Timber Industries Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14,670 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TIMBER INDUSTRIES
2,261
进口笔数
14,670
出口笔数
$44.99M
进口金额
$235.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
345
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600666679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CC0S31 |
| 成立日期 | 2004-01-02 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TIMBER INDUSTRIES |
| 企业英文名称 | TIMBER INDUSTRIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513512828 |
| 邮箱 | accoungtinh3@timber-ind.com |
| 传真 | +842513512829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,332.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 841280 | 气动发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940390 | 940390 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,229 | $20.25M |
| 美国 | 374 | $8.66M |
| 泰国 | 65 | $3.42M |
| 印度尼西亚 | 54 | $3.30M |
| 意大利 | 75 | $2.13M |
| 智利 | 56 | $1.76M |
| 越南 | 152 | $1.70M |
| 中国台湾 | 68 | $1.05M |
| 印度 | 68 | $925.3K |
| 马来西亚 | 25 | $542.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13,027 | $210.32M |
| 加拿大 | 85 | $1.46M |
| 墨西哥 | 64 | $1.06M |
| 越南 | 105 | $540.9K |
| 沙特阿拉伯 | 34 | $523.1K |
| 阿联酋 | 15 | $124.4K |
| 英国 | 7 | $79.7K |
| 马来西亚 | 12 | $69.0K |
| 中国 | 7 | $62.6K |
| 澳大利亚 | 9 | $50.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 345)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Diyue Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 43 | $3.39M | 薄硬木胶合板 |
| PT Lacquercraft Industry Indonesia | 印度尼西亚 | 52 | $3.30M | 其他木制细木工品、6mm以上木材 |
| HK Shuoshi Industrial Ltd. | 中国 | 60 | $2.03M | 其他建筑石料、加工大理石制品 |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 56 | $1.31M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Foshan Flourishing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.17M | 家具配件、可调转椅 |
| Coco Lumber Co., LLC | 美国 | 42 | $1.16M | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Bab Leather Products International | 印度 | 51 | $894.8K | 其他牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 40 | $623.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd. | 中国 | 61 | $340.4K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| Lacquer Craft Hospitality | 美国 | 75 | $113.5K | PVC涂层织物、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Bright International Enterprises Ltd. | 美国 | 3,779 | $83.56M | 木制家具零件、其他木家具 |
| Samson International Enterprises Ltd. | 美国 | 2,922 | $50.44M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Kingswood Talent Ltd. | 美国 | 3,133 | $39.39M | 木制家具零件、其他木家具 |
| Yeh Brothers World Trade Pte. Ltd. | 1,551 | $22.89M | 木制家具零件、卧室木家具 | |
| Uniview Trading Ltd. | 美国 | 1,553 | $13.90M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| United Bright International Enterprises Ltd. | 420 | $7.80M | 卧室木家具、木制家具零件 | |
| SAMSON INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD | 中国台湾 | 398 | $6.73M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Kingswood Talent Ltd. | 284 | $2.77M | 木制家具零件、其他木家具 | |
| Uniview Trading Ltd. | 194 | $1.55M | 木制家具零件、卧室木家具 | |
| Samson International Enterprises Ltd. | 70 | $4.8K | 家具配件、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 2,261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料涂层壁纸 | GUANGDONG XINGTAI RATTAN CRAFT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层壁纸 | GUANGDONG XINGTAI RATTAN CRAFT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层壁纸 | GUANGDONG XINGTAI RATTAN CRAFT CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 塑料涂层壁纸 | GUANGDONG XINGTAI RATTAN CRAFT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | TRENDEX FURNITURE IND CO LTD | 孟加拉国 | $18 |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | TRENDEX FURNITURE IND CO LTD | 孟加拉国 | $16 |
| 2026-04-26 | 其他木家具 | TRENDEX FURNITURE IND CO LTD | 孟加拉国 | $33 |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | TRENDEX FURNITURE IND CO LTD | 孟加拉国 | $15 |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | TRENDEX FURNITURE IND CO LTD | 孟加拉国 | $15 |
| 2026-04-26 | 木制座椅 | TRENDEX FURNITURE IND CO LTD | 孟加拉国 | $18 |
出口(共 14,670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 家具配件 | KINGSWOOD TALENT LTD | — | $10 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | UNIVIEW TRADING LTD | — | $268 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | UNIVIEW TRADING LTD | — | $214 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | KINGSWOOD TALENT LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | UNIVIEW TRADING LTD | — | $607 |
| 2026-04-28 | 卧室木家具 | KINGSWOOD TALENT LTD | — | $4.7K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | UNIVIEW TRADING LTD | — | $79 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | UNIVIEW TRADING LTD | — | $62 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | KINGSWOOD TALENT LTD | — | $268 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | KINGSWOOD TALENT LTD | — | $268 |