Rheno Shoe Components (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23,907 笔 · 主营 合成纤维缝纫线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU GIàY RHENO (VN)

198
进口笔数
23,907
出口笔数
$7.83M
进口金额
$157.03M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
30
供应商数
354
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.94M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.4K · 1 笔出口 $1.11M · 187 笔2023-10进口 $106.5K · 4 笔出口 $3.40M · 633 笔2023-11进口 $308.4K · 4 笔出口 $4.05M · 578 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $4.53M · 571 笔2024-01进口 $328.1K · 8 笔出口 $4.76M · 670 笔2024-02进口 $204.5K · 4 笔出口 $3.30M · 432 笔2024-03进口 $186.3K · 4 笔出口 $5.18M · 720 笔2024-04进口 $214.7K · 4 笔出口 $4.33M · 617 笔2024-05进口 $242.2K · 8 笔出口 $4.24M · 669 笔2024-06进口 $210.9K · 8 笔出口 $4.01M · 679 笔2024-07进口 $136.9K · 4 笔出口 $4.06M · 656 笔2024-08进口 $241.4K · 6 笔出口 $4.70M · 749 笔2024-09进口 $103.3K · 4 笔出口 $4.64M · 683 笔2024-10进口 $367.0K · 9 笔出口 $4.63M · 647 笔2024-11进口 $77.3K · 1 笔出口 $4.61M · 621 笔2024-12进口 $132.1K · 4 笔出口 $4.25M · 601 笔2025-01进口 $75.7K · 2 笔出口 $4.41M · 546 笔2025-02进口 $238.4K · 13 笔出口 $4.46M · 620 笔2025-03进口 $360.1K · 10 笔出口 $5.19M · 753 笔2025-04进口 $179.8K · 7 笔出口 $4.09M · 602 笔2025-05进口 $92.9K · 6 笔出口 $3.84M · 612 笔2025-06进口 $81.5K · 3 笔出口 $4.16M · 594 笔2025-07进口 $287.3K · 5 笔出口 $4.34M · 669 笔2025-08进口 $257.3K · 4 笔出口 $5.06M · 772 笔2025-09进口 $130.4K · 3 笔出口 $4.33M · 752 笔2025-10进口 $379.1K · 6 笔出口 $4.66M · 758 笔2025-11进口 $208.1K · 4 笔出口 $3.72M · 618 笔2025-12进口 $73.0K · 1 笔出口 $3.98M · 612 笔2026-01进口 $451.5K · 10 笔出口 $5.94M · 837 笔2026-02进口 $68.2K · 3 笔出口 $4.27M · 498 笔2026-03进口 $222.2K · 13 笔出口 $5.56M · 881 笔2026-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $4.76M · 717 笔2026-05进口 $180.5K · 4 笔出口 $4.61M · 716 笔2026-06进口 $205.4K · 3 笔出口 $3.72M · 667 笔
单位:交易笔数 · 峰值 88120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $74.4K · 1 笔出口 $1.11M · 187 笔2023-10进口 $106.5K · 4 笔出口 $3.40M · 633 笔2023-11进口 $308.4K · 4 笔出口 $4.05M · 578 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $4.53M · 571 笔2024-01进口 $328.1K · 8 笔出口 $4.76M · 670 笔2024-02进口 $204.5K · 4 笔出口 $3.30M · 432 笔2024-03进口 $186.3K · 4 笔出口 $5.18M · 720 笔2024-04进口 $214.7K · 4 笔出口 $4.33M · 617 笔2024-05进口 $242.2K · 8 笔出口 $4.24M · 669 笔2024-06进口 $210.9K · 8 笔出口 $4.01M · 679 笔2024-07进口 $136.9K · 4 笔出口 $4.06M · 656 笔2024-08进口 $241.4K · 6 笔出口 $4.70M · 749 笔2024-09进口 $103.3K · 4 笔出口 $4.64M · 683 笔2024-10进口 $367.0K · 9 笔出口 $4.63M · 647 笔2024-11进口 $77.3K · 1 笔出口 $4.61M · 621 笔2024-12进口 $132.1K · 4 笔出口 $4.25M · 601 笔2025-01进口 $75.7K · 2 笔出口 $4.41M · 546 笔2025-02进口 $238.4K · 13 笔出口 $4.46M · 620 笔2025-03进口 $360.1K · 10 笔出口 $5.19M · 753 笔2025-04进口 $179.8K · 7 笔出口 $4.09M · 602 笔2025-05进口 $92.9K · 6 笔出口 $3.84M · 612 笔2025-06进口 $81.5K · 3 笔出口 $4.16M · 594 笔2025-07进口 $287.3K · 5 笔出口 $4.34M · 669 笔2025-08进口 $257.3K · 4 笔出口 $5.06M · 772 笔2025-09进口 $130.4K · 3 笔出口 $4.33M · 752 笔2025-10进口 $379.1K · 6 笔出口 $4.66M · 758 笔2025-11进口 $208.1K · 4 笔出口 $3.72M · 618 笔2025-12进口 $73.0K · 1 笔出口 $3.98M · 612 笔2026-01进口 $451.5K · 10 笔出口 $5.94M · 837 笔2026-02进口 $68.2K · 3 笔出口 $4.27M · 498 笔2026-03进口 $222.2K · 13 笔出口 $5.56M · 881 笔2026-04进口 $36.5K · 2 笔出口 $4.76M · 717 笔2026-05进口 $180.5K · 4 笔出口 $4.61M · 716 笔2026-06进口 $205.4K · 3 笔出口 $3.72M · 667 笔

工商档案

企业注册号3901163439
企查查编码QVN6K2B6DC
成立日期2013-03-20
联系地址Nhà xưởng 57 đường 1-7, Khu Công Nghiệp Long Thành, Xã Tam An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COATS FOOTWEAR VIỆT NAM
企业英文名称COATS FOOTWEAR VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 57 đường 1-7, Khu Công Nghiệp Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo qui định pháp luật hiện hành). (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Thành) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02513683915
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本175.8134亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
640690鞋靴零件
391190其他多硫化物
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
540110合成纤维缝纫线
320649其他着色制剂
390799其他饱和聚酯
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
540110合成纤维缝纫线
550810合成纤维缝纫线
640690鞋靴零件
540120人造纤维缝纫线
560750合成纤维绳
560500含金属纱线
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
390950聚氨酯
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$5.31M
西班牙27$2.33M
德国30$147.8K
越南9$47.8K
印度尼西亚3$869
日本1$188
土耳其1$6
意大利1$4
法国1$1
斯洛文尼亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12,058$77.01M
中国香港2,717$21.30M
韩国1,542$9.84M
柬埔寨1,416$9.67M
中国台湾1,931$8.47M
萨摩亚704$7.71M
中国708$6.98M
中国澳门594$3.88M
印度尼西亚277$1.59M
英属维京群岛315$1.47M

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国103$4.98M聚氨酯、鞋靴零件
Quinorgan S.L.西班牙18$1.95M非泡沫塑料片、其他泡沫塑料
Texon International (Asia) Ltd.印度尼西亚4$199.4K非泡沫塑料片、其他多硫化物
Texon International (Asia) Ltd.越南2$172.4K鞋靴零件、非泡沫塑料片
Rhenoflex GmbH德国15$127.4K聚氨酯、非泡沫塑料片
Texon International (Asia) Ltd.西班牙2$101.4K非泡沫塑料片、其他泡沫塑料
Rhenoflex Hong Kong Ltd.中国2$86.5K非泡沫塑料片、鞋靴零件
Jiangsu Zhongbang Conveyor Belt Co., Ltd.中国10$53.1K其他塑料片材、其他玻璃纤维
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南2$32.0K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
C. Kraemer GmbH德国16$3.5K鞋靴零件、非泡沫塑料片

下游采购商(共 354)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apache Footwear Vietnam Co., Ltd.越南912$14.73M瓦楞纸箱、加工牛马皮革
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南1,291$9.71M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南1,203$7.94M其他机器刀具、鞋靴零件
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.萨摩亚690$7.67M加工牛马皮革、合成纤维缝纫线
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南749$6.65M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Pungkook Corp.韩国457$6.02M其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Shyang Shin Bao Industrial Co., Ltd.越南462$4.74M鞋靴零件、瓦楞纸箱
CTY TNHH SAO VANG中国澳门508$3.45M合成纤维缝纫线、合成纤维绳
Kingmaker III (Vietnam) Footwear Co., Ltd.越南469$3.22M鞋靴零件、瓦楞纸箱
Bai Hong Co., Ltd.越南472$787.1K鞋靴零件、重型无纺布

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他多硫化物Quinorgan S.L.西班牙$133.5K
2026-06-03其他多硫化物Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国$432
2026-06-03聚氨酯Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国$13.9K
2026-06-03乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国$9.4K
2026-06-03聚氨酯Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国$48.1K
2026-05-22鞋靴零件Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国$20
2026-05-13其他饱和聚酯Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国$16.9K
2026-05-13聚氨酯Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国$10.6K
2026-05-13乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国$3.1K
2026-05-13聚氨酯Dongguan Rhenoflex New Materials Co., Ltd.中国$42.0K

出口(共 23,907)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30合成纤维缝纫线CONG TY GIAY NGOC TE—$1.5K
2026-06-30合成纤维缝纫线CONG TY GIAY NGOC TE—$30
2026-06-30合成纤维缝纫线CTY TNHH SAO VANG中国澳门$694
2026-06-30合成纤维缝纫线CONG TY GIAY NGOC TE—$211
2026-06-30合成纤维缝纫线CONG TY GIAY NGOC TE—$1.7K
2026-06-30合成纤维缝纫线ATHENA VN FOOTWEAR CO.,LTD—$161
2026-06-30合成纤维缝纫线ATHENA VN FOOTWEAR CO.,LTD—$5.7K
2026-06-30合成纤维缝纫线CTY TNHH SAO VANG中国澳门$639
2026-06-30合成纤维缝纫线CONG TY GIAY NGOC TE—$376
2026-06-30合成纤维缝纫线CTY TNHH SAO VANG中国澳门$7

相关企业 · 同类产品

Rheno Shoe Components (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →