Long Hai Engineering & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHệ LONG HảI
7
进口笔数
0
出口笔数
$518.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108440422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPPF2KP |
| 成立日期 | 2018-09-21 |
| 联系地址 | BT2.4 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ LONG HẢI |
| 企业英文名称 | LONG HAI ENGINEERING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT2.4 Khu chức năng đô thị Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84353503536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 780419 | 0.2毫米以上铅板 |
| 853939 | 放电灯 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $518.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Rongguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $374.5K | 0.2毫米以上铅板、其他气泵 |
| Yunnan Lvyue Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.7K | LED照明装置、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | LED照明装置 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $608 |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $337 |
| 2026-02-04 | 静止变流器 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $346 |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-02-04 | LED照明装置 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $220 |