Dong Hao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 梳理机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đông Hào
8
进口笔数
1
出口笔数
$51.1K
进口金额
$50.0K
出口金额
2025-04-12
最近进口
2023-10-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303595074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU76FHBB |
| 成立日期 | 2004-12-16 |
| 联系地址 | 37A đường Ba Sa, Ấp Cây Trôm, Xã Phước Hiệp, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG HÀO |
| 企业英文名称 | DONG HAO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37A đường Ba Sa, Ấp Cây Trôm, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918767226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844831 | 梳理机零件 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845140 | 洗漂染机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $51.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Orient Textile Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $51.1K | 梳理机零件、8451机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI SU ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $50.0K | 洗漂染机 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 梳理机零件 | SHANGHAI ORIENT TEXTILE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-06 | 其他纺织长裤 | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2025-01-06 | 男式合成夹克 | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-10-30 | 梳理机零件 | SHANGHAI ORIENT TEXTILE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-09-09 | SOYBEAN MILK MACHINE | HANGZHOU WELL-TRANS SUPPLY CHAIN MA | 中国 | $0 |
| 2024-07-10 | 梳理机零件 | SHANGHAI ORIENT TEXTILE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-05-07 | 梳理机零件 | SHANGHAI ORIENT TEXTILE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-09-29 | 梳理机零件 | SHANGHAI ORIENT TEXTILE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-06-27 | 梳理机零件 | SHANGHAI ORIENT TEXTILE EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $17.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 洗漂染机 | TAI SU ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $50.0K |