Standard Scientific Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Chuẩn
116
进口笔数
49
出口笔数
$2.85M
进口金额
$74.8K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105117608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2US8BHW |
| 成立日期 | 2011-01-14 |
| 联系地址 | Số 71/66/1/1 phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC CHUẨN |
| 企业英文名称 | STANDARD SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Hẻm 71/66/1 phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84386685798 |
| 邮箱 | infossevn@gmail.com |
| 传真 | 02435667645 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841850 | 冷藏家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $2.80M |
| 日本 | 35 | $51.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $73.8K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国香港 | 70 | $2.66M | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
| Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.0K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Gastec Corporation | 日本 | 35 | $51.3K | 其他实验室玻璃器皿、气体烟雾分析仪 |
| Guangdong GT Ultrasonic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他功能机器、超声波机床 |
| International Haotian Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 其他制冷设备、塑料包装箱 |
| TZONE DIGITAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $615 | 非液体温度计、组合测量仪器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $34.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $2.6K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 冷藏家具、医用消毒器 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $894 | 其他钢铁制品、印刷标签 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 1 | $805 | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 800升以下冰柜 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-06-24 | 冷藏家具 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-24 | 其他制冷设备 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-06-24 | 立式冷冻柜≤900升 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-24 | 立式冷冻柜≤900升 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $745 |
| 2026-06-24 | 800升以下冰柜 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 冷藏家具 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-24 | 冷藏家具 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 800升以下冰柜 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 立式冷冻柜≤900升 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $754 |
| 2026-06-29 | 800升以下冰柜 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-01 | 800升以下冰柜 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-13 | 冷藏家具 | HAIER BIOMEDICAL HK CO LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-04-06 | 立式冷冻柜≤900升 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $708 |
| 2026-04-06 | 800升以下冰柜 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 立式冷冻柜≤900升 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $709 |
| 2026-03-03 | 其他制冷设备 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-03 | 其他制冷设备 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $966 |
| 2026-02-04 | 立式冷冻柜≤900升 | Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |