Bozhan Garment Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC Tự ĐộNG HóA BOZHAN

47
进口笔数
233
出口笔数
$1.17M
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-25
最近出口
7
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $153.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.2K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $16.1K · 10 笔2024-07进口 $50.2K · 3 笔出口 $60.0K · 8 笔2024-08进口 $53.3K · 2 笔出口 $53.9K · 14 笔2024-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $29.9K · 11 笔2024-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $6.9K · 8 笔2024-11进口 $109.4K · 3 笔出口 $153.0K · 18 笔2024-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $50.9K · 10 笔2025-02进口 $62.4K · 2 笔出口 $7.9K · 11 笔2025-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $117.2K · 15 笔2025-04进口 $37.9K · 2 笔出口 $46.5K · 8 笔2025-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $41.9K · 9 笔2025-07进口 $67.0K · 3 笔出口 $74.6K · 9 笔2025-08进口 $63.0K · 1 笔出口 $55.5K · 6 笔2025-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $12.1K · 14 笔2025-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $42.2K · 12 笔2025-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $153.7K · 10 笔2025-12进口 $107.6K · 3 笔出口 $67.5K · 18 笔2026-01进口 $53.8K · 3 笔出口 $10.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $73.4K · 11 笔2026-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $4.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.2K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $16.1K · 10 笔2024-07进口 $50.2K · 3 笔出口 $60.0K · 8 笔2024-08进口 $53.3K · 2 笔出口 $53.9K · 14 笔2024-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $29.9K · 11 笔2024-10进口 $42.8K · 3 笔出口 $6.9K · 8 笔2024-11进口 $109.4K · 3 笔出口 $153.0K · 18 笔2024-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-01进口 $53.2K · 2 笔出口 $50.9K · 10 笔2025-02进口 $62.4K · 2 笔出口 $7.9K · 11 笔2025-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $117.2K · 15 笔2025-04进口 $37.9K · 2 笔出口 $46.5K · 8 笔2025-05进口 $40.2K · 2 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-06进口 $60.8K · 2 笔出口 $41.9K · 9 笔2025-07进口 $67.0K · 3 笔出口 $74.6K · 9 笔2025-08进口 $63.0K · 1 笔出口 $55.5K · 6 笔2025-09进口 $26.7K · 2 笔出口 $12.1K · 14 笔2025-10进口 $44.4K · 2 笔出口 $42.2K · 12 笔2025-11进口 $22.9K · 2 笔出口 $153.7K · 10 笔2025-12进口 $107.6K · 3 笔出口 $67.5K · 18 笔2026-01进口 $53.8K · 3 笔出口 $10.4K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $73.4K · 11 笔2026-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $4.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0318265840
企查查编码QVNNXX6G5W
成立日期2024-01-17
联系地址32/18/18 Ông Ích Khiêm, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MẶC TỰ ĐỘNG HÓA BOZHAN
企业英文名称BOZHAN GARMENT AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32/18/18 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话+84909360500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
392690其他塑料制品
848350滑轮飞轮
853650其他电气开关
630790其他纺织制品
850131750W以下直流电机
8451908451机器零件

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
848350滑轮飞轮
401693非泡沫橡胶密封件
680422陶瓷磨轮
854442带接头绝缘电线
732010钢制弹簧片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$1.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南233$1.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Favorable Group Ltd.中国31$641.2K8451机器零件、其他机器刀具
E Show Technology Ltd.中国7$259.3K其他钢铁制品、滚珠轴承
Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.科特迪瓦6$111.4K电力控制板、其他塑料制品
Yustar Technology Co., Ltd.中国1$78.2K其他功能机器、熨烫机
Favorable Group Ltd.中国1$33.4K8451机器零件、其他机器刀具
Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd.中国2$33.0K非家用缝纫机、工业自动缝纫机
Favorable Group Ltd.加拿大2$15.2K滚珠轴承、柴油机零件

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南20$386.8K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Eclat Vietnam Textile Co., Ltd.越南13$212.1K弹性针织布、装饰流苏
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd.越南48$85.3K合成纤维缝纫线、印刷标签
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南14$49.3K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$36.8K塑料衣着附件、橡胶处理针织物
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南35$30.2K染色棉针织布、机织标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南21$18.7K棉针织布、精梳棉纱
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南11$15.5K染色合成针织布、塑料衣着附件
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$13.4K染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Tessellation Dong Nai Co., Ltd.越南7$6.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03绝缘电线ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$34
2026-04-03其他钢铁制品ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$274
2026-04-03其他钢铁制品ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$222
2026-04-03钢铁螺钉螺栓ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$12
2026-04-03其他钢铁制品ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$129
2026-04-03滑轮飞轮ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$427
2026-04-03电力控制板ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$154
2026-04-03其他钢铁制品ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$604
2026-04-03其他钢铁制品ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$1.1K
2026-04-03绝缘电线ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD中国$34

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25齿轮及变速器ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$255
2026-04-25滑轮飞轮ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$168
2026-04-25滚珠轴承ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$41
2026-04-25滚珠轴承ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$41
2026-04-25齿轮及变速器ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$255
2026-04-25滑轮飞轮ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$168
2026-04-24绝缘电线ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$40
2026-04-24绝缘电线ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$40
2026-04-20齿轮及变速器ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$255
2026-04-20滚珠轴承ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD越南$41

相关企业 · 同类产品

Bozhan Garment Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →