Viet Star Import Export Service Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,133 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SAO VIệT
2,133
进口笔数
0
出口笔数
$24.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109380180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVRK400 |
| 成立日期 | 2020-10-15 |
| 联系地址 | Số 12 phố Lê Quý Đôn, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR IMPORT EXPORT SERVICE BUSINESS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 phố Lê Quý Đôn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84934452880 |
| 邮箱 | saoviet.ketoanthue2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071232 | 干木耳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,133 | $24.98M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1,681 | $20.77M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Pingxiang Yuexing Trading Co., Ltd. | 中国 | 132 | $1.79M | 其他鲜蘑菇、干杂蘑菇 |
| Guangxi Xuerrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 46 | $805.9K | 其他鲜蘑菇 |
| Hekou Yuxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $486.8K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Qianhua International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 78 | $245.3K | 其他芸苔属蔬菜、柑橘 |
| Honghe Yueyun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $218.7K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Henan Guangwanggu Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $186.0K | 干杂蘑菇、干香菇 |
| Guishu (Hekou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $90.9K | 其他芸苔属蔬菜、鲜葡萄 |
| Hekou Xindongjin Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 13 | $29.4K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Jufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $14.3K | 柑橘、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 2,133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU YUXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-30 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU YUXIN TRADING CO LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG YUEXING TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-30 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU YUXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-30 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU YUXIN TRADING CO LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG YUEXING TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CITY HEQUAN TRADE CO LTD | 中国 | $912 |