Tiger Copper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tiger Copper

0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$1.74M
出口金额
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312019285
企查查编码QVNTTW3TPA
成立日期2012-10-23
联系地址3 Đường Số 21, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIGER COPPER
企业英文名称TIGER COPPER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3 Đường Số 21, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84908431833
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
340290工业清洁制剂
040299加糖乳制品
170490糖果
392190非泡沫塑料片
190590其他食品制剂
761510铝制家用器具
760719铝箔
110220玉米粉
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瓦努阿图27$637.7K
所罗门群岛38$494.3K
瑙鲁1$62.7K
厄瓜多尔8$45.1K
越南3$41.5K
YT1$9.8K
中国1$1.1K
马来西亚1$290

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lo Sin Chiao Store瓦努阿图26$616.9K玉米粉、其他食品制剂
Turu Value Ltd.所罗门群岛38$494.3K茶提取物及制品、糖果
Turu Value Ltd.17$219.0K调味甜水、工业清洁制剂
Grove International Pty. Ltd.5$185.4K调味甜水、麦芽啤酒
Tiger Gas瑙鲁1$62.7K调味甜水
Turu Value Ltd.越南3$41.5K加糖乳制品、调味甜水
Amoroso Ugalde Juan Sebastian厄瓜多尔4$22.8K安全剃刀刀片、980710
Pacific Star Business Co., Ltd.瓦努阿图1$20.7K铝制家用器具
SARL MGR1$20.5K调味甜水、非盥洗用皂
Importadora Comercial Amoroso Impamoroso Cia. Ltda.厄瓜多尔3$16.0K其他杀鼠剂、其他芳香制剂

近期贸易明细

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11调味甜水SARL MGR$5.4K
2026-04-11调味甜水SARL MGR$10.2K
2026-04-11调味甜水SARL MGR$1.9K
2026-04-11调味甜水SARL MGR$3.1K
2026-04-08洗发剂LO SIN CHIAO STORE瓦努阿图$300
2026-04-08塑料家用制品LO SIN CHIAO STORE瓦努阿图$240
2026-04-08塑料家用制品LO SIN CHIAO STORE瓦努阿图$84
2026-04-08口腔卫生产品LO SIN CHIAO STORE瓦努阿图$58
2026-04-08其他食品制剂LO SIN CHIAO STORE瓦努阿图$2.4K
2026-04-08塑料家用制品LO SIN CHIAO STORE瓦努阿图$156

相关企业 · 同类产品

Tiger Copper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →