Phuc Minh Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PHúC MINH
89
进口笔数
0
出口笔数
$399.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314405007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW6CRJH |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | 92/38 Đường số 12, Khu phố 18, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUC MINH ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92/38 Đường số 12, Khu phố 18, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835352125 |
| 邮箱 | info@pm-e.vn |
| 官网 | www.pm-e.vn |
| 传真 | +842835350254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $239.4K |
| 英国 | 3 | $41.4K |
| 新加坡 | 16 | $36.0K |
| 中国 | 5 | $34.3K |
| 印度 | 6 | $9.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $9.0K |
| 西班牙 | 4 | $8.5K |
| 美国 | 4 | $7.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $7.0K |
| 德国 | 4 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSPC Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $232.2K | 阀门龙头、安全阀 |
| BROADY FLOW CONTROL LIMITED | 英国 | 2 | $40.6K | 安全阀、阀门零件 |
| ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | 10 | $15.3K | 钢铁软管、其他塑料管材 |
| Lamons Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $14.8K | 金属复合垫圈、垫片套装 |
| AAA Supports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $9.0K | 其他钢弹簧、其他钢铁结构体 |
| Binder Group Pty Ltd | 印度尼西亚 | 2 | $8.9K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| Valvulas Nacional S.A. | 西班牙 | 3 | $7.4K | 安全阀、阀门零件 |
| KLINGER LIMITED | 澳大利亚 | 3 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Ritag GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $3.2K | 止回阀、阀门龙头 |
| HD Fire Protect Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $700 | 喷雾机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门零件 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $425 |
| 2026-04-24 | 安全阀 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 安全阀 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $425 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $460 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $460 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | KSPC CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他塑料管材 | ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $557 |
| 2026-03-23 | 其他塑料管材 | ENG CHEONG MACHINERY CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $835 |