Dong A Business Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 454 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT KINH DOANH HUYNH Đệ
117
进口笔数
454
出口笔数
$7.11M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200509605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPH8DS9 |
| 成立日期 | 2002-09-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 08 (tại nhà ông Lại Anh Tuấn), Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH HUYNH ĐỆ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 ngõ 281 đường Cát Bi, khu D5, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02253891999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $7.04M |
| 新加坡 | 1 | $48.0K |
| 美国 | 1 | $18.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 428 | $1.43M |
| 瑞士 | 17 | $105.4K |
| 中国香港 | 7 | $37.1K |
| 中国澳门 | 2 | $2.2K |
| 塞舌尔 | 1 | $920 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Chn Meida Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 91 | $5.82M | 自粘塑料片、处理纺织物 |
| BAICHENG CHEMICAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 16 | $702.6K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| CHANGZHOU XINSHIDA PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $251.0K | 轻质乙烯共聚物 |
| Taixing Jinjiang Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $199.7K | 乙酸乙酯、乙酸正丁酯 |
| Wuxi Luya Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.8K | 甲基丙烯酸酯、非钠连二亚硫酸盐 |
| Everlight Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $48.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Anhui Ruixi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯 |
| ANC Global Corp. | 美国 | 1 | $18.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 116 | $681.6K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Sao Vang Co., Ltd. | 越南 | 27 | $188.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 50 | $153.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| IS International Sourcing AG | 瑞士 | 17 | $105.4K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Dinh Vang Co., Ltd. | 越南 | 44 | $102.5K | 加工牛马皮革、油漆溶剂 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $64.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 28 | $41.0K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 27 | $38.4K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $31.7K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 22 | $29.0K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $40.3K |
| 2026-04-25 | 轻质乙烯共聚物 | CHANGZHOU XINSHIDA PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $65.0K |
| 2026-04-25 | 轻质乙烯共聚物 | CHANGZHOU XINSHIDA PLASTIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $65.0K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-22 | 自粘塑料片 | XIAMEN CHN MEIDA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $423 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 自粘纸板 | ORPC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-28 | 橡胶处理织物 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $195 |