Gaoshuo Technology (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GAOSHUO (VIệT NAM)
3
进口笔数
0
出口笔数
$75.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500675741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP47B0R |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Sàn thương mại SH.03 toà nhà La Fortuna, Phố Phạm Văn Đồng, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GAOSHUO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GAOSHUO TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987126777 |
| 邮箱 | khoakhoaqh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $75.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiyi Instrument Equipment (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.1K | 自粘塑料片、功能机器零件 |
| Kunshan Gaoshuo Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他铝制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-08-13 | 其他铝制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-13 | 其他铝制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $614 |
| 2025-08-13 | 其他钢铁制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-08-13 | 其他铝制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-08-13 | 其他铝制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-13 | 其他铝制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-13 | 其他铝制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-08-13 | 其他铝制品 | KUNSHAN GAOSHUO ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $119 |