Science Production for Mine Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 矿物处理机器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Khoa Học Sản Xuất Mỏ

12
进口笔数
1
出口笔数
$3.05M
进口金额
$480
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-02-20
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.69M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.69M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101132475
企查查编码QVNW4XD0X1
成立日期2001-06-01
联系地址Thôn Sơn Hà, Xã Khánh Thượng, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC SẢN XUẤT MỎ
企业英文名称SCIENCE PRODUCTION FOR MINE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Sơn Hà, Xã Ba Vì, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842422101707
邮箱ksmgroup@ksm.com.vn
官网ksm.com.vn
传真02462812805
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本392.9418亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870190870190
847410矿物处理机器
250610石英
392510300升以上塑料容器
847420矿物粉碎机
848140安全阀
87042320吨以上柴油货车
871640其他挂车

出口

HS 编码产品
251749石料颗粒/粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$3.04M
马来西亚1$11.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$480

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd.中国3$2.37M870190、20吨以上柴油货车
Guangxi Zonghao Trade Co., Ltd.中国2$301.7K870190
Hefei Mingde Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国3$243.9K矿物处理机器
Shan Dong Xiuzi International Trade Co., Ltd.中国1$86.7K非油罐挂车、液压车辆千斤顶
Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd.中国1$17.0K20吨以上柴油货车、870190
Guangxi Pingxiang Jinbu Trade Co., Ltd.中国1$15.0K矿物粉碎机、矿物处理机器
040ba18ed3e6e2d9400b386e91e39ba61$11.0K

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotech Machineries Co., Ltd.中国1$480石料颗粒/粉

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29300升以上塑料容器SHAN DONG XIUZI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.2K
2025-12-29安全阀SHAN DONG XIUZI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.4K
2025-12-29300升以上塑料容器SHAN DONG XIUZI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$64.1K
2025-12-16石英ADEL ASIA DEVELOPMENT SDN. BHD.马来西亚$11.0K
2025-08-15矿物处理机器HEFEI MINGDE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$85.5K
2025-03-21矿物粉碎机GUANGXI PINGXIANG JINBU TRADE CO LTD中国$15.0K
2024-08-16矿物处理机器HEFEI MINGDE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$88.5K
2024-04-1520吨以上柴油货车Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd.中国$2.04M
2024-04-15拖拉机Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd.中国$33.1K
2024-04-15拖拉机GUANGXI ZONGHAO TRADE CO LTD中国$134.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-20石料颗粒/粉SINOTECH MACHINERIES CO LTD中国$480

相关企业 · 同类产品

Science Production for Mine Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →