XNK Tien Dat Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK TIếN ĐạT
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$314.9K
出口金额
—
最近进口
2026-01-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110063644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KRJJ57 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | 24 Trần Phú, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | XNK TIEN DAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Trần Phú, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84977509886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 950420 | 台球配件 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $206.1K |
| 越南 | 9 | $108.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | 20 | $314.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 台球配件 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $20.5K |
| 2025-09-25 | 金属框架软垫椅 | VTECH JAPAN CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-09-25 | 台球配件 | VTECH JAPAN CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2025-08-09 | 台球配件 | VTECH JAPAN CO LTD | 日本 | $33.0K |
| 2025-08-09 | 台球配件 | Vtech Japan Co., Ltd. | 日本 | $8.3K |
| 2024-11-19 | 其他食品制剂 | VTECH JAPAN CO LTD | 日本 | $10.6K |
| 2024-11-19 | 调味甜水 | VTECH JAPAN CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-11-19 | 制备面食 | VTECH JAPAN CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-09-06 | 制备面食 | VTECH JAPAN CO LTD | 日本 | $11 |
| 2024-09-06 | 制备面食 | VTECH JAPAN CO LTD | 日本 | $11 |