Science Production for Mine Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Sản Xuất Mỏ
12
进口笔数
1
出口笔数
$3.05M
进口金额
$480
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-02-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101132475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4XD0X1 |
| 成立日期 | 2001-06-01 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Hà, Xã Khánh Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC SẢN XUẤT MỎ |
| 企业英文名称 | SCIENCE PRODUCTION FOR MINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Sơn Hà, Xã Ba Vì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842422101707 |
| 邮箱 | ksmgroup@ksm.com.vn |
| 官网 | ksm.com.vn |
| 传真 | 02462812805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 392.9418亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870190 | 870190 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 250610 | 石英 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 871640 | 其他挂车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $3.04M |
| 马来西亚 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $480 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.37M | 870190、20吨以上柴油货车 |
| Guangxi Zonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $301.7K | 870190 |
| Hefei Mingde Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $243.9K | 矿物处理机器 |
| Shan Dong Xiuzi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $86.7K | 非油罐挂车、液压车辆千斤顶 |
| Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Guangxi Pingxiang Jinbu Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| 040ba18ed3e6e2d9400b386e91e39ba6 | 1 | $11.0K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotech Machineries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 300升以上塑料容器 | SHAN DONG XIUZI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-29 | 安全阀 | SHAN DONG XIUZI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-29 | 300升以上塑料容器 | SHAN DONG XIUZI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $64.1K |
| 2025-12-16 | 石英 | ADEL ASIA DEVELOPMENT SDN. BHD. | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-08-15 | 矿物处理机器 | HEFEI MINGDE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.5K |
| 2025-03-21 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG JINBU TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-08-16 | 矿物处理机器 | HEFEI MINGDE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88.5K |
| 2024-04-15 | 20吨以上柴油货车 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.04M |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.1K |
| 2024-04-15 | 拖拉机 | GUANGXI ZONGHAO TRADE CO LTD | 中国 | $134.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 石料颗粒/粉 | SINOTECH MACHINERIES CO LTD | 中国 | $480 |