Sewing T&T Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,091 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEWING T&T
1,091
进口笔数
988
出口笔数
$53.05M
进口金额
$82.41M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
40
供应商数
106
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802471688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7HPHH5 |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số : 1429, tờ bản đồ số 26, Thôn Duyên Hy, Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEWING T&T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số : 1429, tờ bản đồ số 26,Thôn Duyên Hy, Xã Định Tân, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8532 - Đào tạo trung cấp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0942769336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610462 | 女棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 376 | $27.14M |
| 中国 | 512 | $24.66M |
| 越南 | 185 | $1.19M |
| 中国香港 | 12 | $46.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
| 智利 | 1 | $550 |
| 印度 | 8 | $460 |
| 日本 | 3 | $310 |
| 英国 | 1 | $93 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 301 | $45.23M |
| 美国 | 230 | $26.24M |
| 澳大利亚 | 216 | $4.07M |
| 越南 | 50 | $2.57M |
| 加拿大 | 67 | $1.57M |
| 新加坡 | 27 | $962.1K |
| 西班牙 | 11 | $446.4K |
| 新西兰 | 53 | $423.9K |
| 日本 | 12 | $351.6K |
| 英国 | 14 | $226.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A. Fashion | 孟加拉国 | 411 | $27.04M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Golden Textile Group Ltd. | 中国 | 136 | $12.07M | 印刷标签、弹性针织布 |
| SA Fashion Co., Ltd. | 中国 | 282 | $9.10M | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 中国香港 | 33 | $2.20M | 机织标签、印刷标签 |
| SA Fashion Co., Ltd. | 越南 | 119 | $913.8K | 印刷标签、智能卡 |
| SUY Co., Ltd. | 越南 | 27 | $171.9K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Gyeongwon FNV Co., Ltd. | 越南 | 15 | $146.9K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Suqian Jindeng Clothing Co., Ltd. | 中国 | 9 | $84.4K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Snogen Green Co., Ltd. | 越南 | 12 | $69.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| SA Fashion Co., Ltd. | 印度 | 8 | $460 | 印刷标签 |
下游采购商(共 106)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A. Fashion | 孟加拉国 | 188 | $26.96M | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
| SUY Co., Ltd. | 韩国 | 112 | $19.82M | 非棉针织背心、合成纤维缝纫线 |
| GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 中国香港 | 60 | $5.59M | 女式化纤服装、人造纤维连衣裙 |
| Kmart Australia Ltd. | 澳大利亚 | 209 | $4.04M | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Golden Textile Group Ltd. | 美国 | 26 | $3.81M | 女式纺织长裤、女式化纤裤 |
| Pac City International Corp | 美国 | 23 | $3.32M | 女式合成纤维裤 |
| Mixue Bingcheng Inc. | 美国 | 26 | $2.70M | 人造纤维连衣裙、女式化纤服装 |
| WOOLWORTHS GROUP LIMITED | 澳大利亚 | 39 | $962.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| SUY Co., Ltd. | 越南 | 14 | $482.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Kmart NZ Holding Ltd | 新西兰 | 53 | $423.9K | 其他塑料制品、女式棉衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1,091)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤睡衣 | LITTLE SLEEPIES LLC | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 男式纤维睡衣 | LITTLE SLEEPIES LLC | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | LITTLE SLEEPIES LLC | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | LITTLE SLEEPIES LLC | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | LITTLE SLEEPIES LLC | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 女式化纤睡衣 | LITTLE SLEEPIES LLC | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 女式化纤裤 | LITTLE SLEEPIES LLC | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 男式纤维睡衣 | LITTLE SLEEPIES LLC | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 婴儿化纤针织品 | LITTLE SLEEPIES LLC | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 非织造标签 | S A FASHION | 韩国 | $17.3K |
出口(共 988)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 美国 | $26.2K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 美国 | $12.9K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 美国 | $21.8K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 美国 | $11.9K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 美国 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 美国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 男式化纤裤 | S A FASHION | 韩国 | $140.3K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 美国 | $20.9K |
| 2026-04-28 | 女式化纤服装 | GOLDEN TEXTILE GROUP LTD | 美国 | $10.2K |