SX & DV CP Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX & DV CP GROUP
8
进口笔数
6
出口笔数
$90.3K
进口金额
$164.0K
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-03-30
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601064072 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XM13RF |
| 成立日期 | 2021-07-19 |
| 联系地址 | Khu 10, Xã Phù Ninh, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX & DV CP GROUP |
| 企业英文名称 | SX & DV CP GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 10, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84818071988 |
| 邮箱 | nncanh1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481850 | 纸质服装 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $71.3K |
| 韩国 | 3 | $18.5K |
| 越南 | 2 | $492 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $164.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.5K | 染色机织布、非织造标签 |
| Dooyong Apparel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 染色聚酯布、尼龙聚酰胺织物 |
| Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 聚酯短纤机织物、非织造标签 |
| IK International Corp | 韩国 | 2 | $10.4K | 染色棉针织布、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Doo Yong Apparel Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| S.A. Fashion | 孟加拉国 | 1 | $8.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| SA Fashion Co., Ltd. | 越南 | 2 | $492 | 印刷标签、智能卡 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MONARCH TOWEL CO, INC. | 韩国 | 3 | $128.5K | 男式其他纺织制品、女式棉内衣 |
| IK International Corp | 韩国 | 1 | $18.7K | 男棉裤、男式合成纤维夹克 |
| S.A. Fashion | 孟加拉国 | 2 | $16.9K | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 聚酯短纤机织物 | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 棉毛圈织物 | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 印花棉布 | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-20 | 聚酯短纤机织物 | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-20 | 棉毛圈织物 | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $401 |
| 2026-03-20 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 非织造标签 | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $299 |
| 2026-01-22 | 棉毛圈织物 | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-22 | 毛圈织物 | Follow Tide Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | FOLLOW TIDE TEXTILE TRALING CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 女式棉内衣 | MONARCH TOWEL CO, INC. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-03-30 | 男式其他纺织制品 | MONARCH TOWEL CO, INC. | 韩国 | $10.5K |
| 2026-02-04 | 男式其他纺织制品 | MONARCH TOWEL CO, INC. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-02-04 | 男式其他纺织制品 | MONARCH TOWEL CO, INC. | 韩国 | $36.1K |
| 2026-01-06 | 女式棉内衣 | MONARCH TOWEL CO, INC. | 韩国 | $17.9K |
| 2026-01-06 | 女式棉内衣 | MONARCH TOWEL CO, INC. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-01-06 | 女式棉内衣 | MONARCH TOWEL CO, INC. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-01-06 | 男式其他纺织制品 | MONARCH TOWEL CO, INC. | 韩国 | $44.4K |
| 2025-06-02 | 女式针织衬衫 | S A FASHION | 韩国 | $4.6K |
| 2025-06-01 | 女式针织衬衫 | S A FASHION | 韩国 | $12.3K |