Dai Cat LS Import Export One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,760 笔 · 主营 柑橘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK ĐạI CáT LS

1,760
进口笔数
1
出口笔数
$7.26M
进口金额
$4.0K
出口金额
2023-12-31
最近进口
2023-03-14
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.14M · 186 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $644.1K · 167 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $706.7K · 180 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1862021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $99.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.14M · 186 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $644.1K · 167 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $706.7K · 180 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900891324
企查查编码QVN8S5K2DF
成立日期2022-12-06
联系地址Số 14, đường Lý Thường Kiệt, Khu đô thị Phú Lộc IV, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XNK ĐẠI CÁT LS
企业英文名称DAI CAT LS XNK ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842053870381
邮箱huyenanhlsn86@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
070610胡萝卜和萝卜
081070鲜柿子
070310鲜洋葱青葱
070410花椰菜西兰花
070490其他芸苔属蔬菜
070519其他鲜莴苣
070959其他鲜蘑菇
070954鲜香菇

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,760$7.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国1,740$7.13M柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd.中国6$76.8K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
Eisho Co., Ltd.中国8$30.4K柑橘、鲜葡萄
Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd.中国4$18.0K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd.中国1$1.8K柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外)
Sichuan Relax E-Commerce Co., Ltd.中国1$1.4K鲜葡萄、橙子

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fu In Shipping Co., Ltd.越南1$4.0K其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 1,760)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-31柑橘GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.8K
2023-12-31柑橘Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国$3.8K
2023-12-31鲜香菇GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$192
2023-12-31鲜梨GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$4.8K
2023-12-31混合蔬菜Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国$7.7K
2023-12-31其他鲜蘑菇GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$2.3K
2023-12-31混合蔬菜GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$7.7K
2023-12-31其他鲜蘑菇Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2023-12-31鲜洋葱青葱Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国$3.2K
2023-12-30橙子GUANGXI PINGXIANG CHUNMAN TRADING CO., LTD中国$3.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-14其他芸苔属蔬菜FU IN SHIPPING CO LTD越南$4.0K

相关企业 · 同类产品

Dai Cat LS Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →