Chinh Thai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,446 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chinh Thái
325
进口笔数
2,446
出口笔数
$10.69M
进口金额
$23.92M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
53
供应商数
126
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200808806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNEJSR2 |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHINH THÁI |
| 企业英文名称 | CHINH THAI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88-89 Phố Hoàng Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84934330079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 910610 | 计时装置 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $8.39M |
| 越南 | 90 | $1.90M |
| 中国台湾 | 6 | $97.8K |
| 马来西亚 | 3 | $49.4K |
| 法国 | 1 | $754 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,191 | $21.73M |
| 中国香港 | 137 | $1.30M |
| 英属维京群岛 | 97 | $802.8K |
| 美国 | 4 | $46.4K |
| 柬埔寨 | 12 | $36.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $4.3K |
| 中国 | 2 | $3.0K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $4.56M | 其他未硫化橡胶、非电动叉车 |
| Glare Witter Inc. | 越南 | 30 | $471.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| GLARE WITTER INC | 英国 | 16 | $380.2K | 橡胶塑料鞋件、初级形态聚酰胺 |
| Huashuo Vietnam Plastic Co., Ltd. | 越南 | 33 | $334.8K | 聚氨酯、初级形态聚酰胺 |
| Sun Friend Industry Ltd. | 中国 | 10 | $272.9K | 鞋靴零件、制鞋机械 |
| Yoson International Co., Ltd. | 越南 | 17 | $268.9K | 聚氨酯 |
| Dongguan AU Magnet Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $231.8K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Glare Witter Inc. | 中国 | 18 | $199.5K | 聚氨酯、其他未硫化橡胶 |
| Thuy Phong Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $50.0K | 自粘塑料卷、聚乙烯袋 |
| Hong Kong Medick Trading Ltd. | 中国 | 11 | $47.0K | 模制纸浆、其他纸制品 |
下游采购商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phuoc Ky Nam Joint Stock Company | 越南 | 108 | $3.30M | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 164 | $1.82M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Vietstar Co., Ltd. | 越南 | 132 | $1.31M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Viet Glory Co., Ltd. | 越南 | 196 | $1.25M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Vienergy Co., Ltd. | 越南 | 184 | $1.23M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Chung Jye Shoes Holdings Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 115 | $1.05M | 塑料涂层织物、印刷标签 |
| Regis Co., Ltd. | 越南 | 133 | $779.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Win Tech Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 73 | $561.2K | 鞋靴零件、其他纸制品 |
| Viet Power Co., Ltd. | 越南 | 161 | $500.7K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Hong Kong Medick Trading Ltd. | 中国 | 84 | $482.4K | 模制纸浆、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | GLARE WITTER INC | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | GLARE WITTER INC | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | GLARE WITTER INC | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | GLARE WITTER INC | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | GLARE WITTER INC | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-27 | 初级形态聚酰胺 | GLARE WITTER INC | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-19 | 初级形态聚酰胺 | GLARE WITTER INC | — | $6.6K |
| 2026-04-19 | 初级形态聚酰胺 | GLARE WITTER INC | — | $6.6K |
| 2026-04-18 | 其他纸废料 | HONG KONG MEDICK TRADING LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 其他纸废料 | HONG KONG MEDICK TRADING LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 2,446)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $21 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $133 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 橡胶塑料鞋件 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $46 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $102 |
| 2026-04-28 | 鞋靴零件 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $146 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GLARE WITTER INC | 英属维京群岛 | $3.0K |