Phung Anh DC Trade Import & Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHụNG ANH DC
40
进口笔数
0
出口笔数
$825.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401654070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9UEY2P |
| 成立日期 | 2015-01-05 |
| 联系地址 | 20 Nguyễn Thiếp, Phường An Hải Tây, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHỤNG ANH DC |
| 企业英文名称 | PHUNG ANH DC TRADE IMPORT & EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 314B Ngũ Hành Sơn, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84904660321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $825.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $332.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.3K | 非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Foshan Xincheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷磨轮 |
| Foshan Empolo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.9K | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
| Hangzhou Wilmax Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.6K | 酱油、其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $53.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 其他陶瓷装饰品、瓷制装饰品 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 调味甜水、甜饼干 |
| FOSHAN EMPOLO BUILDING MATERIALS CO | 中国香港 | 1 | $181 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 尼龙簇绒地毯 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-25 | LED光伏照明装置 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-25 | 尼龙簇绒地毯 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 塑料地板 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $314 |
| 2026-03-25 | 塑料地板 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-03-25 | 尼龙簇绒地毯 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 尼龙簇绒地毯 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 塑料地板 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-25 | 尼龙簇绒地毯 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-03-25 | 塑料地板 | FOSHAN XINCHEN TRADING CO LTD | 中国 | $183 |