Tan Bach Duong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 酸奶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Bạch Dương

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $836 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $836 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $87.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $60.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301873713
企查查编码QVNNUHN93N
成立日期1999-12-13
联系地址188 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN BẠCH DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址188 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842838994782
传真38994783
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040320酸奶
210500冰淇淋及食用冰
090121烘焙咖啡
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
090122脱因烘焙咖啡
121190药用植物
691190其他瓷制家用品
851671家用咖啡茶壶
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰21$786.5K
意大利12$306.3K
德国12$195.8K
中国7$30.6K
斯里兰卡1$4.2K
波兰1$3.5K
印度1$3.4K
马来西亚1$836
南非1$279

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Zealand Natural Ice Cream Ltd.新西兰21$786.5K冰淇淋及食用冰、酸奶
Luigi Lavazza S.p.A.意大利11$262.9K烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡
J. T. Ronnefeldt KG德国12$195.8K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
Casa Del Caffe Vergnano S.P.A.意大利2$66.3K烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡
J. T. Ronnefeldt KG中国4$7.3K3公斤内绿茶、木制品
J. T. Ronnefeldt KG斯里兰卡1$4.2K3公斤内红茶
J. T. Ronnefeldt KG波兰1$3.5K3公斤内红茶、药用植物
J. T. Ronnefeldt KG印度1$3.4K3公斤内红茶、3公斤内绿茶
ADMIRAL INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚1$836纸制包装容器、华夫饼威化饼
Caffè Vergnano意大利1$333烘焙咖啡

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$258
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$2.1K
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$3.7K
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$193
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$856
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$401
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$2.7K
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$1.3K
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$2.7K
2026-04-13冰淇淋及食用冰NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD新西兰$1.0K

相关企业 · 同类产品

Tan Bach Duong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →