NAM SON HA COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Sơn Hà
195
进口笔数
0
出口笔数
$30.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200383744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB4A5J9 |
| 成立日期 | 2000-03-06 |
| 联系地址 | Phố mới, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | NAM SON HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đường 10, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253873010 |
| 邮箱 | info@namsonha.vn |
| 传真 | +842253974974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 440349 | 其他热带原木 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 111 | $21.22M |
| 喀麦隆 | 26 | $5.49M |
| 中非 | 44 | $3.04M |
| 阿联酋 | 5 | $542.2K |
| 新西兰 | 2 | $124.3K |
| 赞比亚 | 5 | $94.8K |
| 韩国 | 1 | $49.5K |
| 赤道几内亚 | 1 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 23 | $7.01M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| Global Green Sourcing LLC | 刚果(金) | 14 | $3.38M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| L.E.S. S.r.l. | 喀麦隆 | 18 | $3.09M | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| XINXING WANG | 美国 | 11 | $3.07M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| World Wide Import Export | 刚果(金) | 19 | $1.47M | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Interholco AG | 刚果(布) | 16 | $1.36M | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| J. Pinto Leitão, S.A. | 刚果(金) | 9 | $1.17M | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Interholco AG | 刚果(金) | 8 | $1.02M | 其他粗加工木材 |
| INTERHOLCO AG | 喀麦隆 | 8 | $806.7K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| AB Timber Agency EK | 瑞典 | 19 | $539.3K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 6mm以上木材 | Interholco AG | 刚果(布) | $165.8K |
| 2026-02-10 | 6mm以上木材 | Interholco AG | 刚果(布) | $168.0K |
| 2026-01-06 | 其他热带原木 | VICA S.A | 喀麦隆 | $0 |
| 2026-01-06 | 其他热带原木 | VICA S.A | 喀麦隆 | $0 |