The Kitchenpro One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非电动燃气器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THE KITCHENPRO
20
进口笔数
0
出口笔数
$122.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315259729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XQEBE5 |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | B01-35 Khu Dân Cư Phú Long, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THE KITCHENPRO |
| 企业英文名称 | THE KITCHENPRO ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 648 Lê Văn Lương, Ấp 2, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836368484 |
| 邮箱 | letrang84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $112.2K |
| 中国 | 2 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung General Kitchen Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $45.7K | 铝制家用器具、果蔬加工机械 |
| Grand Woosung Inc. | 韩国 | 3 | $21.1K | 其他制冷设备、冷藏冷冻组合机 |
| Shinhan Gastech Ltd. | 韩国 | 2 | $12.8K | 燃气炊具、非电动燃气器具 |
| Suchang Machinery Industry | 韩国 | 1 | $10.6K | 面包面食机械 |
| Hosung Rocket Industry | 韩国 | 1 | $8.6K | 其他制冷设备、热饮食品加热设备 |
| Peter Pan | 韩国 | 1 | $5.6K | 塑料地板、其他泡沫塑料 |
| Samwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.9K | 面包面食机械、混合机 |
| Shinhan Gastech | 韩国 | 1 | $4.9K | 燃气炊具 |
| Mom Bosin Co. | 韩国 | 1 | $3.0K | 热饮食品加热设备 |
| World General Kitchen (Saekae) | 韩国 | 1 | $2.4K | 搪钢家用器具、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 铝制家用器具 | Samsung General Kitchen Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-01-22 | 果蔬加工机械 | Samsung General Kitchen Co., Ltd. | 韩国 | $225 |
| 2026-01-22 | 燃气炊具 | Samsung General Kitchen Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-01-22 | 燃气炊具 | Samsung General Kitchen Co., Ltd. | 韩国 | $854 |
| 2025-09-04 | 燃气炊具 | SHINHAN GASTECH | 韩国 | $4.9K |
| 2024-10-10 | 非电动燃气器具 | SAMILHITECH CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-10-04 | 面包面食机械 | SAMWOO INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-10-04 | 面包面食机械 | SAMWOO INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2024-09-24 | 面包面食机械 | SAMWOO INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $560 |
| 2024-08-23 | 面包面食机械 | SUCHANG MACHINERY INDUSTRY | 韩国 | $10.6K |