Thinh Phat Carton Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 366 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì CARTON THịNH PHáT
0
进口笔数
366
出口笔数
$0
进口金额
$2.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801373010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G7ECYF |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Chợ Giống, Xã Cổ Dũng, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ CARTON THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT CARTON PACKAGING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chợ Giống, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84908073222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 352 | $2.72M |
| 伯利兹 | 10 | $60.9K |
| 萨摩亚 | 4 | $30.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 195 | $1.06M | 铝合金型材、木托盘 |
| Faraday Products Co., Ltd. | 越南 | 48 | $629.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 20 | $488.7K | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| Dinh Vang Co., Ltd. | 越南 | 63 | $415.5K | 加工牛马皮革、油漆溶剂 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $91.3K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 伯利兹 | 10 | $60.9K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Lientex LLC | 萨摩亚 | 4 | $30.7K | 瓦楞纸箱、淀粉胶 |
| Lientex LLC | 越南 | 4 | $23.1K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 7 | $12.3K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| MFG Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105 | 其他塑料制品、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-27 | 其他纸及纸板 | LIENTEX L L C | 萨摩亚 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他纸及纸板 | LIENTEX L L C | 萨摩亚 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $244 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $244 |