Unit Mfg Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - THươNG MạI THốNG NHấT
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$95.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305129512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NC19C4 |
| 成立日期 | 2007-08-18 |
| 联系地址 | 54/7 Đường Đông Hưng Thuận 03, Khu phố 1, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THỐNG NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 54/7 Đường Đông Hưng Thuận 03, Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0313770761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $92.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 越南 | 25 | $81.9K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
| Casarredo MFG Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $13.2K | 其他纸制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $44 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $559 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $201 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $421 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $172 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $277 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $140 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | CONG TY TNHH CASARREDO MFG | 越南 | $75 |