Sewing T&T Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,091 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEWING T&T

1,091
进口笔数
988
出口笔数
$53.05M
进口金额
$82.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
40
供应商数
106
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 3 笔出口 $146.6K · 3 笔2023-09进口 $802.4K · 17 笔出口 $2.64M · 15 笔2023-10进口 $129.2K · 16 笔出口 $767.5K · 11 笔2023-11进口 $620.4K · 12 笔出口 $1.09M · 10 笔2023-12进口 $915.3K · 23 笔出口 $558.2K · 12 笔2024-01进口 $1.52M · 36 笔出口 $413.9K · 10 笔2024-02进口 $1.14M · 25 笔出口 $544.9K · 9 笔2024-03进口 $772.1K · 32 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-04进口 $1.04M · 38 笔出口 $2.45M · 26 笔2024-05进口 $685.1K · 23 笔出口 $1.26M · 21 笔2024-06进口 $1.59M · 20 笔出口 $1.10M · 38 笔2024-07进口 $927.4K · 20 笔出口 $1.25M · 38 笔2024-08进口 $947.5K · 24 笔出口 $2.10M · 36 笔2024-09进口 $489.7K · 30 笔出口 $2.19M · 29 笔2024-10进口 $821.5K · 41 笔出口 $1.16M · 28 笔2024-11进口 $1.37M · 34 笔出口 $1.03M · 44 笔2024-12进口 $2.52M · 42 笔出口 $913.3K · 35 笔2025-01进口 $1.99M · 27 笔出口 $3.15M · 48 笔2025-02进口 $1.49M · 27 笔出口 $2.64M · 34 笔2025-03进口 $1.84M · 29 笔出口 $4.62M · 60 笔2025-04进口 $1.43M · 36 笔出口 $4.02M · 50 笔2025-05进口 $2.04M · 22 笔出口 $3.48M · 33 笔2025-06进口 $2.13M · 32 笔出口 $2.99M · 24 笔2025-07进口 $1.90M · 27 笔出口 $1.42M · 17 笔2025-08进口 $2.40M · 29 笔出口 $3.77M · 29 笔2025-09进口 $1.82M · 26 笔出口 $2.44M · 16 笔2025-10进口 $1.67M · 26 笔出口 $5.41M · 27 笔2025-11进口 $2.19M · 38 笔出口 $998.8K · 10 笔2025-12进口 $2.21M · 45 笔出口 $3.69M · 33 笔2026-01进口 $1.55M · 31 笔出口 $3.65M · 48 笔2026-02进口 $1.64M · 12 笔出口 $1.94M · 18 笔2026-03进口 $850.5K · 16 笔出口 $3.27M · 27 笔2026-04进口 $2.99M · 20 笔出口 $3.32M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.0K · 3 笔出口 $146.6K · 3 笔2023-09进口 $802.4K · 17 笔出口 $2.64M · 15 笔2023-10进口 $129.2K · 16 笔出口 $767.5K · 11 笔2023-11进口 $620.4K · 12 笔出口 $1.09M · 10 笔2023-12进口 $915.3K · 23 笔出口 $558.2K · 12 笔2024-01进口 $1.52M · 36 笔出口 $413.9K · 10 笔2024-02进口 $1.14M · 25 笔出口 $544.9K · 9 笔2024-03进口 $772.1K · 32 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-04进口 $1.04M · 38 笔出口 $2.45M · 26 笔2024-05进口 $685.1K · 23 笔出口 $1.26M · 21 笔2024-06进口 $1.59M · 20 笔出口 $1.10M · 38 笔2024-07进口 $927.4K · 20 笔出口 $1.25M · 38 笔2024-08进口 $947.5K · 24 笔出口 $2.10M · 36 笔2024-09进口 $489.7K · 30 笔出口 $2.19M · 29 笔2024-10进口 $821.5K · 41 笔出口 $1.16M · 28 笔2024-11进口 $1.37M · 34 笔出口 $1.03M · 44 笔2024-12进口 $2.52M · 42 笔出口 $913.3K · 35 笔2025-01进口 $1.99M · 27 笔出口 $3.15M · 48 笔2025-02进口 $1.49M · 27 笔出口 $2.64M · 34 笔2025-03进口 $1.84M · 29 笔出口 $4.62M · 60 笔2025-04进口 $1.43M · 36 笔出口 $4.02M · 50 笔2025-05进口 $2.04M · 22 笔出口 $3.48M · 33 笔2025-06进口 $2.13M · 32 笔出口 $2.99M · 24 笔2025-07进口 $1.90M · 27 笔出口 $1.42M · 17 笔2025-08进口 $2.40M · 29 笔出口 $3.77M · 29 笔2025-09进口 $1.82M · 26 笔出口 $2.44M · 16 笔2025-10进口 $1.67M · 26 笔出口 $5.41M · 27 笔2025-11进口 $2.19M · 38 笔出口 $998.8K · 10 笔2025-12进口 $2.21M · 45 笔出口 $3.69M · 33 笔2026-01进口 $1.55M · 31 笔出口 $3.65M · 48 笔2026-02进口 $1.64M · 12 笔出口 $1.94M · 18 笔2026-03进口 $850.5K · 16 笔出口 $3.27M · 27 笔2026-04进口 $2.99M · 20 笔出口 $3.32M · 19 笔

工商档案

企业注册号2802471688
企查查编码QVNT7HPHH5
成立日期2017-07-07
联系地址Thửa đất số : 1429, tờ bản đồ số 26, Thôn Duyên Hy, Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEWING T&T
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số : 1429, tờ bản đồ số 26,Thôn Duyên Hy, Xã Định Tân, Thanh Hóa
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0942769336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
600410弹性针织布
580790非织造标签
560490橡塑浸渍纱线
482190未印刷标签
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
580710机织标签

出口

HS 编码产品
610462女棉裤
610990非棉针织背心
610463女式合成纤维裤
610342棉针织裤
611030化纤针织服装
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620469女式纺织长裤
610453化纤女裙
620444人造纤维连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国376$27.14M
中国512$24.66M
越南185$1.19M
中国香港12$46.5K
印度尼西亚1$3.0K
中国台湾1$2.7K
智利1$550
印度8$460
日本3$310
英国1$93

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国301$45.23M
美国230$26.24M
澳大利亚216$4.07M
越南50$2.57M
加拿大67$1.57M
新加坡27$962.1K
西班牙11$446.4K
新西兰53$423.9K
日本12$351.6K
英国14$226.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.A. Fashion孟加拉国411$27.04M染色合成针织布、弹性针织布
Golden Textile Group Ltd.中国136$12.07M印刷标签、弹性针织布
SA Fashion Co., Ltd.中国282$9.10M弹性针织布、染色合成针织布
GOLDEN TEXTILE GROUP LTD中国香港33$2.20M机织标签、印刷标签
SA Fashion Co., Ltd.越南119$913.8K印刷标签、智能卡
SUY Co., Ltd.越南27$171.9K非织造标签、未印刷标签
Gyeongwon FNV Co., Ltd.越南15$146.9K弹性针织布、染色棉针织布
Suqian Jindeng Clothing Co., Ltd.中国9$84.4K工业自动缝纫机、其他缝纫机零件
Snogen Green Co., Ltd.越南12$69.1K印刷标签、非织造标签
SA Fashion Co., Ltd.印度8$460印刷标签

下游采购商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.A. Fashion孟加拉国188$26.96M非棉针织背心、塑料衣着附件
SUY Co., Ltd.韩国112$19.82M非棉针织背心、合成纤维缝纫线
GOLDEN TEXTILE GROUP LTD中国香港60$5.59M女式化纤服装、人造纤维连衣裙
Kmart Australia Ltd.澳大利亚209$4.04M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Golden Textile Group Ltd.美国26$3.81M女式纺织长裤、女式化纤裤
Pac City International Corp美国23$3.32M女式合成纤维裤
Mixue Bingcheng Inc.美国26$2.70M人造纤维连衣裙、女式化纤服装
WOOLWORTHS GROUP LIMITED澳大利亚39$962.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
SUY Co., Ltd.越南14$482.5K印刷标签、非织造标签
Kmart NZ Holding Ltd新西兰53$423.9K其他塑料制品、女式棉衬衫

近期贸易明细

进口(共 1,091)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤睡衣LITTLE SLEEPIES LLC越南$9
2026-04-28男式纤维睡衣LITTLE SLEEPIES LLC越南$6
2026-04-28男式化纤裤LITTLE SLEEPIES LLC越南$6
2026-04-28女式化纤裤LITTLE SLEEPIES LLC越南$9
2026-04-28男式化纤裤LITTLE SLEEPIES LLC越南$6
2026-04-28女式化纤睡衣LITTLE SLEEPIES LLC越南$9
2026-04-28女式化纤裤LITTLE SLEEPIES LLC越南$9
2026-04-28男式纤维睡衣LITTLE SLEEPIES LLC越南$6
2026-04-27婴儿化纤针织品LITTLE SLEEPIES LLC越南$15
2026-04-27非织造标签S A FASHION韩国$17.3K

出口(共 988)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式化纤服装GOLDEN TEXTILE GROUP LTD美国$26.2K
2026-04-28女式化纤服装GOLDEN TEXTILE GROUP LTD美国$12.9K
2026-04-28女式化纤服装GOLDEN TEXTILE GROUP LTD美国$17.8K
2026-04-28女式化纤服装GOLDEN TEXTILE GROUP LTD美国$21.8K
2026-04-28女式化纤服装GOLDEN TEXTILE GROUP LTD美国$11.9K
2026-04-28女式化纤服装GOLDEN TEXTILE GROUP LTD美国$9.1K
2026-04-28其他纺织裙GOLDEN TEXTILE GROUP LTD美国$11.3K
2026-04-28男式化纤裤S A FASHION韩国$140.3K
2026-04-28女式化纤服装GOLDEN TEXTILE GROUP LTD美国$20.9K
2026-04-28女式化纤服装GOLDEN TEXTILE GROUP LTD美国$10.2K

相关企业 · 同类产品

Sewing T&T Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →