Dong A Business Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 454 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH HUYNH Đệ

117
进口笔数
454
出口笔数
$7.11M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.3K · 3 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-04进口 $104.2K · 2 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-05进口 $86.8K · 2 笔出口 $12.3K · 5 笔2024-06进口 $79.1K · 3 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-07进口 $245.1K · 5 笔出口 $23.4K · 11 笔2024-08进口 $95.8K · 2 笔出口 $67.0K · 20 笔2024-09进口 $199.5K · 3 笔出口 $48.4K · 11 笔2024-10进口 $237.3K · 5 笔出口 $78.0K · 21 笔2024-11进口 $159.1K · 5 笔出口 $36.2K · 13 笔2024-12进口 $196.5K · 3 笔出口 $89.6K · 22 笔2025-01进口 $102.3K · 3 笔出口 $45.4K · 16 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $42.0K · 11 笔2025-03进口 $208.6K · 4 笔出口 $57.8K · 22 笔2025-04进口 $255.7K · 6 笔出口 $45.4K · 16 笔2025-05进口 $147.4K · 3 笔出口 $82.1K · 28 笔2025-06进口 $152.4K · 3 笔出口 $69.8K · 22 笔2025-07进口 $250.6K · 6 笔出口 $55.2K · 15 笔2025-08进口 $165.0K · 3 笔出口 $82.9K · 27 笔2025-09进口 $246.9K · 6 笔出口 $57.2K · 15 笔2025-10进口 $127.7K · 3 笔出口 $107.1K · 27 笔2025-11进口 $451.3K · 6 笔出口 $81.0K · 17 笔2025-12进口 $413.5K · 6 笔出口 $85.0K · 26 笔2026-01进口 $220.1K · 3 笔出口 $78.7K · 21 笔2026-02进口 $231.3K · 6 笔出口 $50.1K · 15 笔2026-03进口 $561.1K · 5 笔出口 $106.4K · 27 笔2026-04进口 $1.61M · 8 笔出口 $135.8K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $89.3K · 3 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-04进口 $104.2K · 2 笔出口 $11.6K · 6 笔2024-05进口 $86.8K · 2 笔出口 $12.3K · 5 笔2024-06进口 $79.1K · 3 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-07进口 $245.1K · 5 笔出口 $23.4K · 11 笔2024-08进口 $95.8K · 2 笔出口 $67.0K · 20 笔2024-09进口 $199.5K · 3 笔出口 $48.4K · 11 笔2024-10进口 $237.3K · 5 笔出口 $78.0K · 21 笔2024-11进口 $159.1K · 5 笔出口 $36.2K · 13 笔2024-12进口 $196.5K · 3 笔出口 $89.6K · 22 笔2025-01进口 $102.3K · 3 笔出口 $45.4K · 16 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $42.0K · 11 笔2025-03进口 $208.6K · 4 笔出口 $57.8K · 22 笔2025-04进口 $255.7K · 6 笔出口 $45.4K · 16 笔2025-05进口 $147.4K · 3 笔出口 $82.1K · 28 笔2025-06进口 $152.4K · 3 笔出口 $69.8K · 22 笔2025-07进口 $250.6K · 6 笔出口 $55.2K · 15 笔2025-08进口 $165.0K · 3 笔出口 $82.9K · 27 笔2025-09进口 $246.9K · 6 笔出口 $57.2K · 15 笔2025-10进口 $127.7K · 3 笔出口 $107.1K · 27 笔2025-11进口 $451.3K · 6 笔出口 $81.0K · 17 笔2025-12进口 $413.5K · 6 笔出口 $85.0K · 26 笔2026-01进口 $220.1K · 3 笔出口 $78.7K · 21 笔2026-02进口 $231.3K · 6 笔出口 $50.1K · 15 笔2026-03进口 $561.1K · 5 笔出口 $106.4K · 27 笔2026-04进口 $1.61M · 8 笔出口 $135.8K · 30 笔

工商档案

企业注册号0200509605
企查查编码QVNTPH8DS9
成立日期2002-09-10
联系地址Tổ dân phố số 08 (tại nhà ông Lại Anh Tuấn), Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH HUYNH ĐỆ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24 ngõ 281 đường Cát Bi, khu D5, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02253891999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
590700处理纺织物
291612丙烯酸酯
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
580632其他人造窄幅布
390140轻质乙烯共聚物
701990其他玻璃纤维
540761聚酯长丝织物

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
590610橡胶处理织物
392010乙烯聚合物塑料
391990自粘塑料片
590700处理纺织物
580632其他人造窄幅布
760720衬背铝箔
392020聚丙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$7.04M
新加坡1$48.0K
美国1$18.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南428$1.43M
瑞士17$105.4K
中国香港7$37.1K
中国澳门2$2.2K
塞舌尔1$920

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Chn Meida Imp & Exp Co., Ltd.中国91$5.82M自粘塑料片、处理纺织物
BAICHENG CHEMICAL (HONGKONG) CO LTD中国香港16$702.6K丙烯酸酯、丙烯酸
CHANGZHOU XINSHIDA PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD.中国2$251.0K轻质乙烯共聚物
Taixing Jinjiang Chemical Industry Co., Ltd.中国4$199.7K乙酸乙酯、乙酸正丁酯
Wuxi Luya Technology Co., Ltd.中国1$50.8K甲基丙烯酸酯、非钠连二亚硫酸盐
Everlight Commodity Pte. Ltd.新加坡1$48.0K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Anhui Ruixi Import & Export Co., Ltd.中国1$19.8K丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯
ANC Global Corp.美国1$18.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南116$681.6K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Sao Vang Co., Ltd.越南27$188.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南50$153.6K其他塑料制品、瓦楞纸箱
IS International Sourcing AG瑞士17$105.4K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Dinh Vang Co., Ltd.越南44$102.5K加工牛马皮革、油漆溶剂
Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd.越南37$64.0K自粘塑料片、自粘纸板
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南28$41.0K印刷标签、镀锌钢丝
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南27$38.4K镀锌钢带、印刷标签
Livax Vietnam Co., Ltd.越南33$31.7K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南22$29.0K染色合成针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD中国$1.2K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD中国$40.3K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD中国$41.0K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD中国$41.0K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD中国$1.2K
2026-04-27聚丙烯塑料XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD中国$40.3K
2026-04-25轻质乙烯共聚物CHANGZHOU XINSHIDA PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD.中国$65.0K
2026-04-25轻质乙烯共聚物CHANGZHOU XINSHIDA PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD.中国$65.0K
2026-04-22自粘塑料片XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD中国$17.6K
2026-04-22自粘塑料片XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD中国$17.6K

出口(共 454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28自粘塑料卷ORPC VIETNAM CO LTD越南$423
2026-04-28橡胶处理织物REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$21
2026-04-28橡胶处理织物REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$21
2026-04-28自粘纸板ORPC VIETNAM CO LTD越南$689
2026-04-28自粘塑料卷ORPC VIETNAM CO LTD越南$423
2026-04-28橡胶处理织物REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-28自粘纸板ORPC VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-28橡胶处理织物REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$23
2026-04-28橡胶处理织物REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$195
2026-04-28橡胶处理织物REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南$195

相关企业 · 同类产品

Dong A Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →