Phuc Minh Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PHúC MINH

89
进口笔数
0
出口笔数
$399.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $898 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $737 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $610 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $672 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $169 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $898 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $737 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $610 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $672 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314405007
企查查编码QVNBW6CRJH
成立日期2017-05-15
联系地址92/38 Đường số 12, Khu phố 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH
企业英文名称PHUC MINH ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92/38 Đường số 12, Khu phố 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835352125
邮箱info@pm-e.vn
官网www.pm-e.vn
传真+842835350254
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848140安全阀
848190阀门零件
391739其他塑料管材
848130止回阀
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
830710钢铁软管
902620压力测量仪
730890其他钢铁结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$239.4K
英国3$41.4K
新加坡16$36.0K
中国5$34.3K
印度6$9.7K
印度尼西亚3$9.0K
西班牙4$8.5K
美国4$7.2K
澳大利亚4$7.0K
德国4$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KSPC Co., Ltd.韩国31$232.2K阀门龙头、安全阀
BROADY FLOW CONTROL LIMITED英国2$40.6K安全阀、阀门零件
ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡10$15.3K钢铁软管、其他塑料管材
Lamons Singapore Pte. Ltd.新加坡6$14.8K金属复合垫圈、垫片套装
AAA Supports Pvt. Ltd.印度4$9.0K其他钢弹簧、其他钢铁结构体
Binder Group Pty Ltd印度尼西亚2$8.9K其他塑料制品、其他钢铁结构体
Valvulas Nacional S.A.西班牙3$7.4K安全阀、阀门零件
KLINGER LIMITED澳大利亚3$6.9K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Ritag GmbH & Co. KG德国3$3.2K止回阀、阀门龙头
HD Fire Protect Pvt. Ltd.印度2$700喷雾机零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24阀门零件KSPC CO., LTD韩国$425
2026-04-24安全阀KSPC CO., LTD韩国$2.5K
2026-04-24安全阀KSPC CO., LTD韩国$2.5K
2026-04-24阀门零件KSPC CO., LTD韩国$425
2026-04-06阀门龙头KSPC CO., LTD韩国$460
2026-04-06阀门龙头KSPC CO., LTD韩国$460
2026-04-06阀门龙头KSPC CO., LTD韩国$1.4K
2026-04-06阀门龙头KSPC CO., LTD韩国$1.4K
2026-03-23其他塑料管材ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡$557
2026-03-23其他塑料管材ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD.新加坡$835

相关企业 · 同类产品

Phuc Minh Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →