Khang Nam Materials Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vật Tư Thiết Bị Khang Nam
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313094750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9S1D3N |
| 成立日期 | 2015-01-15 |
| 联系地址 | 26B Dạ Nam, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ THIẾT BỊ KHANG NAM |
| 企业英文名称 | KHANG NAM MATERIALS EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26B Dạ Nam, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909150619 |
| 邮箱 | hoadon@khangnamco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 26 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $1.96M | 300升以上塑料容器、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $108.7K |
| 2025-11-07 | 其他塑料建材 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $380 |
| 2025-11-07 | 其他塑料建材 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $315 |
| 2025-11-07 | 其他钢铁制品 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $130 |
| 2025-11-07 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $24.3K |
| 2025-11-07 | 其他塑料建材 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $240 |
| 2025-11-07 | 其他塑料建材 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-05-12 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $20.0K |
| 2025-05-12 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2025-05-12 | 300升以上塑料容器 | SUNNIK INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |