SX & DV CP Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX & DV CP GROUP

8
进口笔数
6
出口笔数
$90.3K
进口金额
$164.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-30
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $430 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.2K · 1 笔出口 $69.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $430 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.2K · 1 笔出口 $69.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2026-03进口 $14.5K · 1 笔出口 $15.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2601064072
企查查编码QVN6XM13RF
成立日期2021-07-19
联系地址Khu 10, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX & DV CP GROUP
企业英文名称SX & DV CP GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 10, Xã Phù Ninh, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84818071988
邮箱nncanh1988@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
551519聚酯短纤机织物
580890装饰流苏
600121棉毛圈织物
392329非乙烯塑料袋
481850纸质服装
482190未印刷标签
520839棉机织布
520859印花棉布
520911未漂白全棉平纹布>200g/m2

出口

HS 编码产品
620799男式其他纺织制品
610620女式针织衬衫
620891女式棉内衣
611130婴儿化纤针织品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$71.3K
韩国3$18.5K
越南2$492

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国6$164.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.韩国2$24.5K染色机织布、非织造标签
Dooyong Apparel Co., Ltd.中国1$23.3K染色聚酯布、尼龙聚酰胺织物
Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国1$14.2K聚酯短纤机织物、非织造标签
IK International Corp韩国2$10.4K染色棉针织布、棉≥85%染色布(>200g/m2)
Doo Yong Apparel Co., Ltd.越南1$9.3K70-150克非织造布、25-70克非织造布
S.A. Fashion孟加拉国1$8.1K染色合成针织布、弹性针织布
SA Fashion Co., Ltd.越南2$492印刷标签、智能卡

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MONARCH TOWEL CO, INC.韩国3$128.5K男式其他纺织制品、女式棉内衣
IK International Corp韩国1$18.7K男棉裤、男式合成纤维夹克
S.A. Fashion孟加拉国2$16.9K非棉针织背心、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20聚酯短纤机织物Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2026-03-20棉毛圈织物Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2026-03-20印花棉布Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国$4.8K
2026-03-20聚酯短纤机织物Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国$3.4K
2026-03-20棉毛圈织物Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国$401
2026-03-20棉≥85%染色布(>200g/m2)Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-03-20非织造标签Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国$299
2026-01-22棉毛圈织物Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国$8.0K
2026-01-22毛圈织物Follow Tide Textile Trading Co., Ltd.中国$2.0K
2026-01-22未漂白全棉平纹布>200g/m2FOLLOW TIDE TEXTILE TRALING CO LTD中国$2.2K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30女式棉内衣MONARCH TOWEL CO, INC.韩国$4.7K
2026-03-30男式其他纺织制品MONARCH TOWEL CO, INC.韩国$10.5K
2026-02-04男式其他纺织制品MONARCH TOWEL CO, INC.韩国$7.6K
2026-02-04男式其他纺织制品MONARCH TOWEL CO, INC.韩国$36.1K
2026-01-06女式棉内衣MONARCH TOWEL CO, INC.韩国$17.9K
2026-01-06女式棉内衣MONARCH TOWEL CO, INC.韩国$3.6K
2026-01-06女式棉内衣MONARCH TOWEL CO, INC.韩国$3.8K
2026-01-06男式其他纺织制品MONARCH TOWEL CO, INC.韩国$44.4K
2025-06-02女式针织衬衫S A FASHION韩国$4.6K
2025-06-01女式针织衬衫S A FASHION韩国$12.3K

相关企业 · 同类产品

SX & DV CP Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →