Retess Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
2
进口笔数
119
出口笔数
$91.9K
进口金额
$3.29M
出口金额
2025-02-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103023390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAEBD93 |
| 成立日期 | 2008-11-24 |
| 联系地址 | Số 28 ngõ 192 đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHIỆT & ĐIỆN LẠNH RETESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0934548966 |
| 邮箱 | retessco@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400520 | 复合橡胶溶液 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $91.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $3.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kannetsu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $91.9K | 滚珠轴承、压力测量仪 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 108 | $3.27M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 温控处理设备 | KANNETSU (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2024-11-12 | 温控处理设备 | KANNETSU (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2024-11-12 | 温控处理设备 | KANNETSU (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $77.2K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-24 | 金属焊条 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管材 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |