Loi Hao Gia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,992 笔 · 主营 其他鲜蘑菇

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Lợi Hào Gia

1,992
进口笔数
0
出口笔数
$16.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $294.8K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $195.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $225.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $239.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $565.1K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $713.5K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $641.6K · 130 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $382.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.80M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.25M · 148 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.06M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.43M · 74 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.3K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $102.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $144.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $227.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $62.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $85.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $112.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $205.1K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $294.8K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $195.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $225.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $144.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $161.9K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $239.7K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $121.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $137.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $176.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.6K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $210.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $565.1K · 109 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $713.5K · 143 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $641.6K · 130 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $229.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $246.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $382.2K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.80M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.25M · 148 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.06M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.43M · 74 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312142433
企查查编码QVNKN4RKH2
成立日期2013-01-28
联系地址Quầy số O1-24, Vựa nông lâm chợ đầu mối nông sản Thủ Đức, 141 Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LỢI HÀO GIA
企业英文名称LOI HAO GIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quầy số O1-24, Chợ đầu mối nông sản Thủ Đức, 141 Đỗ Mười, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02854111166
传真02837591167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070959其他鲜蘑菇
070954鲜香菇
210690其他食品制剂
071239干杂蘑菇
071290混合蔬菜
080521柑橘
071234干香菇
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
071232干木耳
070410花椰菜西兰花

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,991$16.44M
泰国1$11.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Nanning Minfuding Import & Export Trading Co., Ltd.中国1,046$10.64M其他鲜蘑菇、鲜香菇
Guangxi Pingxiang Fuhaojia Trading Co., Ltd.中国705$3.20M其他鲜蘑菇、鲜香菇
Guangxi Huiguyuan Biotechnology Co., Ltd.中国114$845.5K其他鲜蘑菇
Henan Funiu Mountain Baijunyuan Mushroom Industry Co., Ltd.中国62$843.1K其他食品制剂、混合调味料
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国14$265.0K糖果、其他鲜切花
Xuchang Double Benefit Food Co., Ltd.中国26$263.9K盐及氯化钠、非种用棉籽
Jiangxi Xiankelai Biotechnology Co., Ltd.中国5$190.0K混合蔬菜
Xixia Baijunyuan Foods Co., Ltd.中国15$174.9K混合调味料、干香菇
Pro Mushroom Co., Ltd.泰国1$11.0K其他鲜蘑菇
Chengdu Finc Bio Tech Co., Ltd.中国3$6.1K其他鲜蘑菇

近期贸易明细

进口(共 1,992)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜蘑菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$8.8K
2026-04-30其他鲜蘑菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.8K
2026-04-30其他鲜蘑菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.8K
2026-04-30其他鲜蘑菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.2K
2026-04-30其他鲜蘑菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$8.8K
2026-04-30其他鲜蘑菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.2K
2026-04-29其他鲜蘑菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$4.6K
2026-04-29鲜香菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.8K
2026-04-29鲜香菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.8K
2026-04-29其他鲜蘑菇GUANGXI NANNING MINFUDING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$6.7K

相关企业 · 同类产品

Loi Hao Gia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →