Unit Mfg Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT - THươNG MạI THốNG NHấT

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$95.0K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0305129512
企查查编码QVN9NC19C4
成立日期2007-08-18
联系地址54/7 Đường Đông Hưng Thuận 03, Khu phố 1, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI THỐNG NHẤT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址54/7 Đường Đông Hưng Thuận 03, Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话0313770761
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$92.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Casarredo MFG Co., Ltd.越南25$81.9K其他纸制品、非瓦楞折叠盒
Casarredo MFG Co., Ltd.新加坡4$13.2K其他纸制品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他螺纹紧固件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$44
2026-04-21其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$559
2026-04-21其他螺纹紧固件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$201
2026-04-21其他螺纹紧固件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$421
2026-04-21其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$153
2026-04-21其他螺纹紧固件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$172
2026-04-21其他螺纹紧固件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$57
2026-04-21其他螺纹紧固件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$277
2026-04-21其他螺纹紧固件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$140
2026-04-21其他钢铁非螺纹件CONG TY TNHH CASARREDO MFG越南$75

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Unit Mfg Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →