Tan Bach Duong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 酸奶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Bạch Dương
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301873713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUHN93N |
| 成立日期 | 1999-12-13 |
| 联系地址 | 188 Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN BẠCH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 188 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842838994782 |
| 传真 | 38994783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040320 | 酸奶 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 121190 | 药用植物 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 21 | $786.5K |
| 意大利 | 12 | $306.3K |
| 德国 | 12 | $195.8K |
| 中国 | 7 | $30.6K |
| 斯里兰卡 | 1 | $4.2K |
| 波兰 | 1 | $3.5K |
| 印度 | 1 | $3.4K |
| 马来西亚 | 1 | $836 |
| 南非 | 1 | $279 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Zealand Natural Ice Cream Ltd. | 新西兰 | 21 | $786.5K | 冰淇淋及食用冰、酸奶 |
| Luigi Lavazza S.p.A. | 意大利 | 11 | $262.9K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| J. T. Ronnefeldt KG | 德国 | 12 | $195.8K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| Casa Del Caffe Vergnano S.P.A. | 意大利 | 2 | $66.3K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| J. T. Ronnefeldt KG | 中国 | 4 | $7.3K | 3公斤内绿茶、木制品 |
| J. T. Ronnefeldt KG | 斯里兰卡 | 1 | $4.2K | 3公斤内红茶 |
| J. T. Ronnefeldt KG | 波兰 | 1 | $3.5K | 3公斤内红茶、药用植物 |
| J. T. Ronnefeldt KG | 印度 | 1 | $3.4K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| ADMIRAL INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $836 | 纸制包装容器、华夫饼威化饼 |
| Caffè Vergnano | 意大利 | 1 | $333 | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $258 |
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $193 |
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $856 |
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $401 |
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $1.3K |
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 冰淇淋及食用冰 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LTD | 新西兰 | $1.0K |