Loi Hao Gia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,992 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lợi Hào Gia
1,992
进口笔数
0
出口笔数
$16.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312142433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN4RKH2 |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | Quầy số O1-24, Vựa nông lâm chợ đầu mối nông sản Thủ Đức, 141 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỢI HÀO GIA |
| 企业英文名称 | LOI HAO GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quầy số O1-24, Chợ đầu mối nông sản Thủ Đức, 141 Đỗ Mười, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02854111166 |
| 传真 | 02837591167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 071234 | 干香菇 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 071232 | 干木耳 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,991 | $16.44M |
| 泰国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Minfuding Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,046 | $10.64M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Pingxiang Fuhaojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 705 | $3.20M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Huiguyuan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 114 | $845.5K | 其他鲜蘑菇 |
| Henan Funiu Mountain Baijunyuan Mushroom Industry Co., Ltd. | 中国 | 62 | $843.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $265.0K | 糖果、其他鲜切花 |
| Xuchang Double Benefit Food Co., Ltd. | 中国 | 26 | $263.9K | 盐及氯化钠、非种用棉籽 |
| Jiangxi Xiankelai Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $190.0K | 混合蔬菜 |
| Xixia Baijunyuan Foods Co., Ltd. | 中国 | 15 | $174.9K | 混合调味料、干香菇 |
| Pro Mushroom Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11.0K | 其他鲜蘑菇 |
| Chengdu Finc Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.1K | 其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 1,992)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-30 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 鲜香菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 鲜香菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |