Golden Top Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22,829 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đỉnh Vàng

22,829
进口笔数
13,097
出口笔数
$441.66M
进口金额
$803.28M
出口金额
2026-09-14
最近进口
2026-10-06
最近出口
126
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.75M20232024202520262023-11进口 $3.67M · 537 笔出口 $18.34M · 316 笔2023-12进口 $5.53M · 501 笔出口 $16.36M · 288 笔2024-01进口 $7.52M · 515 笔出口 $13.79M · 203 笔2024-02进口 $2.94M · 274 笔出口 $5.94M · 125 笔2024-03进口 $64.23M · 643 笔出口 $64.41M · 300 笔2024-04进口 $7.26M · 580 笔出口 $18.05M · 330 笔2024-05进口 $7.92M · 703 笔出口 $21.74M · 393 笔2024-06进口 $6.29M · 549 笔出口 $19.43M · 352 笔2024-07进口 $7.16M · 585 笔出口 $22.55M · 346 笔2024-08进口 $8.40M · 696 笔出口 $16.59M · 286 笔2024-09进口 $4.90M · 553 笔出口 $7.43M · 145 笔2024-10进口 $6.03M · 616 笔出口 $14.55M · 330 笔2024-11进口 $6.22M · 540 笔出口 $16.48M · 296 笔2024-12进口 $7.72M · 549 笔出口 $15.42M · 300 笔2025-01进口 $7.14M · 464 笔出口 $12.09M · 223 笔2025-02进口 $6.27M · 425 笔出口 $10.84M · 194 笔2025-03进口 $8.52M · 566 笔出口 $12.41M · 197 笔2025-04进口 $9.86M · 561 笔出口 $17.65M · 350 笔2025-05进口 $28.51M · 578 笔出口 $52.90M · 370 笔2025-06进口 $17.50M · 566 笔出口 $17.87M · 366 笔2025-07进口 $7.50M · 552 笔出口 $19.84M · 497 笔2025-08进口 $5.80M · 544 笔出口 $13.83M · 392 笔2025-09进口 $5.35M · 619 笔出口 $9.57M · 363 笔2025-10进口 $4.63M · 655 笔出口 $11.53M · 462 笔2025-11进口 $5.83M · 578 笔出口 $13.01M · 527 笔2025-12进口 $14.30M · 595 笔出口 $20.54M · 423 笔2026-01进口 $5.52M · 551 笔出口 $8.29M · 388 笔2026-02进口 $4.49M · 429 笔出口 $3.94M · 192 笔2026-03进口 $7.70M · 551 笔出口 $6.70M · 355 笔2026-04进口 $12.83M · 590 笔出口 $10.28M · 441 笔2026-05进口 $6.12M · 585 笔出口 $11.67M · 340 笔2026-06进口 $52.29M · 624 笔出口 $67.75M · 594 笔2026-07进口 $5.75M · 517 笔出口 $26.03M · 609 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 70320232024202520262023-11进口 $3.67M · 537 笔出口 $18.34M · 316 笔2023-12进口 $5.53M · 501 笔出口 $16.36M · 288 笔2024-01进口 $7.52M · 515 笔出口 $13.79M · 203 笔2024-02进口 $2.94M · 274 笔出口 $5.94M · 125 笔2024-03进口 $64.23M · 643 笔出口 $64.41M · 300 笔2024-04进口 $7.26M · 580 笔出口 $18.05M · 330 笔2024-05进口 $7.92M · 703 笔出口 $21.74M · 393 笔2024-06进口 $6.29M · 549 笔出口 $19.43M · 352 笔2024-07进口 $7.16M · 585 笔出口 $22.55M · 346 笔2024-08进口 $8.40M · 696 笔出口 $16.59M · 286 笔2024-09进口 $4.90M · 553 笔出口 $7.43M · 145 笔2024-10进口 $6.03M · 616 笔出口 $14.55M · 330 笔2024-11进口 $6.22M · 540 笔出口 $16.48M · 296 笔2024-12进口 $7.72M · 549 笔出口 $15.42M · 300 笔2025-01进口 $7.14M · 464 笔出口 $12.09M · 223 笔2025-02进口 $6.27M · 425 笔出口 $10.84M · 194 笔2025-03进口 $8.52M · 566 笔出口 $12.41M · 197 笔2025-04进口 $9.86M · 561 笔出口 $17.65M · 350 笔2025-05进口 $28.51M · 578 笔出口 $52.90M · 370 笔2025-06进口 $17.50M · 566 笔出口 $17.87M · 366 笔2025-07进口 $7.50M · 552 笔出口 $19.84M · 497 笔2025-08进口 $5.80M · 544 笔出口 $13.83M · 392 笔2025-09进口 $5.35M · 619 笔出口 $9.57M · 363 笔2025-10进口 $4.63M · 655 笔出口 $11.53M · 462 笔2025-11进口 $5.83M · 578 笔出口 $13.01M · 527 笔2025-12进口 $14.30M · 595 笔出口 $20.54M · 423 笔2026-01进口 $5.52M · 551 笔出口 $8.29M · 388 笔2026-02进口 $4.49M · 429 笔出口 $3.94M · 192 笔2026-03进口 $7.70M · 551 笔出口 $6.70M · 355 笔2026-04进口 $12.83M · 590 笔出口 $10.28M · 441 笔2026-05进口 $6.12M · 585 笔出口 $11.67M · 340 笔2026-06进口 $52.29M · 624 笔出口 $67.75M · 594 笔2026-07进口 $5.75M · 517 笔出口 $26.03M · 609 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔2026-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 6 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0200269921
企查查编码QVNXW4Y6WW
成立日期1995-02-17
联系地址Số 1166 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỈNH VÀNG
企业英文名称GOLDEN TOP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1166 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842253769981
邮箱goldentop.hp@gmail.com
传真+842253769987
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,778亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
411200加工绵羊皮革
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
411310山羊加工皮革
481910瓦楞纸箱
540110合成纤维缝纫线
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
350691聚合物胶粘剂

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640391其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640610鞋靴零件
640299其他塑胶鞋
640590其他鞋靴
392690其他塑料制品
640510皮革鞋靴
640620橡胶塑料鞋件
410799加工牛马皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10,329$190.06M
中国4,042$139.62M
印度3,737$34.85M
中国台湾430$21.63M
泰国1,671$14.01M
孟加拉国271$11.83M
意大利647$5.51M
韩国413$4.67M
印度尼西亚465$3.22M
柬埔寨44$958.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,596$226.13M
伯利兹2,834$134.67M
越南533$107.01M
日本268$78.10M
中国737$52.35M
西班牙674$39.82M
中国台湾110$34.66M
英国662$28.81M
荷兰492$26.68M
葡萄牙478$15.42M

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lian Ing Trading Co., Ltd.越南12,027$231.10M加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Green Land Trading Co., Ltd.伯利兹3,496$92.56M加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Green Land Trading Co., Ltd.越南1,821$51.06M加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Green Land Trading Co., Ltd.中国915$25.52M加工牛马皮革、鞋靴零件
Green Land Trading Co., Ltd.印度494$5.71M加工牛马皮革、山羊加工皮革
PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED印度445$3.15M加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Green Land Trading Co., Ltd.泰国392$2.69M加工牛马皮革、加工猪皮革
Rheno Shoe Components (VN) Co., Ltd.越南443$2.12M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
LIAN ING TRADING CO.,LTD中国香港394$1.99M印刷标签、非泡沫塑料片
Farida Prime Tannery Pvt. Ltd.印度498$1.94M山羊加工皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lian Ing Trading Co., Ltd.越南6,398$570.85M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Green Land Trading Co., Ltd.伯利兹2,834$134.67M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Green Land Trading Co., Ltd.美国1,049$41.74M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Green Land Trading Co., Ltd.中国227$14.28M其他皮革鞋、鞋靴零件
Green Land Trading Co., Ltd.西班牙215$10.85M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Green Land Trading Co., Ltd.英国215$6.28M其他皮革鞋、其他皮革鞋
Green Land Trading Co., Ltd.丹麦152$5.89M其他皮革鞋、纺织面料鞋
Green Land Trading Co., Ltd.葡萄牙151$3.63M鞋靴零件、其他皮革鞋
Blue Ocean Footwear Ltd.孟加拉国342$14.7K加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
GENESCO INC美国145$0其他塑胶鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 22,829)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14加工绵羊皮革George Shoe Ethiopia PLC埃塞俄比亚$1.4K
2026-07-31金属纽扣Green Land Trading Co., Ltd.中国$12.1K
2026-07-31合成纤维缝纫线Green Land Trading Co., Ltd.罗马尼亚$16
2026-07-31非泡沫塑料片Green Land Trading Co., Ltd.中国$21
2026-07-31其他针织布Green Land Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-31合成纤维缝纫线Green Land Trading Co., Ltd.越南$154
2026-07-31加工绵羊皮革Green Land Trading Co., Ltd.印度$823
2026-07-31鞋靴零件Green Land Trading Co., Ltd.中国$305
2026-07-31橡胶塑料鞋件Green Land Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31印刷标签Green Land Trading Co., Ltd.中国$28

出口(共 13,097)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-06其他皮革鞋GENESCO INC美国$0
2026-09-30其他皮革鞋GENESCO INC美国$0
2026-09-25其他皮革鞋GENESCO INC美国$0
2026-09-23其他皮革鞋GENESCO INC美国$0
2026-09-23其他皮革鞋Dansko LLC美国$0
2026-09-23其他皮革鞋Dansko LLC美国$0
2026-09-23纺织面料鞋GENESCO INC美国$0
2026-09-17其他皮革鞋GENESCO INC美国$0
2026-08-31其他皮革鞋GENESCO INC美国$0
2026-08-31其他皮革鞋GENESCO INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Golden Top Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →