TRUONG THAO GARMENT MFG TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK MAY MặC TRườNG THảO
72
进口笔数
13
出口笔数
$589.3K
进口金额
$594.7K
出口金额
2023-07-14
最近进口
2023-07-27
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317523785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SB2BYP |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | 109/11 Đường Thới Tam Thôn 17, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK MAY MẶC TRƯỜNG THẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/11 Đường Thới Tam Thôn 17, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965667335 |
| 邮箱 | dangthipham1005@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 580810 | 编带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $281.5K |
| 韩国 | 14 | $205.0K |
| 越南 | 33 | $102.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $594.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C S MARINA LLC | 中国 | 24 | $278.9K | 人造纤维刺绣、染色合成针织布 |
| C S MARINA LLC | 韩国 | 14 | $205.0K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| C S MARINA LLC | 越南 | 33 | $102.8K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| C S MARINA LLC | 中国香港 | 1 | $2.5K | 塑料衣着附件、编带 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.S MARINA LLC | 美国 | 9 | $471.8K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| V & K INTL CORP | 美国 | 3 | $96.2K | 化纤连衣裙 |
| SUNRISE TEXTILE INC | 美国 | 1 | $26.7K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 染色合成针织布 | C S MARINA LLC | 越南 | $3.8K |
| 2023-07-14 | 塑料衣着附件 | C S MARINA LLC | 越南 | $157 |
| 2023-07-14 | 塑料衣着附件 | C S MARINA LLC | 越南 | $89 |
| 2023-07-14 | 塑料衣着附件 | C S MARINA LLC | 越南 | $87 |
| 2023-07-14 | 染色合成针织布 | C S MARINA LLC | 越南 | $15.7K |
| 2023-07-08 | 塑料衣着附件 | C S MARINA LLC | 越南 | $53 |
| 2023-07-08 | 塑料衣着附件 | C S MARINA LLC | 越南 | $70 |
| 2023-07-08 | 塑料衣着附件 | C S MARINA LLC | 越南 | $267 |
| 2023-07-03 | 染色合成针织布 | C S MARINA LLC | 中国 | $26.6K |
| 2023-06-28 | 染色合成针织布 | C S MARINA LLC | 越南 | $569 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $16.2K |
| 2023-07-27 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $5.0K |
| 2023-07-27 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $7.3K |
| 2023-07-27 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $14.8K |
| 2023-07-27 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $6.7K |
| 2023-07-27 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $9.8K |
| 2023-07-21 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $952 |
| 2023-06-30 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $5.7K |
| 2023-06-30 | 化纤连衣裙 | C.S MARINA LLC | 美国 | $15.6K |
| 2023-06-30 | 女式化纤套装 | C.S MARINA LLC | 美国 | $6.3K |