Footgearmex Footwear Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,149 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Tỷ Hùng

1,149
进口笔数
512
出口笔数
$632.6K
进口金额
$2.14M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-09
最近出口
91
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 36 笔出口 $9.3K · 15 笔2023-09进口 $18.4K · 64 笔出口 $30.2K · 57 笔2023-10进口 $36.2K · 63 笔出口 $62.2K · 46 笔2023-11进口 $47.1K · 73 笔出口 $22.8K · 26 笔2023-12进口 $31.9K · 73 笔出口 $12.3K · 32 笔2024-01进口 $36.2K · 70 笔出口 $180.6K · 43 笔2024-02进口 $41.6K · 16 笔出口 $3.6K · 15 笔2024-03进口 $26.1K · 72 笔出口 $13.2K · 27 笔2024-04进口 $14.7K · 43 笔出口 $23.2K · 36 笔2024-05进口 $23.1K · 56 笔出口 $18.2K · 23 笔2024-06进口 $2.8K · 15 笔出口 $2.8K · 13 笔2024-07进口 $1.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 4 笔出口 $501.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $438.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47 · 1 笔出口 $131.2K · 1 笔2025-03进口 $416 · 2 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-04进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71 · 1 笔出口 $168.4K · 1 笔2025-11进口 $485 · 2 笔出口 $95.3K · 1 笔2025-12进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2026-03进口 $27.9K · 8 笔出口 $94 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 36 笔出口 $9.3K · 15 笔2023-09进口 $18.4K · 64 笔出口 $30.2K · 57 笔2023-10进口 $36.2K · 63 笔出口 $62.2K · 46 笔2023-11进口 $47.1K · 73 笔出口 $22.8K · 26 笔2023-12进口 $31.9K · 73 笔出口 $12.3K · 32 笔2024-01进口 $36.2K · 70 笔出口 $180.6K · 43 笔2024-02进口 $41.6K · 16 笔出口 $3.6K · 15 笔2024-03进口 $26.1K · 72 笔出口 $13.2K · 27 笔2024-04进口 $14.7K · 43 笔出口 $23.2K · 36 笔2024-05进口 $23.1K · 56 笔出口 $18.2K · 23 笔2024-06进口 $2.8K · 15 笔出口 $2.8K · 13 笔2024-07进口 $1.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 4 笔出口 $501.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $438.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $266 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47 · 1 笔出口 $131.2K · 1 笔2025-03进口 $416 · 2 笔出口 $75.2K · 1 笔2025-04进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $71 · 1 笔出口 $168.4K · 1 笔2025-11进口 $485 · 2 笔出口 $95.3K · 1 笔2025-12进口 $684 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 1 笔2026-03进口 $27.9K · 8 笔出口 $94 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301466972
企查查编码QVN2MJEUX8
成立日期2008-05-12
联系地址số 162A, đường Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TỶ HÙNG
企业英文名称FOOTGEARMEX FOOTWEAR CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 162A, đường Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép
电话0837508523
传真0838754978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,135.1171亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
640690鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
411310山羊加工皮革
590390塑料涂层织物
560394重型无纺布
590320聚氨酯纺织物
600632染色合成针织布
560314人造纤维无纺布
540742染色尼龙织物

出口

HS 编码产品
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640391其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
640411纺织面料运动鞋
640590其他鞋靴
640610鞋靴零件
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南631$230.2K
中国284$226.1K
日本67$43.0K
意大利12$38.3K
泰国48$32.2K
中国台湾47$16.0K
荷兰11$8.8K
英国7$8.6K
巴基斯坦5$7.9K
印度尼西亚17$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国9$939.3K
柬埔寨5$508.1K
阿联酋6$131.4K
中国台湾19$131.4K
荷兰92$92.0K
越南30$80.2K
巴拿马4$69.6K
意大利38$48.8K
日本145$44.3K
菲律宾2$37.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winning Enterprise S.A.中国184$122.9K加工牛马皮革、非泡沫塑料片
China Imperial Co., Ltd.越南83$59.3K加工牛马皮革
Ty Hung Co., Ltd.越南55$33.1K皮革加工机械、网眼薄纱织物
Winning Enterprise S.A.日本31$25.1K人造纤维无纺布、机织绒布
Ling Yih Footwear Co., Ltd.中国23$19.6K加工牛马皮革、非泡沫塑料片
PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾138$18.2K加工牛马皮革、湿牛马皮
Topping International Co., Ltd.越南95$17.2K加工牛马皮革、湿牛马皮革
Ling Yih Footwear Co., Ltd.日本31$17.1K聚酯长丝织物、人造纤维无纺布
KING RISER INTERNATIONAL Co., Ltd.越南28$9.9K加工牛马皮革、牛马半硝皮
Chien Yi Enterprise Co., Ltd.越南24$4.4K染色合成针织布、重型无纺布

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Victory Trading Co.印度122$776.8K其他皮革鞋、纺织面料鞋
World Link Enterprise Ltd.日本129$38.6K其他皮革鞋、纺织面料鞋
World Link Enterprise Ltd.新加坡16$4.4K纺织面料鞋、皮革运动鞋
WORLD LINK ENTERPRISE LTD中国香港16$3.6K其他皮革鞋、其他皮革鞋
World Link Enterprise Ltd.中国19$3.6K其他皮革鞋、纺织面料鞋
WORLD LINK ENTERPRISE LTD中国台湾16$3.3K其他皮革鞋、纺织面料鞋
World Link Enterprise Ltd.韩国17$3.2K其他皮革鞋、纺织面料鞋
World Link Enterprise Ltd.印度14$2.9K其他皮革鞋、纺织面料鞋
World Link Enterprise Ltd.澳大利亚13$2.5K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
World Link Enterprise Ltd.越南23$1.4K其他皮革鞋、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 1,149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19加工牛马皮革China Imperial Ltd.越南$2.2K
2026-03-17橡胶塑料鞋件VIBRAM JAPAN K.K.越南$3.8K
2026-03-17橡胶塑料鞋件VIBRAM JAPAN K.K.越南$3.6K
2026-03-17橡胶塑料鞋件VIBRAM JAPAN K.K.越南$3.6K
2026-03-13其他皮革鞋SKY JAPAN CORP越南$200
2026-03-13纺织面料鞋SKY JAPAN CORP越南$100
2026-03-13其他皮革鞋SKY JAPAN CORP越南$100
2026-03-13其他塑胶鞋SKY JAPAN CORP越南$10
2026-03-13硫化橡胶板片SKY JAPAN CORP越南$5
2026-03-12加工牛马皮革China Imperial Ltd.越南$3.0K

出口(共 512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他皮革鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$13.9K
2026-04-09其他皮革鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$9.3K
2026-04-09其他皮革鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$20.1K
2026-04-09其他皮革鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$19.9K
2026-04-09其他皮革鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$21.5K
2026-03-23其他皮革鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$24
2026-03-23其他皮革鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$23
2026-03-23其他皮革鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$23
2026-03-23其他皮革鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$24
2026-02-02纺织面料鞋VICTORY TRADING CO LTD中国台湾$14.2K

相关企业 · 同类产品

Footgearmex Footwear Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →