零件
482370模制纸浆
640620橡胶塑料鞋件
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
391723硬质PVC管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国213$8.39M
越南90$1.90M
中国台湾6$97.8K
马来西亚3$49.4K
法国1$754

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,191$21.73M
中国香港137$1.30M
英属维京群岛97$802.8K
美国4$46.4K
柬埔寨12$36.6K
印度尼西亚2$4.3K
中国2$3.0K
印度2$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shun Yuan Trading Co., Ltd.中国37$4.56M其他未硫化橡胶、非电动叉车
Glare Witter Inc.越南30$471.9K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
GLARE WITTER INC英国16$380.2K橡胶塑料鞋件、初级形态聚酰胺
Huashuo Vietnam Plastic Co., Ltd.越南33$334.8K聚氨酯、初级形态聚酰胺
Sun Friend Industry Ltd.中国10$272.9K鞋靴零件、制鞋机械
Yoson International Co., Ltd.越南17$268.9K聚氨酯
Dongguan AU Magnet Technology Co., Ltd.中国26$231.8K金属永磁体、非金属永磁体
Glare Witter Inc.中国18$199.5K聚氨酯、其他未硫化橡胶
Thuy Phong Trading Co., Ltd.越南11$50.0K自粘塑料卷、聚乙烯袋
Hong Kong Medick Trading Ltd.中国11$47.0K模制纸浆、其他纸制品

下游采购商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phuoc Ky Nam Joint Stock Company越南108$3.30M加工牛马皮革、鞋靴零件
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南164$1.82M其他电子IC、其他塑料制品
Vietstar Co., Ltd.越南132$1.31M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Viet Glory Co., Ltd.越南196$1.25M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Vienergy Co., Ltd.越南184$1.23M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Chung Jye Shoes Holdings Ltd. Taiwan Branch中国台湾115$1.05M塑料涂层织物、印刷标签
Regis Co., Ltd.越南133$779.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Win Tech Worldwide Co., Ltd.越南73$561.2K鞋靴零件、其他纸制品
Viet Power Co., Ltd.越南161$500.7K鞋靴零件、瓦楞纸箱
Hong Kong Medick Trading Ltd.中国84$482.4K模制纸浆、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片GLARE WITTER INC中国$3.0K
2026-04-28非泡沫塑料片GLARE WITTER INC中国$6.4K
2026-04-28非泡沫塑料片GLARE WITTER INC中国$6.4K
2026-04-28非泡沫塑料片GLARE WITTER INC中国$3.0K
2026-04-27初级形态聚酰胺GLARE WITTER INC中国$48.0K
2026-04-27初级形态聚酰胺GLARE WITTER INC中国$48.0K
2026-04-19初级形态聚酰胺GLARE WITTER INC$6.6K
2026-04-19初级形态聚酰胺GLARE WITTER INC$6.6K
2026-04-18其他纸废料HONG KONG MEDICK TRADING LTD越南$2.3K
2026-04-18其他纸废料HONG KONG MEDICK TRADING LTD越南$2.3K

出口(共 2,446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品GLARE WITTER INC英属维京群岛$21
2026-04-28鞋靴零件GLARE WITTER INC英属维京群岛$23
2026-04-28其他塑料制品GLARE WITTER INC英属维京群岛$133
2026-04-28鞋靴零件GLARE WITTER INC英属维京群岛$3.0K
2026-04-28鞋靴零件GLARE WITTER INC英属维京群岛$1.9K
2026-04-28橡胶塑料鞋件GLARE WITTER INC英属维京群岛$1.9K
2026-04-28塑料管GLARE WITTER INC英属维京群岛$46
2026-04-28塑料管GLARE WITTER INC英属维京群岛$102
2026-04-28鞋靴零件GLARE WITTER INC英属维京群岛$146
2026-04-28其他塑料制品GLARE WITTER INC英属维京群岛$3.0K

相关企业 · 同类产品

Chinh Thai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →