Bozhan Garment Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC Tự ĐộNG HóA BOZHAN
47
进口笔数
233
出口笔数
$1.17M
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-25
最近出口
7
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318265840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXX6G5W |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | 32/18/18 Ông Ích Khiêm, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC TỰ ĐỘNG HÓA BOZHAN |
| 企业英文名称 | BOZHAN GARMENT AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32/18/18 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | +84909360500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 233 | $1.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favorable Group Ltd. | 中国 | 31 | $641.2K | 8451机器零件、其他机器刀具 |
| E Show Technology Ltd. | 中国 | 7 | $259.3K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 6 | $111.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Yustar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.2K | 其他功能机器、熨烫机 |
| Favorable Group Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 8451机器零件、其他机器刀具 |
| Zhejiang Worlden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.0K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Favorable Group Ltd. | 加拿大 | 2 | $15.2K | 滚珠轴承、柴油机零件 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $386.8K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 13 | $212.1K | 弹性针织布、装饰流苏 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 48 | $85.3K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $49.3K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $36.8K | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 35 | $30.2K | 染色棉针织布、机织标签 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 21 | $18.7K | 棉针织布、精梳棉纱 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 11 | $15.5K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $13.4K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-03 | 滑轮飞轮 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $427 |
| 2026-04-03 | 电力控制板 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $604 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | ZHEJIANG WORLDEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $34 |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-25 | 滑轮飞轮 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-25 | 滚珠轴承 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-25 | 齿轮及变速器 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-25 | 滑轮飞轮 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-24 | 绝缘电线 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 齿轮及变速器 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-20 | 滚珠轴承 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $41 |