Viet Nam Mineral Business & Environmental Technique Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MôI TRườNG Và KINH DOANH KHOáNG SảN VIệT NAM
27
进口笔数
3
出口笔数
$14.39M
进口金额
$85.0K
出口金额
2025-11-10
最近进口
2025-08-22
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202103495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6N5CTT |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Thôn Khánh Thịnh (tại nhà ông Đỗ Văn Nam), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG VÀ KINH DOANH KHOÁNG SẢN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MINERAL BUSINESS AND ENVIROMENTAL TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Khánh Thịnh (tại nhà ông Đỗ Văn Nam), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84838299999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 260112 | 烧结铁矿砂 |
| 260700 | 铅矿砂 |
| 260900 | 锡矿砂 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 820600 | 手工工具套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $5.41M |
| 阿曼 | 2 | $5.35M |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.48M |
| 孟加拉国 | 1 | $713.0K |
| 中国 | 13 | $268.4K |
| 智利 | 1 | $134.9K |
| 马来西亚 | 1 | $19.4K |
| 菲律宾 | 1 | $8.1K |
| 赞比亚 | 1 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $85.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGDA METAL CO LTD | 中国香港 | 9 | $13.92M | 钢铁废料、生铁颗粒 |
| Vandefun Bolivia Ltda. | 智利 | 1 | $134.9K | 铅矿砂 |
| Hangzhou Ocean Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.3K | 废丝纱线、高铝耐火陶瓷 |
| HUA CHIN ALUMINUM INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $39.4K | 未锻轧铝、碳基制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Chongqing Zhenxuxun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 未加工白云石块、其他矿产品 |
| Cerwin Ltd. | 马来西亚 | 1 | $19.4K | 煤焦炭 |
| Beijing Xiangyue Weiheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 旧衣物、塑料家用制品 |
| Huizhou Shishishunxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 其他合金钢平板轧材、热轧合金钢板 |
| Wenzhou Chengen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 胡萝卜和萝卜、煤焦炭 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $57.0K | 低密度聚乙烯、ABS共聚物 |
| Hengda Metal Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $28.1K | 钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 煤焦炭 | CHONGQING ZHENXUXUN TRADING CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2025-09-29 | 煤焦炭 | WENZHOU CHENGEN TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-08-22 | 煤焦炭 | HUIZHOU SHISHISHUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-07-06 | 煤焦炭 | HEFEI GUWEN IMPORT & EXPORT | 中国 | $12.5K |
| 2025-05-23 | 铅矿砂 | VANDEFUN BOLIVIA LTD S R L | 智利 | $134.9K |
| 2025-05-08 | 煤焦炭 | HUA CHIN ALUMINUM INDONESIA | 印度尼西亚 | $39.4K |
| 2025-03-26 | 煤焦炭 | BEIJING XIANGYUE WEIHENG SUPPLY CHA | 中国 | $19.1K |
| 2025-03-14 | 锡矿砂 | Ever Extreme Enterprises Co., Ltd. | 菲律宾 | $8.1K |
| 2024-10-24 | 煤焦炭 | BEIJING HONGYI CHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-05-30 | 煤焦炭 | DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | $14.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 贱金属配件 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $420 |
| 2025-08-22 | 贱金属配件 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $45 |
| 2025-08-22 | 750W-75kW直流电机 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $260 |
| 2025-08-22 | 贱金属配件 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $153 |
| 2025-08-22 | 其他机器刀具 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-08-22 | 125W以下风扇 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $65 |
| 2025-08-22 | 贱金属配件 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $210 |
| 2025-08-22 | 其他塑料包装制品 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $90 |
| 2025-08-22 | 贱金属配件 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $5.5K |
| 2025-08-22 | 贱金属配件 | WARISAN IMPIAN MAJU SDN BHD | 马来西亚 | $175 |