Minh Phat Ceramics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,624 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gốm Sứ Minh Phát

167
进口笔数
2,624
出口笔数
$1.79M
进口金额
$99.32M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-25
最近出口
23
供应商数
248
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.18M20232024202520262023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $352.9K · 8 笔2023-10进口 $1.1K · 5 笔出口 $1.27M · 39 笔2023-11进口 $77.8K · 5 笔出口 $3.35M · 73 笔2023-12进口 $30.8K · 3 笔出口 $3.62M · 77 笔2024-01进口 $543 · 4 笔出口 $4.69M · 145 笔2024-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $1.57M · 48 笔2024-03进口 $83.6K · 4 笔出口 $3.37M · 70 笔2024-04进口 $209 · 2 笔出口 $2.36M · 40 笔2024-05进口 $73.8K · 1 笔出口 $1.49M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 23 笔2024-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $1.04M · 33 笔2024-08进口 $148 · 1 笔出口 $742.3K · 30 笔2024-09进口 $941 · 3 笔出口 $1.24M · 33 笔2024-10进口 $139.6K · 6 笔出口 $4.04M · 77 笔2024-11进口 $1.0K · 6 笔出口 $5.18M · 97 笔2024-12进口 $45.7K · 9 笔出口 $4.50M · 127 笔2025-01进口 $548 · 2 笔出口 $4.94M · 115 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 66 笔2025-03进口 $61.6K · 3 笔出口 $4.00M · 69 笔2025-04进口 $5.8K · 6 笔出口 $1.61M · 33 笔2025-05进口 $466 · 4 笔出口 $1.88M · 40 笔2025-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.30M · 29 笔2025-07进口 $272 · 2 笔出口 $592.7K · 24 笔2025-08进口 $24.9K · 5 笔出口 $382.4K · 17 笔2025-09进口 $93.6K · 3 笔出口 $2.01M · 43 笔2025-10进口 $903 · 6 笔出口 $5.18M · 82 笔2025-11进口 $29.8K · 10 笔出口 $4.51M · 121 笔2025-12进口 $23.0K · 17 笔出口 $4.93M · 186 笔2026-01进口 $416.0K · 11 笔出口 $4.37M · 132 笔2026-02进口 $449.7K · 11 笔出口 $2.42M · 82 笔2026-03进口 $53.0K · 4 笔出口 $2.80M · 101 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 58 笔2026-05进口 $938 · 4 笔出口 $795.5K · 27 笔2026-06进口 $66.8K · 4 笔出口 $1.02M · 35 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18620232024202520262023-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $352.9K · 8 笔2023-10进口 $1.1K · 5 笔出口 $1.27M · 39 笔2023-11进口 $77.8K · 5 笔出口 $3.35M · 73 笔2023-12进口 $30.8K · 3 笔出口 $3.62M · 77 笔2024-01进口 $543 · 4 笔出口 $4.69M · 145 笔2024-02进口 $23.1K · 1 笔出口 $1.57M · 48 笔2024-03进口 $83.6K · 4 笔出口 $3.37M · 70 笔2024-04进口 $209 · 2 笔出口 $2.36M · 40 笔2024-05进口 $73.8K · 1 笔出口 $1.49M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $580.0K · 23 笔2024-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $1.04M · 33 笔2024-08进口 $148 · 1 笔出口 $742.3K · 30 笔2024-09进口 $941 · 3 笔出口 $1.24M · 33 笔2024-10进口 $139.6K · 6 笔出口 $4.04M · 77 笔2024-11进口 $1.0K · 6 笔出口 $5.18M · 97 笔2024-12进口 $45.7K · 9 笔出口 $4.50M · 127 笔2025-01进口 $548 · 2 笔出口 $4.94M · 115 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.69M · 66 笔2025-03进口 $61.6K · 3 笔出口 $4.00M · 69 笔2025-04进口 $5.8K · 6 笔出口 $1.61M · 33 笔2025-05进口 $466 · 4 笔出口 $1.88M · 40 笔2025-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $1.30M · 29 笔2025-07进口 $272 · 2 笔出口 $592.7K · 24 笔2025-08进口 $24.9K · 5 笔出口 $382.4K · 17 笔2025-09进口 $93.6K · 3 笔出口 $2.01M · 43 笔2025-10进口 $903 · 6 笔出口 $5.18M · 82 笔2025-11进口 $29.8K · 10 笔出口 $4.51M · 121 笔2025-12进口 $23.0K · 17 笔出口 $4.93M · 186 笔2026-01进口 $416.0K · 11 笔出口 $4.37M · 132 笔2026-02进口 $449.7K · 11 笔出口 $2.42M · 82 笔2026-03进口 $53.0K · 4 笔出口 $2.80M · 101 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 58 笔2026-05进口 $938 · 4 笔出口 $795.5K · 27 笔2026-06进口 $66.8K · 4 笔出口 $1.02M · 35 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号3700337170
企查查编码QVNCW7T2K9
成立日期2000-05-09
联系地址Số 1/330, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỐM SỨ MINH PHÁT
企业英文名称MINH PHAT CERAMICS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/330, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842743747893
传真02743747469
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
841370其他离心泵
701915化学粘合玻璃毡
251710建筑用碎石
690390其他耐火陶瓷
691390其他陶瓷装饰品
401699其他硫化橡胶制品
681099其他水泥制品
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
691390其他陶瓷装饰品
691490其他陶瓷制品
392640塑料装饰品
681099其他水泥制品
790700其他锌制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
442199其他木制品
460290非植物编织品
940169木制座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$758.1K
印度94$731.2K
法国3$187.5K
中国台湾1$116.0K
英国11$698
越南1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国389$29.90M
美国1,098$26.47M
德国247$9.75M
法国151$8.21M
越南73$3.21M
丹麦103$3.04M
比利时36$2.34M
新西兰61$2.04M
瑞典92$2.03M
澳大利亚100$2.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度20$713.1K印刷标签、其他塑料制品
Vermeulen Granulats法国3$187.5K建筑用碎石、石料颗粒/粉
Smart Solar Inc.中国8$176.3K其他离心泵
Foshan Nanhai Dong Tian Yang Industrial Co., Ltd.中国2$156.8K治疗按摩器具、其他耐火陶瓷
China Yangzhou Guo Tai Fiberglass Co., Ltd.中国5$124.0K其他玻璃纤维、蓄电池零件
Smart Garden Products Ltd.中国6$96.9K其他离心泵
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度74$18.1K印刷标签、未印刷标签
FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国香港15$3.2K印刷标签、其他半导体介质
Fineline Technologies Ltd.中国10$2.2K印刷标签、未印刷标签
TJX Europe英国10$692印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 248)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WOODLODGE PRODUCTS LIMITED英国198$21.62M其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Deroma France S.A.S.法国125$6.81M其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品
Home Goods Buying美国125$2.71M其他陶瓷装饰品、其他水泥制品
Euromarket Designs Inc.美国76$2.26M其他寝具、其他木家具
WM MORRISON SUPERMARKETS LIMITED英国69$2.03M棉针织T恤及背心、女棉裤
Plantagen Logistik AB瑞典91$1.68M其他水泥制品、其他陶瓷装饰品
Costco Wholesale Corporation美国118$1.55M棉制毛巾织物、非针织床罩
Freedom Furniture Australia Pty Ltd澳大利亚86$1.52M其他木家具、木制座椅
Border Concepts Inc.美国84$1.22M其他陶瓷装饰品、其他陶瓷制品
Floral Services Inc.美国66$326.9K蜡烛、其他陶瓷装饰品

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$69
2026-06-30其他离心泵Dotcom Services Ltd.中国$45
2026-06-10其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$35.9K
2026-06-10其他离心泵Xiamen Jier Electrical Appliances Co., Ltd.中国$28.3K
2026-06-02其他硫化橡胶制品TE CHUAN TOOLING CO.,LTD.中国$2.5K
2026-05-26印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$418
2026-05-20印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$84
2026-05-20印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$101
2026-05-19印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$104
2026-05-19印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$126

出口(共 2,624)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25其他陶瓷制品Border Concepts Inc.美国$0
2026-08-17塑料装饰品EUROMARKET DESIGNS INC. DBA美国$0
2026-08-07其他钢铁制品Ardmore Home Design, LLC美国$0
2026-08-06其他陶瓷制品Border Concepts Inc.美国$0
2026-08-05CERAMIC WARESWorld Source Partners LLC美国$0
2026-07-22其他陶瓷装饰品—美国$0
2026-07-22其他陶瓷装饰品—美国$0
2026-07-22其他陶瓷装饰品—美国$0
2026-07-22其他陶瓷装饰品—美国$0
2026-07-22其他陶瓷装饰品—美国$0

相关企业 · 同类产品

Minh Phat Ceramics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →