Xuerong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 701 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUERONG (VIệT NAM)
701
进口笔数
0
出口笔数
$8.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318034402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1RWN31 |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Phòng 1006, Số 02 đường Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUERONG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | XUERONG (VIETNAM) TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1006, Số 02 đường Nguyễn Khắc Viện, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +848207016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.5931亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 585 | $5.65M |
| 泰国 | 116 | $3.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xuerrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 354 | $3.52M | 其他鲜蘑菇 |
| Soron Biotechnology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 116 | $3.08M | 其他鲜蘑菇 |
| Dafang Xuerrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 69 | $680.2K | 其他鲜蘑菇 |
| Shanghai Xuerrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 67 | $669.5K | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Xuerrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 50 | $604.5K | 其他鲜蘑菇 |
| Weining Xiangrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $95.7K | 鲜香菇、其他鲜蘑菇 |
| Weining Xuerrong Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $81.2K | 其他鲜蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 701)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $732 |
| 2026-04-29 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $732 |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-28 | 其他鲜蘑菇 | GUANGXI XUERONG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |