SA Fashion Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
2
进口笔数
136
出口笔数
$27.6K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-24
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315391854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU46UHG |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | 116/5B Đường XTT - 1B, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIM SA FASHION |
| 企业英文名称 | KIM SA FASHION IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116/5B Đường XTT - 1B, Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $1.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Black Cow & Wonderful Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.2K | 男式其他纺织制品、女式棉内衣 |
| HT Song Long Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.4K | 女式化纤裤、女式棉裤 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sewing T&T Co., Ltd. | 越南 | 119 | $913.8K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Huy Linh Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 9 | $117.2K | 印刷标签、其他窄幅织物 |
| Dong A Decal Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.6K | 针织服装零件、非黑印刷油墨 |
| Hai Duong Garment Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $14.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| Bac Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.6K | 其他拉链、印刷标签 |
| Thai Son Garment Global Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他拉链、非织造标签 |
| SX & DV CP Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $492 | 非织造标签、聚酯短纤机织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | HT SONG LONG GARMENT CO LTD | 越南 | $879 |
| 2026-04-28 | 塑料涂层织物 | HT SONG LONG GARMENT CO LTD | 越南 | $167 |
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | HT SONG LONG GARMENT CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | HT SONG LONG GARMENT CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 包覆橡胶绳 | HT SONG LONG GARMENT CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-01-17 | 聚酯短纤机织物 | BLACK COW & WONDERFUL GARMENT CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2026-01-17 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | BLACK COW & WONDERFUL GARMENT CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-17 | 非织造标签 | BLACK COW & WONDERFUL GARMENT CO LTD | 越南 | $508 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 金属拉链 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $727 |
| 2025-07-24 | 其他合成经编织物 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-24 | 其他服装配件 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $342 |
| 2025-07-24 | 塑料衣着附件 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $890 |
| 2025-07-24 | 金属拉链 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $4.2K |
| 2025-07-24 | 扣件及零件 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-24 | 印刷标签 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $121 |
| 2025-06-26 | 印刷标签 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $491 |
| 2025-06-26 | 其他合成经编织物 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $47.5K |
| 2025-06-26 | 其他合成经编织物 | HUY LINH GARMENT EXPORT LTD CO | 越南 | $1.6K |