Bozhan Garment Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 247 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC Tự ĐộNG HóA BOZHAN

51
进口笔数
247
出口笔数
$1.24M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-06-09
最近进口
2026-06-26
最近出口
6
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.2K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $16.1K · 10 笔2024-07进口 $50.2K · 3 笔出口 $60.0K · 8 笔2024-08进口 $53.3K · 2 笔出口 $53.9K · 14 笔2024-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $29.9K · 11 笔2024-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $6.9K · 8 笔2024-11进口 $109.4K · 3 笔出口 $153.0K · 18 笔2024-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $50.9K · 10 笔2025-02进口 $62.4K · 2 笔出口 $7.9K · 11 笔2025-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $117.2K · 15 笔2025-04进口 $37.9K · 2 笔出口 $46.5K · 8 笔2025-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $41.9K · 9 笔2025-07进口 $67.0K · 3 笔出口 $74.6K · 9 笔2025-08进口 $63.0K · 1 笔出口 $55.5K · 6 笔2025-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $12.1K · 14 笔2025-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $42.8K · 12 笔2025-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $153.7K · 10 笔2025-12进口 $107.6K · 3 笔出口 $67.5K · 18 笔2026-01进口 $53.8K · 3 笔出口 $10.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $73.4K · 11 笔2026-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $4.7K · 7 笔2026-05进口 $38.0K · 2 笔出口 $42.5K · 7 笔2026-06进口 $29.1K · 2 笔出口 $18.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.2K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $16.1K · 10 笔2024-07进口 $50.2K · 3 笔出口 $60.0K · 8 笔2024-08进口 $53.3K · 2 笔出口 $53.9K · 14 笔2024-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $29.9K · 11 笔2024-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $6.9K · 8 笔2024-11进口 $109.4K · 3 笔出口 $153.0K · 18 笔2024-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $50.9K · 10 笔2025-02进口 $62.4K · 2 笔出口 $7.9K · 11 笔2025-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $117.2K · 15 笔2025-04进口 $37.9K · 2 笔出口 $46.5K · 8 笔2025-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $41.9K · 9 笔2025-07进口 $67.0K · 3 笔出口 $74.6K · 9 笔2025-08进口 $63.0K · 1 笔出口 $55.5K · 6 笔2025-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $12.1K · 14 笔2025-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $42.8K · 12 笔2025-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $153.7K · 10 笔2025-12进口 $107.6K · 3 笔出口 $67.5K · 18 笔2026-01进口 $53.8K · 3 笔出口 $10.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $73.4K · 11 笔2026-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $4.7K · 7 笔2026-05进口 $38.0K · 2 笔出口 $42.5K · 7 笔2026-06进口 $29.1K · 2 笔出口 $18.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0318265840
企查查编码QVNNXX6G5W
成立日期2024-01-17
联系地址32/18/18 Ông Ích Khiêm, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC TỰ ĐỘNG HÓA BOZHAN
企业英文名称BOZHAN GARMENT AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/18/18 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84909360500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
392690其他塑料制品
848350滑轮飞轮
630790其他纺织制品
853650其他电气开关
850131750W以下直流电机
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
848350滑轮飞轮
401693非泡沫橡胶密封件
680422陶瓷磨轮
848340齿轮及变速器
732010钢制弹簧片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南246$1.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Favorable Group Ltd.中国31$674.6K8451机器零件、其他机器刀具
E Show Technology Ltd.中国7$259.3K其他钢铁制品、滚珠轴承
Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国11$197.5K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Yustar Technology Co., Ltd.中国1$78.2K其他功能机器、熨烫机
Favorable Group Ltd.加拿大2$15.2K滚珠轴承、柴油机零件
Shanghai Jiutian Auto-Equipment Co., Ltd.中国1$14.0K纺织水龙软管、其他工业用纺织品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南20$387.4K窄幅弹性织物、弹性针织布
Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南17$262.7K弹性针织布、装饰流苏
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南50$87.8K合成纤维缝纫线、印刷标签
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南15$51.2K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$38.7K塑料衣着附件、橡胶处理针织物
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南39$32.7K机织标签、染色棉针织布
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南21$18.7K合成纤维缝纫线、棉针织布
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南11$15.5K染色合成针织布、窄幅弹性织物
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$13.4K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南7$6.0K其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-09750W以下直流电机Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$130
2026-06-09其他钢铁制品Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$755
2026-06-09碳刷Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$116
2026-06-09纺织处理机械Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-09离合器联轴器Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$58
2026-06-09其他电视摄像机Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$400
2026-06-09气动直线发动机Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$160
2026-06-09其他钢铁制品Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$310
2026-06-09其他机器刀具Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$700
2026-06-09其他钢铁制品Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国$398

出口(共 247)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$32
2026-06-26其他机器刀具Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$230
2026-06-26陶瓷磨轮Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-26其他机器刀具Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$827
2026-06-26柴油机零件Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$71
2026-06-26滚珠轴承Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$444
2026-06-26滚珠轴承Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$230
2026-06-26碳刷Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$126
2026-06-26滚珠轴承Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$253
2026-06-26其他机器刀具Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南$153

相关企业 · 同类产品

Bozhan Garment Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →