The Thao Alasa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO ALASA
136
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315380676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29PJAGJ |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | Số 137 G, Đường Ngô Chí Quốc, Tổ 18, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO ALASA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137 G, Đường Ngô Chí Quốc, khu phố 17, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84986771042 |
| 邮箱 | hoadonalasa2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 135 | $1.96M |
| 中国 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $800.4K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $794.0K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $141.4K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 8 | $131.4K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | 8 | $97.1K | 簇绒人造地毯、纺织纱线筒管 |
| Qingdao Bellinturf Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 聚丙烯聚合物、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-23 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-13 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-13 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $7.5K |