Golden Top Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22,829 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Vàng
22,829
进口笔数
13,097
出口笔数
$441.66M
进口金额
$803.28M
出口金额
2026-09-14
最近进口
2026-10-06
最近出口
126
供应商数
102
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200269921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXW4Y6WW |
| 成立日期 | 1995-02-17 |
| 联系地址 | Số 1166 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỈNH VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN TOP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1166 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842253769981 |
| 邮箱 | goldentop.hp@gmail.com |
| 传真 | +842253769987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,778亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10,329 | $190.06M |
| 中国 | 4,042 | $139.62M |
| 印度 | 3,737 | $34.85M |
| 中国台湾 | 430 | $21.63M |
| 泰国 | 1,671 | $14.01M |
| 孟加拉国 | 271 | $11.83M |
| 意大利 | 647 | $5.51M |
| 韩国 | 413 | $4.67M |
| 印度尼西亚 | 465 | $3.22M |
| 柬埔寨 | 44 | $958.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,596 | $226.13M |
| 伯利兹 | 2,834 | $134.67M |
| 越南 | 533 | $107.01M |
| 日本 | 268 | $78.10M |
| 中国 | 737 | $52.35M |
| 西班牙 | 674 | $39.82M |
| 中国台湾 | 110 | $34.66M |
| 英国 | 662 | $28.81M |
| 荷兰 | 492 | $26.68M |
| 葡萄牙 | 478 | $15.42M |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Ing Trading Co., Ltd. | 越南 | 12,027 | $231.10M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 伯利兹 | 3,496 | $92.56M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 越南 | 1,821 | $51.06M | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 中国 | 915 | $25.52M | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 印度 | 494 | $5.71M | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 445 | $3.15M | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 泰国 | 392 | $2.69M | 加工牛马皮革、加工猪皮革 |
| Rheno Shoe Components (VN) Co., Ltd. | 越南 | 443 | $2.12M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| LIAN ING TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 394 | $1.99M | 印刷标签、非泡沫塑料片 |
| Farida Prime Tannery Pvt. Ltd. | 印度 | 498 | $1.94M | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Ing Trading Co., Ltd. | 越南 | 6,398 | $570.85M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 伯利兹 | 2,834 | $134.67M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 美国 | 1,049 | $41.74M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 中国 | 227 | $14.28M | 其他皮革鞋、鞋靴零件 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 西班牙 | 215 | $10.85M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 英国 | 215 | $6.28M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 丹麦 | 152 | $5.89M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 葡萄牙 | 151 | $3.63M | 鞋靴零件、其他皮革鞋 |
| Blue Ocean Footwear Ltd. | 孟加拉国 | 342 | $14.7K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| GENESCO INC | 美国 | 145 | $0 | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 22,829)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 加工绵羊皮革 | George Shoe Ethiopia PLC | 埃塞俄比亚 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 金属纽扣 | Green Land Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Green Land Trading Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $16 |
| 2026-07-31 | 非泡沫塑料片 | Green Land Trading Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-07-31 | 其他针织布 | Green Land Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 合成纤维缝纫线 | Green Land Trading Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2026-07-31 | 加工绵羊皮革 | Green Land Trading Co., Ltd. | 印度 | $823 |
| 2026-07-31 | 鞋靴零件 | Green Land Trading Co., Ltd. | 中国 | $305 |
| 2026-07-31 | 橡胶塑料鞋件 | Green Land Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 印刷标签 | Green Land Trading Co., Ltd. | 中国 | $28 |
出口(共 13,097)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-06 | 其他皮革鞋 | GENESCO INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-30 | 其他皮革鞋 | GENESCO INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-25 | 其他皮革鞋 | GENESCO INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 其他皮革鞋 | GENESCO INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 其他皮革鞋 | Dansko LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 其他皮革鞋 | Dansko LLC | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 纺织面料鞋 | GENESCO INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 其他皮革鞋 | GENESCO INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 其他皮革鞋 | GENESCO INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-31 | 其他皮革鞋 | GENESCO INC | 美国 | $0 |