Nam Bach Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 611 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NấM BạCH NGọC
611
进口笔数
0
出口笔数
$8.18M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317572609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXB95FD |
| 成立日期 | 2022-11-18 |
| 联系地址 | Phòng 1006, Số 02 đường Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NẤM BẠCH NGỌC |
| 企业英文名称 | NAM BACH NGOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1006, Số 02 đường Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84768019737 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 531 | $5.97M |
| 泰国 | 80 | $2.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xuerrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 306 | $3.43M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Soron Biotechnology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 80 | $2.21M | 其他鲜蘑菇 |
| Dafang Xuerrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 114 | $1.08M | 其他鲜蘑菇 |
| Weining Xuerrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 71 | $790.6K | 其他鲜蘑菇 |
| Guangdong Xuerrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $397.4K | 其他鲜蘑菇 |
| Shandong Xuerrong Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $123.8K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Shandong Xuerrong Flower Edible Mushroom Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.3K | 其他鲜蘑菇 |
| Zhangpu Wangshi Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.4K | 胡萝卜和萝卜 |
| Weining Xiangrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.9K | 鲜香菇、其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 611)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 其他鲜蘑菇 | Soron Biotechnology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $13.2K |
| 2023-12-25 | 其他鲜蘑菇 | SORON BIOTECHNOLOGY (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $93 |
| 2023-12-25 | 其他鲜蘑菇 | SORON BIOTECHNOLOGY (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $32.7K |
| 2023-12-23 | 其他鲜蘑菇 | WEINING XUERONG BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-23 | 其他鲜蘑菇 | WEINING XUERONG BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-12-23 | 其他鲜蘑菇 | WEINING XUERONG BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-12-20 | 其他鲜蘑菇 | DAFANG XUERONG BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-20 | 其他鲜蘑菇 | SORON BIOTECHNOLOGY (THAILAND) CO.,LTD | 泰国 | $32.8K |
| 2023-12-20 | 其他鲜蘑菇 | DAFANG XUERONG BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-12-20 | 鲜香菇 | WEINING XIANGRONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |