AQUA PHARM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Aqua
8
进口笔数
7
出口笔数
$103.8K
进口金额
$81.6K
出口金额
2025-10-23
最近进口
2025-08-26
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200464334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBY8YVP5 |
| 成立日期 | 2001-09-11 |
| 联系地址 | 105 Tô Hiệu, Phường Vĩnh Trường, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AQUA |
| 企业英文名称 | AQUA PHARM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105 Tô Hiệu, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +842583885885 |
| 邮箱 | sales@aquavn.com |
| 传真 | 0583880456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 071233 | 干银耳 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 630319 | 非合成针织窗帘 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $85.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $18.3K |
| 越南 | 1 | $485 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $65.7K |
| 越南 | 2 | $15.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG LEVA PACKAGING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $41.4K | 灌装封口机、机械零件 |
| WEIFANG HANZHOU CO LTD | 中国 | 2 | $23.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| NESTRAQUA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $18.3K | 低芥酸菜油 |
| GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| BABY HAPPYLAND CO LTD | 尼日利亚 | 1 | $5.2K | 玩具模型、婴儿车 |
| JINJIANG XINGTAI CAN MAKING CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 钢铁容器<50升、其他食品制剂 |
| CONG TY TNHH THUC PHAM ASUZAC | 越南 | 1 | $485 | 其他加工蘑菇、干银耳 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NESTRAQUA PTY LTD | 澳大利亚 | 4 | $48.3K | 其他食用动物品 |
| NESTRAQUA PTY LTD | 美国 | 2 | $17.3K | 其他非酒精饮料、其他泡沫塑料 |
| NESTRAQUA PTY LTD | 越南 | 2 | $15.9K | 其他食用动物品、瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 玩具模型 | BABY HAPPYLAND CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-23 | 玩具模型 | BABY HAPPYLAND CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $331 |
| 2025-07-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $793 |
| 2025-07-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $717 |
| 2025-07-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $630 |
| 2025-07-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $994 |
| 2025-07-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-07-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $853 |
| 2025-07-07 | 玩具模型 | GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD | 中国 | $875 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他非酒精饮料 | NESTRAQUA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.2K |
| 2025-05-06 | 不锈钢洗涤槽 | NESTRAQUA PTY LTD | 越南 | $16 |
| 2025-05-06 | 其他食用动物品 | NESTRAQUA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2025-05-06 | 其他泡沫塑料 | NESTRAQUA PTY LTD | 澳大利亚 | $71 |
| 2025-05-06 | 不锈钢洗涤槽 | NESTRAQUA PTY LTD | 越南 | $21 |
| 2025-05-06 | 软垫木座椅 | NESTRAQUA PTY LTD | 澳大利亚 | $373 |
| 2025-05-06 | 非热带木门 | NESTRAQUA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2025-05-06 | 非热带木门 | NESTRAQUA PTY LTD | 澳大利亚 | $471 |
| 2025-05-06 | 瓷制卫生洁具 | NESTRAQUA PTY LTD | 越南 | $289 |
| 2025-05-06 | 其他陶瓷洁具 | NESTRAQUA PTY LTD | 越南 | $2.2K |