THANH CONG TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 571 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK THàNH CôNG
571
进口笔数
0
出口笔数
$10.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-18
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500688726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKS5Y9S |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Lạp, Xã Tân Tiến, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Lạp, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976428156 |
| 邮箱 | Congngocvanxuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080510 | 橙子 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 554 | $10.19M |
| 日本 | 14 | $512.6K |
| 韩国 | 3 | $63.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Haoyuan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 146 | $3.70M | 鲜梨、鲜苹果 |
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 214 | $1.75M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Yantai Acefresh Fruit Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.02M | 橙子、805101 |
| Shandong Goodfarmer Honest Man Fruit Co., Ltd. | 中国 | 35 | $987.1K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $617.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Jining New Silk Road Food Co., Ltd. | 中国 | 22 | $511.8K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| Tomiya Corp. | 日本 | 12 | $464.1K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Yantai Shuntianyi Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $269.0K | 鲜苹果、808100 |
| Qingdao Liangcai Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $220.3K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 25 | $106.0K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $15.2K |
| 2026-05-18 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $10.6K |
| 2026-05-18 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $9.5K |
| 2026-05-11 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $12.8K |
| 2026-05-11 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $19.1K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $21.4K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $21.4K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-20 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-09 | 360度挖掘机 | Tomiya Corp. | 日本 | $17.7K |