Dai Cat LS Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,760 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK ĐạI CáT LS
1,760
进口笔数
1
出口笔数
$7.26M
进口金额
$4.0K
出口金额
2023-12-31
最近进口
2023-03-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S5K2DF |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Số 14, đường Lý Thường Kiệt, Khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XNK ĐẠI CÁT LS |
| 企业英文名称 | DAI CAT LS XNK ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842053870381 |
| 邮箱 | huyenanhlsn86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,760 | $7.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,740 | $7.13M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $76.8K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Eisho Co., Ltd. | 中国 | 8 | $30.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.0K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Sichuan Relax E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 鲜葡萄、橙子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu In Shipping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1,760)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-31 | 柑橘 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-31 | 鲜香菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $192 |
| 2023-12-31 | 鲜梨 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-31 | 混合蔬菜 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2023-12-31 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-31 | 混合蔬菜 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-12-31 | 其他鲜蘑菇 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-31 | 鲜洋葱青葱 | Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-30 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 其他芸苔属蔬菜 | FU IN SHIPPING CO LTD | 越南 | $4.0K |